cut down on time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giảm bớt thời gian dành cho việc gì đó; tiết kiệm thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to cut down on time spent in meetings."
"Chúng ta cần giảm bớt thời gian dành cho các cuộc họp."
-
"I'm trying to cut down on time cooking by preparing meals in advance."
"Tôi đang cố gắng giảm bớt thời gian nấu ăn bằng cách chuẩn bị bữa ăn trước."
-
"The new software helped us cut down on time spent on data entry."
"Phần mềm mới giúp chúng tôi giảm thời gian nhập dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cutter | Dụng cụ cắt, hoặc người cắt |
| Adjective | Cutting | Sắc bén, làm tổn thương; hoặc liên quan đến việc cắt giảm |
| Noun | Time Management | Quản lý thời gian (liên quan đến việc tối ưu hóa và cắt giảm thời gian lãng phí) |
| Verb | Reduce | Giảm bớt, làm cho nhỏ đi (đồng nghĩa về mặt hành động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn làm một việc gì đó nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết hoặc tối ưu hóa quy trình. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để giảm thiểu thời gian tiêu tốn.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ rõ hoạt động hoặc nhiệm vụ mà thời gian đang được giảm bớt. Ví dụ: 'cut down on time on meetings' nghĩa là giảm thời gian dành cho các cuộc họp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drastically drastically cut down on time (Cắt giảm thời gian một cách mạnh mẽ/đáng kể)
-
significantly significantly cut down on time (Giảm bớt thời gian một cách quan trọng)
-
wisely wisely cut down on time spent on social media (Giảm bớt một cách khôn ngoan thời gian dành cho mạng xã hội)
-
help help cut down on time (Giúp cắt giảm thời gian)
-
need to need to cut down on time planning (Cần phải cắt giảm thời gian dành cho việc lập kế hoạch)
-
by automating cut down on time by automating tasks (Cắt giảm thời gian bằng cách tự động hóa các tác vụ)
Idioms
-
Cut corners
Làm tắt, đi đường tắt (để tiết kiệm thời gian hoặc chi phí, đôi khi làm giảm chất lượng)
"If we cut corners on the testing phase, we might cut down on time, but risk failure."
(Nếu chúng ta làm tắt trong giai đoạn thử nghiệm, chúng ta có thể cắt giảm thời gian, nhưng lại có nguy cơ thất bại.)
-
Save time
Tiết kiệm thời gian (đồng nghĩa trực tiếp)
"Using this new software will definitely help us save time and cut down on time spent on manual input."
(Sử dụng phần mềm mới này chắc chắn sẽ giúp chúng ta tiết kiệm thời gian và cắt giảm thời gian dành cho việc nhập liệu thủ công.)
-
Buy time
Kéo dài thời gian, câu giờ (để có thêm thời gian hoàn thành việc khác)
"We need to delay the meeting to buy time so we can cut down on time needed for final preparation."
(Chúng ta cần hoãn cuộc họp để câu giờ, nhờ đó chúng ta có thể cắt giảm thời gian cần thiết cho khâu chuẩn bị cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut down on time
Verb PhraseGiảm bớt thời gian dành cho việc gì đó; tiết kiệm thời gian.
"We need to cut down on time spent in meetings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut down on time".
