(Top Banner Ad)
customer profile
B2
danh từ B2 Kinh tế, Marketing

customer profile

UK: /ˈkʌstəmə ˈprəʊfaɪl/ • US: /ˈkʌstəmər ˈproʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ khách hàng hồ sơ người tiêu dùng lý lịch khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed description of a company's typical customer based on demographic, psychographic, and behavioral data.

Vietnamese Meaning

Một mô tả chi tiết về khách hàng điển hình của một công ty dựa trên dữ liệu nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team developed a detailed customer profile to better understand their target audience."

    "Đội ngũ marketing đã phát triển một hồ sơ khách hàng chi tiết để hiểu rõ hơn về đối tượng mục tiêu của họ."

  • "Creating a customer profile allows businesses to tailor their marketing efforts more effectively."

    "Việc tạo một hồ sơ khách hàng cho phép các doanh nghiệp điều chỉnh các nỗ lực tiếp thị của họ một cách hiệu quả hơn."

  • "The company uses customer profiles to personalize email marketing campaigns."

    "Công ty sử dụng hồ sơ khách hàng để cá nhân hóa các chiến dịch tiếp thị qua email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb profile lập hồ sơ, mô tả đặc điểm
Noun profiling việc lập hồ sơ (đặc biệt là để phân tích)
Noun customer khách hàng
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Noun custom phong tục, thói quen; (adj) làm theo yêu cầu

Synonyms

buyer persona (hình mẫu người mua)customer avatar (hình đại diện khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom, habit') + filum ('thread')
Old French / Italian
costumier ('customary') + profilo ('outline')
Middle / Early Modern English
customer ('buyer') + profile ('outline of a face or object')
Modern English (20th Century)
customer profile ('a description of a customer or set of customers')

Từ Người Thu Thuế đến Người Mua Hàng

Trong tiếng Anh Trung cổ, một 'customer' ban đầu là người thu thuế hoặc lệ phí (customs). Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển sang để chỉ bất kỳ ai thường xuyên lui tới một cửa hàng để mua hàng, vì họ trả các khoản 'lệ phí' cho hàng hóa. Ngày nay, nó chỉ đơn giản có nghĩa là người mua hàng.

Từ một Sợi Chỉ đến một Bản Phác Thảo

Từ 'profile' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'profilare', nghĩa là 'vẽ một đường viền', bắt nguồn từ 'filum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sợi chỉ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bản vẽ phác thảo đường nét của một khuôn mặt. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là một bản mô tả chi tiết các đặc điểm của một người hoặc một nhóm người.

Usage Note

Customer profile được sử dụng để hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp. Nó giúp các nhà tiếp thị cá nhân hóa các chiến dịch, điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ, và cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Khác với 'customer segment' (phân khúc khách hàng) chỉ chia khách hàng thành các nhóm lớn dựa trên một vài tiêu chí chung, 'customer profile' đi sâu vào chi tiết của từng nhóm, tạo ra bức tranh toàn diện hơn về khách hàng. Đôi khi, 'customer persona' được dùng thay thế, nhưng thường 'customer persona' là một đại diện hư cấu dựa trên 'customer profile' thực tế.

Prepositions

of for

‘Profile of customer(s)’: Hồ sơ của khách hàng (nói chung hoặc một nhóm khách hàng nhất định). ‘Profile for customer(s) A, B, C’: Hồ sơ dành cho (tức là được tạo ra để phục vụ) khách hàng A, B, C.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer profile
  • ideal ideal customer profile
    (hồ sơ khách hàng lý tưởng)
  • detailed detailed customer profile
    (hồ sơ khách hàng chi tiết)
  • target target customer profile
    (hồ sơ khách hàng mục tiêu)
  • accurate accurate customer profile
    (hồ sơ khách hàng chính xác)
Verb + customer profile
  • create a customer profile
    (tạo một hồ sơ khách hàng)
  • build a customer profile
    (xây dựng một hồ sơ khách hàng)
  • analyze the customer profile
    (phân tích hồ sơ khách hàng)
  • fit the customer profile
    (phù hợp với hồ sơ khách hàng)
Noun + customer profile
  • customer profile data
    (dữ liệu hồ sơ khách hàng)
  • customer profile template
    (mẫu hồ sơ khách hàng)
  • customer profile analysis
    (việc phân tích hồ sơ khách hàng)

Idioms

  • paint a picture of the customer profile

    Mô tả chi tiết và sống động về hồ sơ khách hàng.

    "Our marketing team's first task is to paint a clear picture of our ideal customer profile."

    (Nhiệm vụ đầu tiên của đội marketing là phác họa một bức tranh rõ ràng về hồ sơ khách hàng lý tưởng của chúng ta.)

  • fit the customer profile to a T

    Hoàn toàn, chính xác khớp với hồ sơ khách hàng.

    "This new lead fits our customer profile to a T; we should contact them immediately."

    (Khách hàng tiềm năng mới này khớp với hồ sơ khách hàng của chúng ta một cách hoàn hảo; chúng ta nên liên hệ với họ ngay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer profile

danh từ
Lật mặt

Một mô tả chi tiết về khách hàng điển hình của một công ty dựa trên dữ liệu nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi.

"The marketing team developed a detailed customer profile to better understand their target audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer profile".

Kỷ nguyên Marketing Dựa trên Dữ liệu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc tạo ra 'customer profile' là nền tảng của marketing dựa trên dữ liệu (data-driven marketing). Các quyết định không còn chỉ dựa vào trực giác mà phải dựa trên các dữ liệu có thể đo lường được về nhân khẩu học, hành vi và sở thích của khách hàng để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh.

Cá nhân hóa và Quyền riêng tư: Một sự cân bằng tinh tế

Việc sử dụng hồ sơ khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm (ví dụ: Netflix gợi ý phim) là một xu hướng lớn. Tuy nhiên, điều này cũng làm dấy lên những lo ngại sâu sắc về quyền riêng tư ở các nước phương Tây, dẫn đến sự ra đời của các luật lệ nghiêm ngặt như GDPR ở Châu Âu để bảo vệ dữ liệu người dùng.