cutting board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tấm ván bền dùng để cắt hoặc thái thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sliced the tomatoes on the cutting board."
"Cô ấy thái cà chua trên thớt."
-
"The chef always keeps his cutting board clean."
"Đầu bếp luôn giữ thớt của mình sạch sẽ."
-
"Plastic cutting boards are easier to sanitize than wooden ones."
"Thớt nhựa dễ vệ sinh hơn thớt gỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cutting board thường được làm từ gỗ, nhựa hoặc thủy tinh. Nó được sử dụng để bảo vệ bề mặt bếp và giúp việc cắt thái thức ăn dễ dàng hơn. So với 'chopping board', 'cutting board' là cách gọi phổ biến hơn và có thể sử dụng cho nhiều mục đích cắt khác nhau, trong khi 'chopping board' đôi khi ám chỉ các loại ván dày và nặng hơn, chuyên dùng để băm chặt.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ vị trí của vật được cắt trên tấm thớt. Ví dụ: 'I put the bread on the cutting board.' (Tôi đặt bánh mì lên thớt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden cutting board (thớt gỗ)
-
plastic cutting board (thớt nhựa)
-
large cutting board (thớt lớn)
-
clean cutting board (thớt sạch)
-
use a cutting board (dùng thớt)
-
wash the cutting board (rửa thớt)
-
chop on the cutting board (băm/chặt trên thớt)
-
slice on the cutting board (thái lát trên thớt)
-
cutting board set (bộ thớt)
-
cutting board oil (dầu dưỡng thớt gỗ)
-
cutting board holder (giá/kệ để thớt)
Idioms
-
on the chopping block
Trong tình thế nguy hiểm, có nguy cơ bị sa thải, loại bỏ hoặc chỉ trích nặng nề. Cụm từ này liên quan đến 'chopping block' (thớt để chặt thịt), mang nghĩa đen là 'lên thớt'.
"After the major budget cuts, several departments are on the chopping block."
(Sau đợt cắt giảm ngân sách lớn, một vài phòng ban đang đứng trước nguy cơ bị giải thể.)
-
leave it on the cutting board
Một cụm từ ít phổ biến, chủ yếu dùng trong giới đầu bếp, có nghĩa là loại bỏ một thành phần/ý tưởng nào đó, không đưa nó vào sản phẩm cuối cùng.
"The extra spices overpowered the dish, so the chef told me to leave it on the cutting board."
(Phần gia vị thêm vào làm hỏng cả món ăn, nên bếp trưởng bảo tôi hãy bỏ nó đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cutting board
danh từMột tấm ván bền dùng để cắt hoặc thái thức ăn.
"She sliced the tomatoes on the cutting board."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting board".
