(Top Banner Ad)
to cut
A1
Động từ A1 Tổng quát

to cut

UK: /kʌt/ • US: /kʌt/

Nghĩa tiếng Việt

cắt xẻ chặt cắt giảm cắt đứt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To divide something with a sharp tool, such as a knife or scissors.

Vietnamese Meaning

Cắt, xẻ, chặt bằng một dụng cụ sắc bén như dao hoặc kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cut the paper with scissors."

    "Cô ấy cắt tờ giấy bằng kéo."

  • "The company decided to cut costs."

    "Công ty quyết định cắt giảm chi phí."

  • "Cut the rope and let it fall."

    "Cắt sợi dây và thả nó xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut cắt, chặt
Noun cut vết cắt, sự cắt
Noun cutter người cắt, dụng cụ cắt
Adjective cutting sắc bén, gay gắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skaithan
Old English
ceorfan
Middle English
cutten

Nguồn gốc cổ xưa của 'cut'

Từ 'cut' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*skei-', có nghĩa là 'chia cắt'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi đến với tiếng Anh. Điều thú vị là, từ này đã duy trì ý nghĩa cốt lõi của việc chia cắt trong suốt quá trình phát triển của nó.

Usage Note

Động từ 'cut' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đơn giản là chia tách vật gì đó, hoặc loại bỏ, giảm bớt cái gì. Cần phân biệt với 'slice' (cắt lát mỏng) và 'chop' (chặt thành miếng nhỏ). 'Cut' cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ như 'cut ties' (cắt đứt quan hệ).

Prepositions

with into off

- cut something *with* something: Cắt cái gì bằng cái gì (ví dụ: cut the bread with a knife).
- cut something *into* pieces: Cắt cái gì thành miếng (ví dụ: cut the cake into slices).
- cut something *off*: Cắt đứt cái gì (ví dụ: cut off the electricity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to cut
  • sharp to cut
    (sắc để cắt)
  • able to cut
    (có thể cắt)
Verb + to cut
  • try to cut
    (cố gắng cắt)
  • begin to cut
    (bắt đầu cắt)
Adverb + to cut
  • quickly to cut
    (cắt nhanh chóng)
  • easily to cut
    (cắt dễ dàng)

Idioms

  • cut corners

    làm tắt, đi đường tắt, tiết kiệm bằng cách giảm chất lượng

    "The company cut corners on safety to save money."

    (Công ty đã làm tắt trong vấn đề an toàn để tiết kiệm tiền.)

  • cut to the chase

    đi thẳng vào vấn đề chính

    "Let's cut to the chase – how much will it cost?"

    (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính – nó sẽ tốn bao nhiêu tiền?)

  • cut someone some slack

    thông cảm cho ai đó, bỏ qua lỗi nhỏ của ai đó

    "Cut him some slack – he's new to the job."

    (Hãy thông cảm cho anh ấy – anh ấy mới làm công việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to cut

Động từ
Lật mặt

Cắt, xẻ, chặt bằng một dụng cụ sắc bén như dao hoặc kéo.

"She cut the paper with scissors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgeon had cut more carefully, the patient would have had a quicker recovery.
Nếu bác sĩ phẫu thuật cắt cẩn thận hơn, bệnh nhân đã có thể phục hồi nhanh hơn.
Phủ định
If I hadn't cut myself while cooking, I wouldn't have had to go to the hospital.
Nếu tôi không bị đứt tay khi nấu ăn, tôi đã không phải đến bệnh viện.
Nghi vấn
Would she have cut the cake if she had known it was for a surprise party?
Cô ấy có cắt bánh không nếu cô ấy biết đó là cho một bữa tiệc bất ngờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to cut".

Cắt băng khánh thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cắt băng khánh thành là một nghi lễ quan trọng để đánh dấu sự khai trương chính thức của một tòa nhà mới, dự án hoặc doanh nghiệp. Đây là một biểu tượng của sự khởi đầu và thành công.

Cắt bánh sinh nhật

Việc cắt bánh sinh nhật là một truyền thống phổ biến trên toàn thế giới. Người có sinh nhật thường cắt chiếc bánh đầu tiên, tượng trưng cho việc chia sẻ niềm vui và may mắn với những người xung quanh.