(Top Banner Ad)
cut-up chicken
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

cut-up chicken

UK: /ˈkʌt ʌp ˈtʃɪkɪn/ • US: /ˈkʌt ʌp ˈtʃɪkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gà chặt miếng gà đã chặt gà cắt miếng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chicken that has been cut into pieces, usually for cooking.

Vietnamese Meaning

Gà đã được chặt miếng, thường là để nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought cut-up chicken to make chicken stew."

    "Cô ấy mua gà chặt miếng để làm món gà hầm."

  • "For the barbecue, we need about 2 kilos of cut-up chicken."

    "Cho buổi tiệc nướng, chúng ta cần khoảng 2 ký gà chặt miếng."

  • "Cut-up chicken is often sold pre-packaged in supermarkets."

    "Gà chặt miếng thường được bán đóng gói sẵn trong siêu thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cut Cắt, xẻ, chia
Noun cutter Người hoặc dụng cụ dùng để cắt
Noun chicken Con gà; thịt gà
Adjective (Idiomatic) chicken Nhút nhát, hèn nhát
Noun cutting board Cái thớt

Synonyms

diced chicken (gà thái hạt lựu)chopped chicken (gà băm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old English components)
cuttian (cut) + upp (up) + cicen (chicken)
English (Modern Descriptive Compound)
cut-up chicken

Nguồn gốc mô tả thực tế

Cụm từ 'cut-up chicken' (gà đã chặt sẵn) không có lịch sử từ nguyên phức tạp. Nó là một cụm từ ghép mô tả chính xác hành động: gà đã được 'cắt' ('cut') và 'chia thành từng phần' ('up') để tiện cho việc chế biến ngay lập tức. Cụm từ này trở nên phổ biến trong các cửa hàng tạp hóa và siêu thị hiện đại, nơi thịt được đóng gói theo dạng chế biến sẵn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả gà đã được sơ chế, sẵn sàng để chế biến các món ăn khác nhau. Nó nhấn mạnh việc gà đã được cắt thành các phần nhỏ hơn, thuận tiện cho việc nấu nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cut-up chicken (Hành động chế biến)
  • Marinate Marinate the cut-up chicken overnight.
    (Ướp gà đã chặt sẵn qua đêm.)
  • Fry Fry the cut-up chicken pieces until golden brown.
    (Chiên các miếng gà đã chặt cho đến khi vàng ruộm.)
  • Bake Bake the seasoned cut-up chicken at 375 degrees.
    (Nướng gà đã chặt sẵn và nêm gia vị ở nhiệt độ 375 độ.)
Adjective + cut-up chicken (Mô tả)
  • Fresh We need fresh cut-up chicken for the stew.
    (Chúng ta cần gà đã chặt sẵn tươi để hầm.)
  • Whole A whole cut-up chicken is enough for six people.
    (Một con gà đã chặt sẵn là đủ cho sáu người.)
  • Seasoned Buy the seasoned cut-up chicken for convenience.
    (Hãy mua gà đã chặt sẵn và tẩm ướp để tiện lợi.)
Noun + cut-up chicken (Đơn vị/Phần)
  • Package of A package of cut-up chicken breast.
    (Một gói ức gà đã chặt sẵn.)
  • Tray of The tray of cut-up chicken is in the refrigerated section.
    (Khay gà đã chặt sẵn nằm ở khu vực làm lạnh.)

Idioms

  • A freezer full of cut-up chicken

    Một tủ đông chứa đầy thịt gà đã chặt (ý nói tích trữ lương thực)

    "She always keeps a freezer full of cut-up chicken for quick weeknight meals."

    (Cô ấy luôn giữ đầy gà đã chặt trong tủ đông để tiện chế biến các bữa ăn tối nhanh chóng trong tuần.)

  • Ready-to-cook cut-up chicken

    Gà đã chặt sẵn sàng để nấu

    "We bought the ready-to-cook cut-up chicken to save prep time."

    (Chúng tôi đã mua gà đã chặt sẵn sàng để nấu để tiết kiệm thời gian chuẩn bị.)

  • Eight-piece cut-up chicken

    Gà chặt thành tám miếng (kiểu chặt tiêu chuẩn cho món gà rán)

    "The fast-food chain prepares their fried chicken using the classic eight-piece cut-up chicken method."

    (Chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh chuẩn bị món gà rán của họ bằng phương pháp chặt tám miếng cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut-up chicken

Danh từ
Lật mặt

Gà đã được chặt miếng, thường là để nấu ăn.

"She bought cut-up chicken to make chicken stew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut-up chicken".

Sự tiện lợi của Gà chặt sẵn

Sự xuất hiện rộng rãi của 'cut-up chicken' (gà đã chặt sẵn) trong các siêu thị phương Tây từ giữa thế kỷ 20 đã thay đổi đáng kể thói quen nấu nướng. Thay vì phải tự chặt gà nguyên con tại nhà, người tiêu dùng có thể mua các phần đã được chuẩn bị, giúp tiết kiệm thời gian và giảm sự lộn xộn, đặc biệt là đối với các gia đình bận rộn.

Kiểu chặt 8 miếng (Eight-Piece Cut)

Ở Mỹ, cụm từ 'cut-up chicken' thường ngụ ý kiểu chặt 8 miếng tiêu chuẩn (2 đùi, 2 cánh, 2 ức, 2 miếng lưng) – đây là cách chặt phổ biến nhất cho món gà rán. Việc đóng gói theo kiểu này đảm bảo rằng mỗi phần thịt đều có độ dày và hình dạng phù hợp để nấu chín đều.