(Top Banner Ad)
customer feedback
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Marketing

customer feedback

UK: /ˈkʌstəmə ˈfiːdbæk/ • US: /ˈkʌstəmər ˈfiːdbæk/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi của khách hàng ý kiến phản hồi từ khách hàng góp ý của khách hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or opinions about something, such as a product or service, from customers.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc ý kiến phản hồi về một điều gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc dịch vụ, từ khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We value customer feedback on our products and services."

    "Chúng tôi coi trọng phản hồi của khách hàng về các sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi."

  • "The company collected customer feedback through online surveys."

    "Công ty thu thập phản hồi của khách hàng thông qua các cuộc khảo sát trực tuyến."

  • "We are actively seeking customer feedback to improve our software."

    "Chúng tôi đang tích cực tìm kiếm phản hồi của khách hàng để cải thiện phần mềm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Verb feed back Phản hồi lại, cung cấp ý kiến
Noun consumer Người tiêu dùng
Adjective customizable Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng

Synonyms

customer reviews (đánh giá của khách hàng)customer opinions (ý kiến của khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēdan (to nourish, feed)
Old English
bæc (rear part, back)
Old French
costume (habit, custom)
15th Century
customer (buyer, patron)
Mid-20th Century
feedback (return of information)

Nguồn Gốc Khách Hàng

Từ 'customer' (khách hàng) có nguồn gốc từ 'custom' (phong tục, thói quen). Ban đầu, 'customer' ám chỉ người có thói quen mua hàng thường xuyên tại một cửa hàng cụ thể. Ngày nay, nó nhấn mạnh vai trò trung tâm của người mua trong mọi hoạt động kinh doanh.

Phản Hồi Từ Kỹ Thuật

Từ 'feedback' ban đầu là thuật ngữ kỹ thuật, xuất hiện trong ngành điện tử và điều khiển học khoảng những năm 1940, mô tả sự trở lại của tín hiệu hoặc thông tin trong một hệ thống để điều chỉnh đầu ra. Sau đó, nó được áp dụng vào kinh doanh, có nghĩa là ý kiến phản hồi về sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những phản hồi có giá trị giúp doanh nghiệp cải thiện sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm của khách hàng. Nó bao gồm cả những đánh giá tích cực và tiêu cực, cũng như những đề xuất và góp ý.

Prepositions

on about

‘Feedback on’ thường được dùng để chỉ phản hồi về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: ‘feedback on the new feature’. ‘Feedback about’ được dùng để chỉ phản hồi về một chủ đề nói chung. Ví dụ: ‘feedback about our service’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Customer Feedback
  • gather gather customer feedback
    (Thu thập phản hồi của khách hàng)
  • solicit solicit customer feedback
    (Khuyến khích/kêu gọi khách hàng đưa ra phản hồi)
  • act on act on customer feedback
    (Hành động dựa trên phản hồi của khách hàng)
  • implement implement customer feedback
    (Áp dụng/thực hiện các đề xuất từ phản hồi khách hàng)
Adjective + Customer Feedback
  • constructive constructive customer feedback
    (Phản hồi mang tính xây dựng của khách hàng)
  • negative negative customer feedback
    (Phản hồi tiêu cực từ khách hàng)
  • valuable valuable customer feedback
    (Phản hồi quý giá của khách hàng)
Customer Feedback + Noun/Phrase
  • loop the customer feedback loop
    (Vòng lặp phản hồi của khách hàng (quá trình thu thập, hành động và thông báo))
  • mechanism a customer feedback mechanism
    (Cơ chế tiếp nhận phản hồi khách hàng)

Idioms

  • Close the customer feedback loop

    Hoàn thành vòng lặp phản hồi khách hàng (sau khi nhận phản hồi, hành động và thông báo lại cho khách hàng)

    "We must ensure we close the customer feedback loop quickly to build trust."

    (Chúng ta phải đảm bảo hoàn thành vòng lặp phản hồi khách hàng nhanh chóng để xây dựng lòng tin.)

  • Voice of the Customer (VoC)

    Tiếng nói của Khách hàng (một chương trình hoặc quy trình để nắm bắt mong muốn và nhu cầu của khách hàng)

    "Analyzing the VoC data revealed critical flaws in our delivery process."

    (Phân tích dữ liệu Tiếng nói của Khách hàng đã chỉ ra những sai sót nghiêm trọng trong quy trình giao hàng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer feedback

Danh từ
Lật mặt

Thông tin hoặc ý kiến phản hồi về một điều gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc dịch vụ, từ khách hàng.

"We value customer feedback on our products and services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer feedback".

Văn Hóa 'Khách Hàng Là Thượng Đế'

Khái niệm 'customer feedback' phản ánh sự chuyển dịch lớn trong kinh doanh phương Tây sang mô hình tập trung vào khách hàng (customer-centric). Các công ty hiện đại coi việc lắng nghe ý kiến khách hàng không chỉ là cải tiến sản phẩm mà còn là yếu tố sống còn để xây dựng lòng trung thành.

Sự Minh Bạch của Đánh Giá Công Khai

Sự phát triển của Internet đã biến phản hồi khách hàng thành thông tin công khai thông qua các nền tảng đánh giá (như Yelp, TripAdvisor). Điều này tạo áp lực lớn buộc các doanh nghiệp phải chú trọng chất lượng dịch vụ, vì phản hồi tiêu cực lan truyền rất nhanh và ảnh hưởng trực tiếp đến danh tiếng.