cut-up chicken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gà đã được chặt miếng, thường là để nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought cut-up chicken to make chicken stew."
"Cô ấy mua gà chặt miếng để làm món gà hầm."
-
"For the barbecue, we need about 2 kilos of cut-up chicken."
"Cho buổi tiệc nướng, chúng ta cần khoảng 2 ký gà chặt miếng."
-
"Cut-up chicken is often sold pre-packaged in supermarkets."
"Gà chặt miếng thường được bán đóng gói sẵn trong siêu thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to cut | Cắt, xẻ, chia |
| Noun | cutter | Người hoặc dụng cụ dùng để cắt |
| Noun | chicken | Con gà; thịt gà |
| Adjective (Idiomatic) | chicken | Nhút nhát, hèn nhát |
| Noun | cutting board | Cái thớt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả gà đã được sơ chế, sẵn sàng để chế biến các món ăn khác nhau. Nó nhấn mạnh việc gà đã được cắt thành các phần nhỏ hơn, thuận tiện cho việc nấu nướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Marinate Marinate the cut-up chicken overnight. (Ướp gà đã chặt sẵn qua đêm.)
-
Fry Fry the cut-up chicken pieces until golden brown. (Chiên các miếng gà đã chặt cho đến khi vàng ruộm.)
-
Bake Bake the seasoned cut-up chicken at 375 degrees. (Nướng gà đã chặt sẵn và nêm gia vị ở nhiệt độ 375 độ.)
-
Fresh We need fresh cut-up chicken for the stew. (Chúng ta cần gà đã chặt sẵn tươi để hầm.)
-
Whole A whole cut-up chicken is enough for six people. (Một con gà đã chặt sẵn là đủ cho sáu người.)
-
Seasoned Buy the seasoned cut-up chicken for convenience. (Hãy mua gà đã chặt sẵn và tẩm ướp để tiện lợi.)
-
Package of A package of cut-up chicken breast. (Một gói ức gà đã chặt sẵn.)
-
Tray of The tray of cut-up chicken is in the refrigerated section. (Khay gà đã chặt sẵn nằm ở khu vực làm lạnh.)
Idioms
-
A freezer full of cut-up chicken
Một tủ đông chứa đầy thịt gà đã chặt (ý nói tích trữ lương thực)
"She always keeps a freezer full of cut-up chicken for quick weeknight meals."
(Cô ấy luôn giữ đầy gà đã chặt trong tủ đông để tiện chế biến các bữa ăn tối nhanh chóng trong tuần.)
-
Ready-to-cook cut-up chicken
Gà đã chặt sẵn sàng để nấu
"We bought the ready-to-cook cut-up chicken to save prep time."
(Chúng tôi đã mua gà đã chặt sẵn sàng để nấu để tiết kiệm thời gian chuẩn bị.)
-
Eight-piece cut-up chicken
Gà chặt thành tám miếng (kiểu chặt tiêu chuẩn cho món gà rán)
"The fast-food chain prepares their fried chicken using the classic eight-piece cut-up chicken method."
(Chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh chuẩn bị món gà rán của họ bằng phương pháp chặt tám miếng cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut-up chicken
Danh từGà đã được chặt miếng, thường là để nấu ăn.
"She bought cut-up chicken to make chicken stew."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut-up chicken".
