(Top Banner Ad)
customer-friendly sales
B2
Tính từ ghép (customer-friendly) B2 Kinh doanh, Bán hàng

customer-friendly sales

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng thân thiện với khách hàng dịch vụ bán hàng thân thiện với khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to be easy to use and understand for customers; prioritizing the customer's needs and convenience.

Vietnamese Meaning

Thiết kế để dễ sử dụng và dễ hiểu cho khách hàng; ưu tiên nhu cầu và sự tiện lợi của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We aim to provide customer-friendly sales policies."

    "Chúng tôi hướng đến việc cung cấp các chính sách bán hàng thân thiện với khách hàng."

  • "We are committed to providing customer-friendly sales and support."

    "Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bán hàng và hỗ trợ thân thiện với khách hàng."

  • "The company is known for its customer-friendly sales process."

    "Công ty này nổi tiếng với quy trình bán hàng thân thiện với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Verb customize / customise tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun friendliness sự thân thiện
Adjective unfriendly không thân thiện
Noun sale việc bán hàng, đợt giảm giá
Verb sell bán
Noun seller người bán

Synonyms

user-friendly sales (bán hàng thân thiện với người dùng)approachable sales (bán hàng dễ tiếp cận)

Antonyms

inconvenient sales (bán hàng gây bất tiện)difficult sales (bán hàng khó khăn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('habit, custom')
Old French
costume ('custom')
Middle English
customer ('a person who buys goods')
Old English
frēond ('friend') + -līc ('-ly')
Old Norse
sala ('sale')
Modern English (Mid-20th Century)
customer-friendly (compound adjective)

Từ 'Thói Quen' đến 'Khách Hàng'

Từ 'customer' (khách hàng) có gốc từ 'custom' (thói quen). Ban đầu, một 'customer' đơn giản là người có 'thói quen' mua sắm tại một cửa hàng nhất định. Điều này cho thấy mối quan hệ lâu dài và sự quen thuộc là cốt lõi của khái niệm khách hàng ngay từ đầu.

Sự ra đời của 'Thân thiện với khách hàng'

Cụm từ 'customer-friendly' trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp nhận ra rằng việc tạo ra một trải nghiệm mua sắm dễ chịu và tích cực cũng quan trọng như chất lượng sản phẩm. Đây là sự chuyển dịch từ việc chỉ bán hàng sang xây dựng mối quan hệ.

Usage Note

Tính từ 'customer-friendly' nhấn mạnh sự thân thiện, dễ tiếp cận và phục vụ tốt cho nhu cầu của khách hàng. Nó thường được dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, chính sách hoặc thái độ làm việc. Khác với 'customer-oriented' (hướng đến khách hàng) vốn mang nghĩa rộng hơn về việc tập trung vào khách hàng trong mọi hoạt động kinh doanh, 'customer-friendly' tập trung vào sự dễ dàng và tiện lợi cho khách hàng.
Trong cụm này, 'sales' đề cập đến hoạt động bán hàng. Cần phân biệt với nghĩa 'giảm giá' khi nó đi cùng với một con số (ví dụ: '50% off sales').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer-friendly sales
  • implement customer-friendly sales strategies
    (triển khai các chiến lược bán hàng thân thiện với khách hàng)
  • promote customer-friendly sales
    (thúc đẩy việc bán hàng thân thiện với khách hàng)
  • focus on customer-friendly sales
    (tập trung vào việc bán hàng thân thiện với khách hàng)
Noun + customer-friendly sales
  • a policy of customer-friendly sales
    (một chính sách bán hàng thân thiện với khách hàng)
  • an approach to customer-friendly sales
    (một phương pháp tiếp cận việc bán hàng thân thiện với khách hàng)
  • the importance of customer-friendly sales
    (tầm quan trọng của việc bán hàng thân thiện với khách hàng)

Idioms

  • The heart and soul of customer-friendly sales

    Phần cốt lõi, tinh túy và quan trọng nhất của việc bán hàng thân thiện với khách hàng.

    "Empathy is the heart and soul of customer-friendly sales; you have to understand their needs."

    (Sự đồng cảm chính là linh hồn của việc bán hàng thân thiện với khách hàng; bạn phải thấu hiểu nhu cầu của họ.)

  • The gold standard for customer-friendly sales

    Tiêu chuẩn cao nhất, hình mẫu lý tưởng cho việc bán hàng thân thiện với khách hàng mà các công ty khác noi theo.

    "Their return policy has become the gold standard for customer-friendly sales in the retail industry."

    (Chính sách đổi trả của họ đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho việc bán hàng thân thiện với khách hàng trong ngành bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer-friendly sales

Tính từ ghép (customer-friendly)
Lật mặt

Thiết kế để dễ sử dụng và dễ hiểu cho khách hàng; ưu tiên nhu cầu và sự tiện lợi của khách hàng.

"We aim to provide customer-friendly sales policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer-friendly sales".

Triết lý 'Khách hàng là Thượng đế'

Ở các nước phương Tây, câu nói 'The customer is always right' (Khách hàng luôn đúng) là một phương châm kinh doanh nổi tiếng. Mặc dù không phải lúc nào cũng đúng theo nghĩa đen, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên sự hài lòng của khách hàng, lắng nghe phản hồi và giải quyết khiếu nại một cách tôn trọng. Đây là nền tảng của văn hóa 'customer-friendly'.

Từ Giao dịch đến Mối quan hệ

Văn hóa kinh doanh hiện đại đã chuyển từ mô hình 'bán hàng giao dịch' (chỉ tập trung vào việc bán được sản phẩm) sang 'bán hàng quan hệ'. Mục tiêu không chỉ là một lần bán hàng, mà là xây dựng lòng trung thành của khách hàng thông qua dịch vụ xuất sắc, hỗ trợ sau bán và cá nhân hóa trải nghiệm. 'Customer-friendly sales' là một công cụ chính để xây dựng mối quan hệ lâu dài này.