(Top Banner Ad)
cutting board
A2
danh từ A2 Đồ dùng nhà bếp

cutting board

UK: /ˈkʌtɪŋ bɔːd/ • US: /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thớt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A durable board on which food may be cut or chopped.

Vietnamese Meaning

Một tấm ván bền dùng để cắt hoặc thái thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sliced the tomatoes on the cutting board."

    "Cô ấy thái cà chua trên thớt."

  • "The chef always keeps his cutting board clean."

    "Đầu bếp luôn giữ thớt của mình sạch sẽ."

  • "Plastic cutting boards are easier to sanitize than wooden ones."

    "Thớt nhựa dễ vệ sinh hơn thớt gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut Cắt, thái, xẻ.
Noun cutter Dụng cụ dùng để cắt (ví dụ: cookie cutter - khuôn cắt bánh quy).
Adjective cutting Sắc bén, dùng để cắt (ví dụ: a cutting tool - một dụng cụ cắt).
Noun board Tấm ván, cái bảng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (cutten)
cutting
Proto-Germanic (*burdą)
board
Old English
bord (plank, table)
Modern English
cutting board

Tên Gọi Mô Tả Chính Xác Chức Năng

Tên gọi "cutting board" là một ví dụ điển hình của tiếng Anh về việc ghép hai từ đơn giản để tạo ra một khái niệm mới. "Cutting" (việc cắt, thái) mô tả hành động, và "board" (tấm ván) mô tả vật thể. Tên gọi này xuất hiện khi người ta cần một từ riêng cho tấm ván chuyên dùng để thái thức ăn trong bếp, thay vì dùng chung với mặt bàn hay các tấm gỗ khác.

Usage Note

Cutting board thường được làm từ gỗ, nhựa hoặc thủy tinh. Nó được sử dụng để bảo vệ bề mặt bếp và giúp việc cắt thái thức ăn dễ dàng hơn. So với 'chopping board', 'cutting board' là cách gọi phổ biến hơn và có thể sử dụng cho nhiều mục đích cắt khác nhau, trong khi 'chopping board' đôi khi ám chỉ các loại ván dày và nặng hơn, chuyên dùng để băm chặt.

Prepositions

on

'On' được sử dụng để chỉ vị trí của vật được cắt trên tấm thớt. Ví dụ: 'I put the bread on the cutting board.' (Tôi đặt bánh mì lên thớt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cutting board
  • wooden cutting board
    (thớt gỗ)
  • plastic cutting board
    (thớt nhựa)
  • large cutting board
    (thớt lớn)
  • clean cutting board
    (thớt sạch)
Verb + cutting board
  • use a cutting board
    (dùng thớt)
  • wash the cutting board
    (rửa thớt)
  • chop on the cutting board
    (băm/chặt trên thớt)
  • slice on the cutting board
    (thái lát trên thớt)
cutting board + Noun
  • cutting board set
    (bộ thớt)
  • cutting board oil
    (dầu dưỡng thớt gỗ)
  • cutting board holder
    (giá/kệ để thớt)

Idioms

  • on the chopping block

    Trong tình thế nguy hiểm, có nguy cơ bị sa thải, loại bỏ hoặc chỉ trích nặng nề. Cụm từ này liên quan đến 'chopping block' (thớt để chặt thịt), mang nghĩa đen là 'lên thớt'.

    "After the major budget cuts, several departments are on the chopping block."

    (Sau đợt cắt giảm ngân sách lớn, một vài phòng ban đang đứng trước nguy cơ bị giải thể.)

  • leave it on the cutting board

    Một cụm từ ít phổ biến, chủ yếu dùng trong giới đầu bếp, có nghĩa là loại bỏ một thành phần/ý tưởng nào đó, không đưa nó vào sản phẩm cuối cùng.

    "The extra spices overpowered the dish, so the chef told me to leave it on the cutting board."

    (Phần gia vị thêm vào làm hỏng cả món ăn, nên bếp trưởng bảo tôi hãy bỏ nó đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutting board

danh từ
Lật mặt

Một tấm ván bền dùng để cắt hoặc thái thức ăn.

"She sliced the tomatoes on the cutting board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting board".

An Toàn Thực Phẩm: Phân Loại Thớt

Trong các nhà bếp ở phương Tây, một quy tắc an toàn thực phẩm cơ bản là sử dụng thớt riêng cho các loại thực phẩm khác nhau để tránh lây nhiễm chéo. Phổ biến nhất là dùng một thớt cho thịt, gia cầm, hải sản sống và một thớt khác cho rau củ, trái cây và đồ ăn đã chín. Thớt chuyên nghiệp thường được mã hóa bằng màu sắc (ví dụ: đỏ cho thịt sống, xanh lá cho rau).

Không Chỉ Để Thái: Dùng Thớt Để Trưng Bày

Những chiếc thớt lớn bằng gỗ hoặc đá cẩm thạch đẹp mắt thường được dùng làm đĩa phục vụ thức ăn, đặc biệt là phô mai (cheese board) hoặc thịt nguội (charcuterie board). Đây là một phần không thể thiếu trong các buổi tụ tập, tiệc tùng, tạo nên vẻ ngoài hấp dẫn và sang trọng cho bàn ăn.