(Top Banner Ad)
sever relations
C1
Động từ C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

sever relations

UK: /ˈsevə rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈsevər rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt quan hệ chấm dứt quan hệ tuyệt giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally end a relationship or connection, especially a political or diplomatic one.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt một cách chính thức một mối quan hệ hoặc sự kết nối, đặc biệt là về chính trị hoặc ngoại giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country decided to sever diplomatic relations with its neighbor after the border dispute."

    "Quốc gia đó quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao với nước láng giềng sau tranh chấp biên giới."

  • "The company had to sever its relations with the supplier due to unethical practices."

    "Công ty đã phải cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp do các hành vi phi đạo đức."

  • "After years of disagreement, the two organizations decided to sever relations."

    "Sau nhiều năm bất đồng, hai tổ chức đã quyết định cắt đứt quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sever cắt đứt, chấm dứt một cách dứt khoát (mối quan hệ, kết nối)
Noun severance sự cắt đứt, sự chấm dứt (thường dùng trong bối cảnh công việc, mối quan hệ)
Adjective severable có thể tách rời, có thể chia cắt được
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relationship mối quan hệ (giữa người với người, giữa các nhóm, quốc gia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
sevrer
English
sever

Nguồn gốc của 'sever'

Từ 'sever' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'separare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tách ra' hoặc 'chia cắt'. Qua tiếng Pháp cổ với từ 'sevrer', nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa mạnh mẽ là cắt đứt hoàn toàn, dứt khoát một mối liên hệ hoặc kết nối. Khi bạn 'sever relations', bạn đang tạo ra một sự chia cắt rõ ràng và không thể đảo ngược, giống như việc cắt một sợi dây hoặc tách hai phần khỏi nhau.

Usage Note

Cụm từ 'sever relations' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc các mối quan hệ quan trọng khác. Nó ngụ ý một sự đứt gãy hoàn toàn và có tính chất dứt khoát. So với các cụm từ như 'break off relations' hay 'cut off relations', 'sever relations' thường mang tính chất chính thức và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with

Thường không sử dụng giới từ 'with' trực tiếp sau cụm 'sever relations'. Nếu có, nó ám chỉ đến việc chấm dứt mối quan hệ *với* một đối tượng cụ thể. Ví dụ, 'sever relations with a country' (chấm dứt quan hệ với một quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sever relations
  • abruptly abruptly sever relations
    (đột ngột cắt đứt quan hệ)
  • completely completely sever relations
    (hoàn toàn cắt đứt quan hệ)
  • formally formally sever relations
    (chính thức cắt đứt quan hệ)
  • officially officially sever relations
    (chính thức cắt đứt quan hệ)
Verb + sever relations
  • decide to decide to sever relations
    (quyết định cắt đứt quan hệ)
  • threaten to threaten to sever relations
    (đe dọa cắt đứt quan hệ)
  • be forced to be forced to sever relations
    (bị buộc phải cắt đứt quan hệ)
  • choose to choose to sever relations
    (chọn cách cắt đứt quan hệ)
sever relations + Prepositional Phrase
  • with sever relations with
    (cắt đứt quan hệ với (ai/cái gì))
  • over sever relations over
    (cắt đứt quan hệ vì (một vấn đề gì))

Idioms

  • sever diplomatic relations

    cắt đứt quan hệ ngoại giao (giữa các quốc gia)

    "The two countries decided to sever diplomatic relations after the border dispute escalated."

    (Hai nước đã quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao sau khi tranh chấp biên giới leo thang.)

  • sever all relations

    cắt đứt mọi mối quan hệ (cá nhân hoặc tổ chức)

    "She had to sever all relations with her former business partner after the fraud was discovered."

    (Cô ấy phải cắt đứt mọi mối quan hệ với đối tác kinh doanh cũ sau khi vụ lừa đảo bị phát hiện.)

  • sever economic relations

    cắt đứt quan hệ kinh tế

    "The trade sanctions led to a decision to sever economic relations between the nations."

    (Các lệnh trừng phạt thương mại đã dẫn đến quyết định cắt đứt quan hệ kinh tế giữa các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sever relations

Động từ
Lật mặt

Chấm dứt một cách chính thức một mối quan hệ hoặc sự kết nối, đặc biệt là về chính trị hoặc ngoại giao.

"The country decided to sever diplomatic relations with its neighbor after the border dispute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should sever diplomatic relations if negotiations fail.
Chính phủ nên cắt đứt quan hệ ngoại giao nếu các cuộc đàm phán thất bại.
Phủ định
We must not sever all ties with our allies.
Chúng ta không được cắt đứt mọi quan hệ với các đồng minh của mình.
Nghi vấn
Could they sever relations with the company over this scandal?
Liệu họ có thể cắt đứt quan hệ với công ty vì vụ bê bối này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sever relations".

Hành động có chủ ý và nghiêm trọng

Cụm từ 'sever relations' mang ý nghĩa của một hành động có chủ ý, dứt khoát và thường là nghiêm trọng. Nó không chỉ đơn thuần là 'kết thúc' hay 'chia tay', mà ngụ ý một quyết định mạnh mẽ để cắt đứt mọi liên hệ, thường đi kèm với những hậu quả đáng kể. Trong bối cảnh ngoại giao, 'sever diplomatic relations' là một bước đi cực kỳ nghiêm trọng, thường là dấu hiệu của sự leo thang căng thẳng hoặc thậm chí là nguy cơ xung đột giữa các quốc gia.

Sự trang trọng và khách quan

'Sever relations' có tính trang trọng và khách quan hơn so với các cụm từ ít trang trọng hơn như 'break up' (chia tay) hay 'cut ties' (cắt đứt liên lạc). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, như trong chính trị, kinh doanh, hoặc pháp luật, để nhấn mạnh sự chấm dứt một cách rõ ràng và không thể đảo ngược của một mối quan hệ, một thỏa thuận, hoặc một kết nối quan trọng.