(Top Banner Ad)
save time
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

save time

UK: /seɪv taɪm/ • US: /seɪv taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm thời gian tiết kiệm thì giờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid wasting time; to make it possible to do something more quickly.

Vietnamese Meaning

Tiết kiệm thời gian; làm cho việc gì đó có thể được thực hiện nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using this new software will save you a lot of time."

    "Sử dụng phần mềm mới này sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian."

  • "We need to find ways to save time and money."

    "Chúng ta cần tìm cách để tiết kiệm thời gian và tiền bạc."

  • "The new system will save us a lot of time in the long run."

    "Hệ thống mới sẽ giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save tiết kiệm, giữ gìn
Noun saver người/vật tiết kiệm (thường dùng trong cụm 'time-saver')
Noun saving sự tiết kiệm
Noun time thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective time-saving tiết kiệm thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tima
Latin
salvare
Old French
sauver
Middle English
saven
Modern English
save time

Nguồn gốc của 'Save Time'

Cụm từ 'save time' (tiết kiệm thời gian) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'save' (tiết kiệm, giữ gìn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvare' (nghĩa là 'làm cho an toàn, cứu giúp') qua tiếng Pháp cổ 'sauver'. Còn 'time' (thời gian) đến từ tiếng Anh cổ 'tima', chỉ một khoảng thời gian hoặc một thời kỳ. Khi kết hợp lại, 'save time' mang ý nghĩa bảo toàn, sử dụng hiệu quả một nguồn tài nguyên quý giá là thời gian, tránh lãng phí nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc tìm ra những cách hiệu quả hơn để làm một việc gì đó, hoặc khi một hành động cụ thể giúp giảm thời gian cần thiết cho một công việc. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả. Ví dụ, sử dụng một phần mềm mới có thể 'save time' so với các phương pháp thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + save time
  • really really save time
    (thực sự tiết kiệm thời gian)
  • greatly greatly save time
    (tiết kiệm rất nhiều thời gian)
  • effectively effectively save time
    (tiết kiệm thời gian một cách hiệu quả)
  • cleverly cleverly save time
    (tiết kiệm thời gian một cách thông minh)
Verb + (to) save time
  • help help save time
    (giúp tiết kiệm thời gian)
  • try to try to save time
    (cố gắng tiết kiệm thời gian)
  • manage to manage to save time
    (xoay sở để tiết kiệm thời gian)
  • look for ways to look for ways to save time
    (tìm cách để tiết kiệm thời gian)

Idioms

  • save time and money

    tiết kiệm thời gian và tiền bạc

    "Using public transport can often save time and money in big cities."

    (Sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc ở các thành phố lớn.)

  • save yourself some time

    tự mình tiết kiệm thời gian, tránh lãng phí thời gian của bản thân

    "To save yourself some time, prepare your lunch the night before work."

    (Để tiết kiệm thời gian cho bản thân, hãy chuẩn bị bữa trưa vào tối hôm trước khi đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

save time

Cụm động từ
Lật mặt

Tiết kiệm thời gian; làm cho việc gì đó có thể được thực hiện nhanh hơn.

"Using this new software will save you a lot of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To save time, I take the subway to work.
Để tiết kiệm thời gian, tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm.
Phủ định
I choose not to save time by skipping breakfast; it's important.
Tôi chọn không tiết kiệm thời gian bằng cách bỏ bữa sáng; nó rất quan trọng.
Nghi vấn
How can I save time when preparing dinner?
Làm thế nào tôi có thể tiết kiệm thời gian khi chuẩn bị bữa tối?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you plan your day carefully, you save time.
Nếu bạn lên kế hoạch cho một ngày cẩn thận, bạn sẽ tiết kiệm thời gian.
Phủ định
When you don't prioritize tasks, you don't save time.
Khi bạn không ưu tiên các nhiệm vụ, bạn sẽ không tiết kiệm thời gian.
Nghi vấn
If you use these tools, do you save time?
Nếu bạn sử dụng những công cụ này, bạn có tiết kiệm được thời gian không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Save time by using public transportation.
Tiết kiệm thời gian bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
Phủ định
Don't save time at the expense of quality.
Đừng tiết kiệm thời gian bằng cách đánh đổi chất lượng.
Nghi vấn
Do save time, even if it's just a few minutes.
Hãy tiết kiệm thời gian, ngay cả khi chỉ là vài phút.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "save time".

Thời gian là tiền bạc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'Time is Money' (Thời gian là tiền bạc) được coi là một nguyên tắc sống quan trọng. Quan niệm này, thường được gắn với Benjamin Franklin, nhấn mạnh giá trị của thời gian như một tài sản hữu hình cần được quản lý, đầu tư và tiết kiệm một cách hiệu quả để đạt được năng suất và lợi ích kinh tế.

Công nghệ giúp tiết kiệm thời gian

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc 'tiết kiệm thời gian' đã trở thành một mục tiêu hàng đầu, thúc đẩy sự phát triển của công nghệ và dịch vụ. Từ ứng dụng đặt đồ ăn, giao hàng nhanh đến các thiết bị tự động hóa trong nhà, nhiều đổi mới được tạo ra và quảng bá với mục đích chính là giúp mọi người tối ưu hóa thời gian, giải phóng họ khỏi những công việc tẻ nhạt để dành cho các hoạt động khác.