to cut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cắt, xẻ, chặt bằng một dụng cụ sắc bén như dao hoặc kéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cut the paper with scissors."
"Cô ấy cắt tờ giấy bằng kéo."
-
"The company decided to cut costs."
"Công ty quyết định cắt giảm chi phí."
-
"Cut the rope and let it fall."
"Cắt sợi dây và thả nó xuống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'cut' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đơn giản là chia tách vật gì đó, hoặc loại bỏ, giảm bớt cái gì. Cần phân biệt với 'slice' (cắt lát mỏng) và 'chop' (chặt thành miếng nhỏ). 'Cut' cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ như 'cut ties' (cắt đứt quan hệ).
Prepositions
- cut something *with* something: Cắt cái gì bằng cái gì (ví dụ: cut the bread with a knife).
- cut something *into* pieces: Cắt cái gì thành miếng (ví dụ: cut the cake into slices).
- cut something *off*: Cắt đứt cái gì (ví dụ: cut off the electricity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp to cut (sắc để cắt)
-
able to cut (có thể cắt)
-
try to cut (cố gắng cắt)
-
begin to cut (bắt đầu cắt)
-
quickly to cut (cắt nhanh chóng)
-
easily to cut (cắt dễ dàng)
Idioms
-
cut corners
làm tắt, đi đường tắt, tiết kiệm bằng cách giảm chất lượng
"The company cut corners on safety to save money."
(Công ty đã làm tắt trong vấn đề an toàn để tiết kiệm tiền.)
-
cut to the chase
đi thẳng vào vấn đề chính
"Let's cut to the chase – how much will it cost?"
(Hãy đi thẳng vào vấn đề chính – nó sẽ tốn bao nhiêu tiền?)
-
cut someone some slack
thông cảm cho ai đó, bỏ qua lỗi nhỏ của ai đó
"Cut him some slack – he's new to the job."
(Hãy thông cảm cho anh ấy – anh ấy mới làm công việc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to cut
Động từCắt, xẻ, chặt bằng một dụng cụ sắc bén như dao hoặc kéo.
"She cut the paper with scissors."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the surgeon had cut more carefully, the patient would have had a quicker recovery. |
Nếu bác sĩ phẫu thuật cắt cẩn thận hơn, bệnh nhân đã có thể phục hồi nhanh hơn. |
| Phủ định | If I hadn't cut myself while cooking, I wouldn't have had to go to the hospital. |
Nếu tôi không bị đứt tay khi nấu ăn, tôi đã không phải đến bệnh viện. |
| Nghi vấn | Would she have cut the cake if she had known it was for a surprise party? |
Cô ấy có cắt bánh không nếu cô ấy biết đó là cho một bữa tiệc bất ngờ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to cut".
