cut-up chicken
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cut-up chicken'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gà đã được chặt miếng, thường là để nấu ăn.
Ví dụ Thực tế với 'Cut-up chicken'
-
"She bought cut-up chicken to make chicken stew."
"Cô ấy mua gà chặt miếng để làm món gà hầm."
-
"For the barbecue, we need about 2 kilos of cut-up chicken."
"Cho buổi tiệc nướng, chúng ta cần khoảng 2 ký gà chặt miếng."
-
"Cut-up chicken is often sold pre-packaged in supermarkets."
"Gà chặt miếng thường được bán đóng gói sẵn trong siêu thị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cut-up chicken'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cut-up chicken
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cut-up chicken'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả gà đã được sơ chế, sẵn sàng để chế biến các món ăn khác nhau. Nó nhấn mạnh việc gà đã được cắt thành các phần nhỏ hơn, thuận tiện cho việc nấu nướng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cut-up chicken'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.