customer-friendly sales
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed to be easy to use and understand for customers; prioritizing the customer's needs and convenience.
Vietnamese Meaning
Thiết kế để dễ sử dụng và dễ hiểu cho khách hàng; ưu tiên nhu cầu và sự tiện lợi của khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We aim to provide customer-friendly sales policies."
"Chúng tôi hướng đến việc cung cấp các chính sách bán hàng thân thiện với khách hàng."
-
"We are committed to providing customer-friendly sales and support."
"Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bán hàng và hỗ trợ thân thiện với khách hàng."
-
"The company is known for its customer-friendly sales process."
"Công ty này nổi tiếng với quy trình bán hàng thân thiện với khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | customer | khách hàng |
| Verb | customize / customise | tùy chỉnh, cá nhân hóa |
| Noun | friendliness | sự thân thiện |
| Adjective | unfriendly | không thân thiện |
| Noun | sale | việc bán hàng, đợt giảm giá |
| Verb | sell | bán |
| Noun | seller | người bán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'customer-friendly' nhấn mạnh sự thân thiện, dễ tiếp cận và phục vụ tốt cho nhu cầu của khách hàng. Nó thường được dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, chính sách hoặc thái độ làm việc. Khác với 'customer-oriented' (hướng đến khách hàng) vốn mang nghĩa rộng hơn về việc tập trung vào khách hàng trong mọi hoạt động kinh doanh, 'customer-friendly' tập trung vào sự dễ dàng và tiện lợi cho khách hàng.
Trong cụm này, 'sales' đề cập đến hoạt động bán hàng. Cần phân biệt với nghĩa 'giảm giá' khi nó đi cùng với một con số (ví dụ: '50% off sales').
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement customer-friendly sales strategies (triển khai các chiến lược bán hàng thân thiện với khách hàng)
-
promote customer-friendly sales (thúc đẩy việc bán hàng thân thiện với khách hàng)
-
focus on customer-friendly sales (tập trung vào việc bán hàng thân thiện với khách hàng)
-
a policy of customer-friendly sales (một chính sách bán hàng thân thiện với khách hàng)
-
an approach to customer-friendly sales (một phương pháp tiếp cận việc bán hàng thân thiện với khách hàng)
-
the importance of customer-friendly sales (tầm quan trọng của việc bán hàng thân thiện với khách hàng)
Idioms
-
The heart and soul of customer-friendly sales
Phần cốt lõi, tinh túy và quan trọng nhất của việc bán hàng thân thiện với khách hàng.
"Empathy is the heart and soul of customer-friendly sales; you have to understand their needs."
(Sự đồng cảm chính là linh hồn của việc bán hàng thân thiện với khách hàng; bạn phải thấu hiểu nhu cầu của họ.)
-
The gold standard for customer-friendly sales
Tiêu chuẩn cao nhất, hình mẫu lý tưởng cho việc bán hàng thân thiện với khách hàng mà các công ty khác noi theo.
"Their return policy has become the gold standard for customer-friendly sales in the retail industry."
(Chính sách đổi trả của họ đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho việc bán hàng thân thiện với khách hàng trong ngành bán lẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer-friendly sales
Tính từ ghép (customer-friendly)Thiết kế để dễ sử dụng và dễ hiểu cho khách hàng; ưu tiên nhu cầu và sự tiện lợi của khách hàng.
"We aim to provide customer-friendly sales policies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer-friendly sales".
