(Top Banner Ad)
cut down on time
B1
Verb Phrase B1 Quản lý thời gian, Kinh doanh, Cuộc sống hàng ngày

cut down on time

UK: /kʌt daʊn ɒn taɪm/ • US: /kʌt daʊn ɑːn taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm thời gian giảm bớt thời gian rút ngắn thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the amount of time spent on something.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt thời gian dành cho việc gì đó; tiết kiệm thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to cut down on time spent in meetings."

    "Chúng ta cần giảm bớt thời gian dành cho các cuộc họp."

  • "I'm trying to cut down on time cooking by preparing meals in advance."

    "Tôi đang cố gắng giảm bớt thời gian nấu ăn bằng cách chuẩn bị bữa ăn trước."

  • "The new software helped us cut down on time spent on data entry."

    "Phần mềm mới giúp chúng tôi giảm thời gian nhập dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cutter Dụng cụ cắt, hoặc người cắt
Adjective Cutting Sắc bén, làm tổn thương; hoặc liên quan đến việc cắt giảm
Noun Time Management Quản lý thời gian (liên quan đến việc tối ưu hóa và cắt giảm thời gian lãng phí)
Verb Reduce Giảm bớt, làm cho nhỏ đi (đồng nghĩa về mặt hành động)

Synonyms

Antonyms

increase time (tăng thời gian)extend (kéo dài)

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kinh doanh, Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
cutten
Old English
cuttan
20th Century English
cut down on (time/consumption)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'cut down on' (cắt giảm) bắt nguồn từ hành động 'chặt xuống' (như chặt cây). Theo thời gian, ẩn dụ này được mở rộng để áp dụng cho việc giảm bớt số lượng, chi phí, hoặc các khái niệm trừu tượng như thời gian. Khi bạn 'cắt giảm thời gian', bạn đang loại bỏ những phần không cần thiết để làm việc nhanh hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn làm một việc gì đó nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết hoặc tối ưu hóa quy trình. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để giảm thiểu thời gian tiêu tốn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ rõ hoạt động hoặc nhiệm vụ mà thời gian đang được giảm bớt. Ví dụ: 'cut down on time on meetings' nghĩa là giảm thời gian dành cho các cuộc họp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cut down on time
  • drastically drastically cut down on time
    (Cắt giảm thời gian một cách mạnh mẽ/đáng kể)
  • significantly significantly cut down on time
    (Giảm bớt thời gian một cách quan trọng)
  • wisely wisely cut down on time spent on social media
    (Giảm bớt một cách khôn ngoan thời gian dành cho mạng xã hội)
Verb + cut down on time
  • help help cut down on time
    (Giúp cắt giảm thời gian)
  • need to need to cut down on time planning
    (Cần phải cắt giảm thời gian dành cho việc lập kế hoạch)
Prepositional Phrase + cut down on time
  • by automating cut down on time by automating tasks
    (Cắt giảm thời gian bằng cách tự động hóa các tác vụ)

Idioms

  • Cut corners

    Làm tắt, đi đường tắt (để tiết kiệm thời gian hoặc chi phí, đôi khi làm giảm chất lượng)

    "If we cut corners on the testing phase, we might cut down on time, but risk failure."

    (Nếu chúng ta làm tắt trong giai đoạn thử nghiệm, chúng ta có thể cắt giảm thời gian, nhưng lại có nguy cơ thất bại.)

  • Save time

    Tiết kiệm thời gian (đồng nghĩa trực tiếp)

    "Using this new software will definitely help us save time and cut down on time spent on manual input."

    (Sử dụng phần mềm mới này chắc chắn sẽ giúp chúng ta tiết kiệm thời gian và cắt giảm thời gian dành cho việc nhập liệu thủ công.)

  • Buy time

    Kéo dài thời gian, câu giờ (để có thêm thời gian hoàn thành việc khác)

    "We need to delay the meeting to buy time so we can cut down on time needed for final preparation."

    (Chúng ta cần hoãn cuộc họp để câu giờ, nhờ đó chúng ta có thể cắt giảm thời gian cần thiết cho khâu chuẩn bị cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut down on time

Verb Phrase
Lật mặt

Giảm bớt thời gian dành cho việc gì đó; tiết kiệm thời gian.

"We need to cut down on time spent in meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut down on time".

Time is Money (Thời gian là tiền bạc)

Cụm từ 'cắt giảm thời gian' phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ: 'Thời gian là tiền bạc' (Time is Money). Khái niệm này, được phổ biến bởi Benjamin Franklin, nhấn mạnh rằng mọi khoảnh khắc đều có giá trị kinh tế. Việc cắt giảm thời gian là một hành động tích cực, đồng nghĩa với việc tối đa hóa lợi nhuận và hiệu quả.

Văn hóa Năng suất (Productivity Culture)

Trong môi trường làm việc hiện đại, việc 'cắt giảm thời gian' là một yếu tố quan trọng trong Văn hóa Năng suất. Đây là xu hướng xã hội luôn tìm cách tối ưu hóa công việc và cuộc sống cá nhân, coi khả năng hoàn thành nhiều việc hơn trong thời gian ngắn hơn là một kỹ năng đáng ngưỡng mộ và cần thiết để thành công.