(Top Banner Ad)
customer reviews
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Thương mại điện tử

customer reviews

UK: /ˈkʌstəmə rɪˈvjuːz/ • US: /ˈkʌstəmər rɪˈvjuz/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá của khách hàng nhận xét của khách hàng phản hồi của khách hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opinions or feedback from customers about a product, service, or company.

Vietnamese Meaning

Các ý kiến hoặc phản hồi từ khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before buying the phone, I read several customer reviews."

    "Trước khi mua điện thoại, tôi đã đọc một vài đánh giá của khách hàng."

  • "The company uses customer reviews to improve its products."

    "Công ty sử dụng đánh giá của khách hàng để cải thiện sản phẩm của mình."

  • "Many consumers rely on customer reviews before making a purchase."

    "Nhiều người tiêu dùng dựa vào đánh giá của khách hàng trước khi mua hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun review bài đánh giá, sự xem xét
Verb to review đánh giá, xem xét
Noun reviewer người đánh giá, nhà phê bình
Noun customer khách hàng
Verb to customize tùy chỉnh theo yêu cầu
Noun customization sự tùy chỉnh

Synonyms

customer feedback (phản hồi của khách hàng)user reviews (đánh giá của người dùng)

Related Words

ratings (xếp hạng)testimonials (lời chứng thực)product reviews (đánh giá sản phẩm)

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
consuetudo ('custom') > costumier ('tax collector') > customer ('buyer')
Latin > Old French > English
revidere ('to see again') > reveue ('a reviewing') > review ('an evaluation')

Từ Người Thu Thuế Đến Khách Hàng

Thật thú vị, từ 'customer' ban đầu không phải để chỉ người mua hàng. Trong tiếng Anh thời trung cổ, nó có nghĩa là 'người thu thuế quan' (customs officer). Theo thời gian, nghĩa của từ này dần chuyển sang chỉ những người thường xuyên lui tới một cửa hàng để mua đồ, tức là những người có 'thói quen' (custom) mua sắm tại đó.

Đánh Giá: Từ Quân Sự Đến Mua Sắm

Từ 'review' có nguồn gốc quân sự. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'reveue', nghĩa là 'nhìn lại'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một cuộc thanh tra hoặc duyệt binh chính thức. Mãi sau này, ý nghĩa 'xem xét và đánh giá một cách phê bình' mới được áp dụng cho sách, phim và cuối cùng là các sản phẩm và dịch vụ như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tập hợp các đánh giá, nhận xét của khách hàng, giúp người khác có cái nhìn tổng quan trước khi quyết định mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. Nó nhấn mạnh trải nghiệm thực tế của người dùng, khác với quảng cáo từ phía nhà cung cấp.

Prepositions

about on of

‘about’ được dùng khi nói về chủ đề chung. ‘on’ thường dùng cho các nền tảng cụ thể (ví dụ: customer reviews on Amazon). ‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc của đánh giá (ví dụ: a collection of customer reviews).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer reviews
  • positive / glowing customer reviews
    (đánh giá tích cực / khen ngợi của khách hàng)
  • negative / critical customer reviews
    (đánh giá tiêu cực / chỉ trích của khách hàng)
  • verified / genuine customer reviews
    (đánh giá đã được xác minh / xác thực của khách hàng)
  • mixed customer reviews
    (đánh giá trái chiều của khách hàng)
Verb + customer reviews
  • read / check customer reviews
    (đọc / kiểm tra đánh giá của khách hàng)
  • write / leave customer reviews
    (viết / để lại đánh giá của khách hàng)
  • post / submit customer reviews
    (đăng / gửi đánh giá của khách hàng)
  • rely on / trust customer reviews
    (dựa vào / tin tưởng vào đánh giá của khách hàng)
Noun + of + customer reviews
  • an analysis of customer reviews
    (một bản phân tích các đánh giá của khách hàng)
  • a summary of customer reviews
    (bản tóm tắt các đánh giá của khách hàng)
  • the importance of customer reviews
    (tầm quan trọng của các đánh giá từ khách hàng)

Idioms

  • A goldmine of feedback

    Một nguồn thông tin phản hồi vô cùng quý giá, như một mỏ vàng.

    "For our product team, the customer reviews section on the website is a goldmine of feedback."

    (Đối với đội ngũ sản phẩm của chúng tôi, mục đánh giá của khách hàng trên trang web là một 'mỏ vàng' phản hồi.)

  • The court of public opinion

    Các bài đánh giá của khách hàng hoạt động như một 'tòa án dư luận', nơi công chúng đưa ra phán quyết về sự thành bại của một sản phẩm.

    "A product lives or dies in the court of public opinion, which is largely driven by customer reviews."

    (Một sản phẩm tồn tại hay không là do 'tòa án dư luận' quyết định, mà phần lớn bị chi phối bởi đánh giá của khách hàng.)

  • Word-of-mouth on steroids

    Một phiên bản mạnh mẽ và lan truyền nhanh chóng của hình thức tiếp thị truyền miệng.

    "Online customer reviews are like word-of-mouth on steroids; a single negative post can reach thousands instantly."

    (Đánh giá của khách hàng trực tuyến giống như lời truyền miệng phiên bản 'tăng lực'; chỉ một bài đăng tiêu cực có thể tiếp cận hàng ngàn người ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer reviews

Danh từ
Lật mặt

Các ý kiến hoặc phản hồi từ khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty.

"Before buying the phone, I read several customer reviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer reviews".

Sức Mạnh của Đám Đông (The Power of the Crowd)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu, đánh giá của khách hàng đại diện cho sự chuyển giao quyền lực từ công ty sang người tiêu dùng. Nhờ các nền tảng như Amazon, Yelp, và TripAdvisor, ý kiến tập thể của công chúng có thể ảnh hưởng nặng nề đến danh tiếng và thành công của một doanh nghiệp. Đây là một khái niệm được gọi là 'crowdsourcing trust' - huy động niềm tin từ đám đông.

Dội Bom Đánh Giá (Review Bombing)

Đây là một hiện tượng hiện đại và gây tranh cãi, khi một nhóm lớn người dùng đồng loạt để lại đánh giá tiêu cực cho một sản phẩm. Mục đích không phải lúc nào cũng do chất lượng sản phẩm kém, mà thường là một hình thức phản đối hành động, quan điểm chính trị của công ty, hoặc những thay đổi đối với một sản phẩm được yêu thích.