customer reviews
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các ý kiến hoặc phản hồi từ khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before buying the phone, I read several customer reviews."
"Trước khi mua điện thoại, tôi đã đọc một vài đánh giá của khách hàng."
-
"The company uses customer reviews to improve its products."
"Công ty sử dụng đánh giá của khách hàng để cải thiện sản phẩm của mình."
-
"Many consumers rely on customer reviews before making a purchase."
"Nhiều người tiêu dùng dựa vào đánh giá của khách hàng trước khi mua hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | review | bài đánh giá, sự xem xét |
| Verb | to review | đánh giá, xem xét |
| Noun | reviewer | người đánh giá, nhà phê bình |
| Noun | customer | khách hàng |
| Verb | to customize | tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Noun | customization | sự tùy chỉnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tập hợp các đánh giá, nhận xét của khách hàng, giúp người khác có cái nhìn tổng quan trước khi quyết định mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. Nó nhấn mạnh trải nghiệm thực tế của người dùng, khác với quảng cáo từ phía nhà cung cấp.
Prepositions
‘about’ được dùng khi nói về chủ đề chung. ‘on’ thường dùng cho các nền tảng cụ thể (ví dụ: customer reviews on Amazon). ‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc của đánh giá (ví dụ: a collection of customer reviews).
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive / glowing customer reviews (đánh giá tích cực / khen ngợi của khách hàng)
-
negative / critical customer reviews (đánh giá tiêu cực / chỉ trích của khách hàng)
-
verified / genuine customer reviews (đánh giá đã được xác minh / xác thực của khách hàng)
-
mixed customer reviews (đánh giá trái chiều của khách hàng)
-
read / check customer reviews (đọc / kiểm tra đánh giá của khách hàng)
-
write / leave customer reviews (viết / để lại đánh giá của khách hàng)
-
post / submit customer reviews (đăng / gửi đánh giá của khách hàng)
-
rely on / trust customer reviews (dựa vào / tin tưởng vào đánh giá của khách hàng)
-
an analysis of customer reviews (một bản phân tích các đánh giá của khách hàng)
-
a summary of customer reviews (bản tóm tắt các đánh giá của khách hàng)
-
the importance of customer reviews (tầm quan trọng của các đánh giá từ khách hàng)
Idioms
-
A goldmine of feedback
Một nguồn thông tin phản hồi vô cùng quý giá, như một mỏ vàng.
"For our product team, the customer reviews section on the website is a goldmine of feedback."
(Đối với đội ngũ sản phẩm của chúng tôi, mục đánh giá của khách hàng trên trang web là một 'mỏ vàng' phản hồi.)
-
The court of public opinion
Các bài đánh giá của khách hàng hoạt động như một 'tòa án dư luận', nơi công chúng đưa ra phán quyết về sự thành bại của một sản phẩm.
"A product lives or dies in the court of public opinion, which is largely driven by customer reviews."
(Một sản phẩm tồn tại hay không là do 'tòa án dư luận' quyết định, mà phần lớn bị chi phối bởi đánh giá của khách hàng.)
-
Word-of-mouth on steroids
Một phiên bản mạnh mẽ và lan truyền nhanh chóng của hình thức tiếp thị truyền miệng.
"Online customer reviews are like word-of-mouth on steroids; a single negative post can reach thousands instantly."
(Đánh giá của khách hàng trực tuyến giống như lời truyền miệng phiên bản 'tăng lực'; chỉ một bài đăng tiêu cực có thể tiếp cận hàng ngàn người ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer reviews
Danh từCác ý kiến hoặc phản hồi từ khách hàng về một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty.
"Before buying the phone, I read several customer reviews."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer reviews".
