(Top Banner Ad)
customer care
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

customer care

UK: /ˈkʌstəmə keər/ • US: /ˈkʌstəmər ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc khách hàng dịch vụ chăm sóc khách hàng hỗ trợ khách hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The assistance and advice provided by a company to those people who buy or use its products or services.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ và tư vấn mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a reputation for excellent customer care."

    "Công ty nổi tiếng về dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc."

  • "Investing in customer care is crucial for long-term success."

    "Đầu tư vào dịch vụ chăm sóc khách hàng là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài."

  • "The customer care team is available 24/7 to assist with any issues."

    "Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng 24/7 để hỗ trợ mọi vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Customer Khách hàng
Noun Service Dịch vụ
Adjective Customer-centric Lấy khách hàng làm trung tâm
Verb Care Quan tâm, chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
customer
English
care
English (Compound)
customer care

Nguồn gốc thuật ngữ hiện đại

Cụm từ “customer care” (chăm sóc khách hàng) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ từ khoảng nửa sau thế kỷ 20. Sự phát triển của nó phản ánh việc các doanh nghiệp phương Tây dần chuyển từ mô hình chỉ tập trung vào bán hàng sang mô hình chú trọng vào việc giữ chân khách hàng (customer retention) và tạo ra trải nghiệm tích cực sau khi mua hàng. Nó nhấn mạnh vai trò phục vụ vượt ra khỏi giao dịch mua bán.

Usage Note

Cụm từ 'customer care' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc khách hàng sau khi bán hàng, bao gồm giải quyết các vấn đề, trả lời câu hỏi và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật. Nó khác với 'customer service', thường bao gồm tất cả các tương tác với khách hàng, từ trước đến sau khi bán hàng. 'Customer support' thường tập trung vào hỗ trợ kỹ thuật và giải quyết vấn đề cụ thể.

Prepositions

in for of

* **in customer care:** Ám chỉ vai trò hoặc bộ phận làm việc trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng. Ví dụ: 'She works in customer care.' (Cô ấy làm việc trong bộ phận chăm sóc khách hàng.)
* **for customer care:** Ám chỉ mục đích của hành động là để chăm sóc khách hàng. Ví dụ: 'This software is used for customer care.' (Phần mềm này được sử dụng để chăm sóc khách hàng.)
* **of customer care:** Ám chỉ một khía cạnh hoặc yếu tố của dịch vụ chăm sóc khách hàng. Ví dụ: 'The quality of customer care is important.' (Chất lượng của dịch vụ chăm sóc khách hàng là quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer care
  • Excellent excellent customer care
    (Dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc)
  • Dedicated dedicated customer care team
    (Đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên biệt)
  • Personalized personalized customer care
    (Chăm sóc khách hàng cá nhân hóa)
Verb + customer care
  • Provide provide customer care
    (Cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng)
  • Improve improve customer care standards
    (Cải thiện các tiêu chuẩn chăm sóc khách hàng)
  • Prioritize prioritize customer care
    (Ưu tiên việc chăm sóc khách hàng)
Noun + customer care
  • Customer care Customer care representative
    (Đại diện/nhân viên chăm sóc khách hàng)
  • Customer care Customer care department
    (Bộ phận chăm sóc khách hàng)
  • Customer care Customer care policy
    (Chính sách chăm sóc khách hàng)

Idioms

  • After-sales customer care

    Dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng (hậu mãi)

    "The warranty includes comprehensive after-sales customer care."

    (Chế độ bảo hành bao gồm dịch vụ chăm sóc khách hàng hậu mãi toàn diện.)

  • The backbone of customer care

    Xương sống/Nền tảng của dịch vụ chăm sóc khách hàng

    "Communication skills are the backbone of effective customer care."

    (Kỹ năng giao tiếp là nền tảng của dịch vụ chăm sóc khách hàng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer care

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ và tư vấn mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

"The company has a reputation for excellent customer care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, whose customer care is highly praised, has seen a significant increase in customer loyalty.
Công ty, mà dịch vụ chăm sóc khách hàng được đánh giá cao, đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về lòng trung thành của khách hàng.
Phủ định
The department which doesn't prioritize customer care is likely to face many complaints.
Bộ phận mà không ưu tiên việc chăm sóc khách hàng có khả năng phải đối mặt với nhiều phàn nàn.
Nghi vấn
Is there a company whose customer care is so exceptional that customers are willing to pay a premium?
Có công ty nào mà dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc đến mức khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provides excellent customer care.
Công ty cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng tuyệt vời.
Phủ định
Only with dedicated training can effective customer care be achieved.
Chỉ với đào tạo chuyên sâu, dịch vụ chăm sóc khách hàng hiệu quả mới có thể đạt được.
Nghi vấn

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been focusing on improving customer care before the new CEO arrived.
Họ đã tập trung vào việc cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng trước khi CEO mới đến.
Phủ định
She hadn't been working in customer care for long before she got promoted.
Cô ấy đã không làm việc trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng được lâu trước khi cô ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Had the company been investing in better customer care training before the complaints started?
Có phải công ty đã đầu tư vào việc đào tạo chăm sóc khách hàng tốt hơn trước khi những lời phàn nàn bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer care".

Văn hóa “Khách hàng là Thượng đế”

Trong nhiều công ty phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, triết lý kinh doanh chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi câu nói 'The customer is always right' (Khách hàng luôn luôn đúng). Mặc dù không phải lúc nào cũng áp dụng tuyệt đối, triết lý này định hình nên sự cần thiết phải cung cấp dịch vụ 'customer care' ở mức cao nhất, đảm bảo sự hài lòng của người mua để xây dựng lòng trung thành thương hiệu.

Sự trỗi dậy của CX và CRM

Chăm sóc khách hàng là một phần cốt lõi của Trải nghiệm Khách hàng (Customer Experience – CX) và Quản lý Quan hệ Khách hàng (Customer Relationship Management – CRM). Các công ty lớn đầu tư mạnh vào công nghệ CRM để theo dõi tương tác, cá nhân hóa dịch vụ và dự đoán nhu cầu của khách hàng, biến 'customer care' thành một chiến lược kinh doanh chứ không chỉ là một phòng ban hỗ trợ.