(Top Banner Ad)
customer relations
B2
Danh từ B2 Kinh tế

customer relations

UK: /ˈkʌstəmə rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈkʌstəmər rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ khách hàng chăm sóc khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of communications and interactions with customers, typically focusing on building long-term relationships and ensuring customer satisfaction.

Vietnamese Meaning

Việc quản lý các hoạt động giao tiếp và tương tác với khách hàng, thường tập trung vào xây dựng mối quan hệ lâu dài và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong customer relations are essential for business success."

    "Quan hệ khách hàng tốt là yếu tố cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The company invests heavily in customer relations."

    "Công ty đầu tư mạnh vào quan hệ khách hàng."

  • "Effective customer relations can lead to increased customer loyalty."

    "Quan hệ khách hàng hiệu quả có thể dẫn đến sự trung thành của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên quan, có quan hệ với
Verb customize tùy chỉnh (theo yêu cầu khách hàng)
Adjective relational thuộc về mối quan hệ, có tính tương quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom, habit')
Old French
costume
Middle English
customer ('a person who habitually buys')
Latin
relatio ('a bringing back, a report')
Middle English
relation ('connection between people')

Nguồn gốc của 'Customer'

Từ 'customer' (khách hàng) bắt nguồn từ chữ 'custom' (thói quen). Ban đầu, một 'customer' không chỉ là người mua hàng, mà là người có 'thói quen' mua sắm tại một cửa hàng nhất định. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thành và mối quan hệ lặp đi lặp lại.

Nguồn gốc của 'Relations'

Từ 'relation' (quan hệ) đến từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'báo cáo lại'. Vì vậy, một mối quan hệ (relation) về cơ bản là câu chuyện hoặc sự kết nối được 'mang lại' giữa hai người hoặc hai bên. Trong kinh doanh, nó là sự tương tác qua lại giữa công ty và khách hàng.

Usage Note

Khác với 'customer service' (dịch vụ khách hàng) tập trung vào giải quyết vấn đề trước mắt, 'customer relations' chú trọng xây dựng quan hệ bền vững, chủ động lắng nghe và tạo trải nghiệm tích cực cho khách hàng. Nó bao gồm các hoạt động như thu thập phản hồi, tổ chức sự kiện tri ân, và cá nhân hóa dịch vụ.

Prepositions

in with to

in: Sử dụng để chỉ phạm vi hoạt động, ví dụ: 'She works in customer relations.' (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ khách hàng.)
with: Sử dụng để chỉ sự tương tác hoặc mối quan hệ với khách hàng, ví dụ: 'Improving relations with customers is crucial.' (Cải thiện quan hệ với khách hàng là rất quan trọng.)
to: Sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đích đến của các hoạt động, ví dụ: 'We are dedicated to building strong customer relations.' (Chúng tôi tận tâm xây dựng quan hệ khách hàng vững mạnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer relations
  • good/excellent customer relations
    (quan hệ khách hàng tốt/xuất sắc)
  • poor/bad customer relations
    (quan hệ khách hàng tồi tệ)
  • strong customer relations
    (quan hệ khách hàng bền chặt)
Verb + customer relations
  • build/develop customer relations
    (xây dựng/phát triển quan hệ khách hàng)
  • maintain/improve customer relations
    (duy trì/cải thiện quan hệ khách hàng)
  • handle customer relations
    (xử lý các vấn đề quan hệ khách hàng)
customer relations + Noun
  • customer relations department/team
    (bộ phận/đội ngũ quan hệ khách hàng)
  • customer relations manager
    (trưởng phòng quan hệ khách hàng)
  • customer relations strategy
    (chiến lược quan hệ khách hàng)

Idioms

  • The customer is always right.

    Khách hàng là thượng đế.

    "Even though the complaint seemed minor, we offered a full refund because the customer is always right."

    (Mặc dù lời phàn nàn có vẻ không đáng kể, chúng tôi đã hoàn tiền đầy đủ vì khách hàng là thượng đế.)

  • Go the extra mile (for a customer).

    Nỗ lực hơn nữa, làm nhiều hơn mong đợi (cho khách hàng).

    "To build good customer relations, our support team always goes the extra mile to solve problems."

    (Để xây dựng quan hệ khách hàng tốt, đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn nỗ lực hơn nữa để giải quyết vấn đề.)

  • Put yourself in the customer's shoes.

    Đặt mình vào vị trí của khách hàng.

    "Before you respond to the angry email, try to put yourself in the customer's shoes."

    (Trước khi bạn trả lời email giận dữ đó, hãy thử đặt mình vào vị trí của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer relations

Danh từ
Lật mặt

Việc quản lý các hoạt động giao tiếp và tương tác với khách hàng, thường tập trung vào xây dựng mối quan hệ lâu dài và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

"Strong customer relations are essential for business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in customer relations, they would likely see increased customer loyalty.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào quan hệ khách hàng, họ có thể sẽ thấy sự trung thành của khách hàng tăng lên.
Phủ định
If we didn't prioritize customer relations, we wouldn't be able to maintain our competitive edge.
Nếu chúng tôi không ưu tiên quan hệ khách hàng, chúng tôi sẽ không thể duy trì lợi thế cạnh tranh của mình.
Nghi vấn
Would the sales team be more successful if they focused more on customer relations?
Đội ngũ bán hàng có thành công hơn không nếu họ tập trung hơn vào quan hệ khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer relations".

Triết lý 'Khách hàng là Thượng đế'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, câu nói 'The customer is always right' (Khách hàng luôn đúng) là một nguyên tắc cốt lõi. Nó nhấn mạnh việc ưu tiên sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu để xây dựng lòng trung thành và danh tiếng tốt. Dù không phải lúc nào cũng đúng theo nghĩa đen, nó định hướng cho các công ty phải lắng nghe và tôn trọng khách hàng.

Sự thống trị của dữ liệu: Hệ thống CRM

Quan hệ khách hàng hiện đại ở các nước phát triển không chỉ là thái độ lịch sự. Đó là một ngành khoa học dựa trên dữ liệu. Các công ty sử dụng phần mềm Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM) để theo dõi mọi tương tác, phân tích hành vi và cá nhân hóa dịch vụ. Điều này biến mối quan hệ thành một tài sản có thể đo lường và tối ưu hóa.