whole chicken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con gà còn nguyên con, chưa được cắt thành miếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a whole chicken to roast for dinner."
"Tôi đã mua một con gà nguyên con để quay cho bữa tối."
-
"She prefers cooking a whole chicken because it's more economical."
"Cô ấy thích nấu một con gà nguyên con hơn vì nó kinh tế hơn."
-
"The recipe calls for a whole chicken, about 3 pounds."
"Công thức yêu cầu một con gà nguyên con, khoảng 3 pound."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | wholly | hoàn toàn, trọn vẹn (e.g., wholly independent – hoàn toàn độc lập) |
| Noun | wholeness | sự toàn vẹn, sự hoàn chỉnh (e.g., the wholeness of the human experience – sự toàn vẹn của trải nghiệm con người) |
| Adjective | wholesome | lành mạnh, bổ dưỡng (e.g., wholesome food – thức ăn lành mạnh) |
| Noun | chick | gà con (e.g., a baby chick – một con gà con) |
| Verb | chicken out | nhát gan, bỏ cuộc vì sợ hãi (e.g., He chickened out of the bungee jump – Anh ấy đã nhát gan không dám nhảy bungee.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn, mua sắm thực phẩm. Nó nhấn mạnh rằng toàn bộ con gà được dùng, không phải chỉ một bộ phận nào đó. Khác với 'chicken pieces' (các miếng gà) hoặc 'chicken breast' (ức gà), 'whole chicken' đề cập đến toàn bộ con gà từ đầu đến chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted whole chicken (gà nướng nguyên con)
-
grilled grilled whole chicken (gà nướng vỉ nguyên con)
-
raw raw whole chicken (gà sống nguyên con)
-
cook cook a whole chicken (nấu một con gà nguyên con)
-
carve carve a whole chicken (chặt/lóc thịt một con gà nguyên con)
-
serve serve a whole chicken (dọn/phục vụ một con gà nguyên con)
-
a small/large a small/large whole chicken (một con gà nguyên con nhỏ/lớn)
-
buy buy a whole chicken (mua một con gà nguyên con)
-
for dinner a whole chicken for dinner (một con gà nguyên con cho bữa tối)
Idioms
-
eat a whole chicken by oneself
ăn hết một con gà nguyên con một mình (ám chỉ một người có khẩu vị rất lớn hoặc rất đói)
"After that long hike, he was so hungry he could eat a whole chicken by himself."
(Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ấy đói đến mức có thể ăn hết cả một con gà nguyên con một mình.)
-
a whole chicken dinner
bữa tối thịnh soạn với gà nguyên con là món chính (thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc tụ họp gia đình)
"For their anniversary, they prepared a special whole chicken dinner with all the trimmings."
(Để kỷ niệm ngày cưới, họ đã chuẩn bị một bữa tối đặc biệt với gà nguyên con cùng tất cả các món ăn kèm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whole chicken
Danh từMột con gà còn nguyên con, chưa được cắt thành miếng.
"I bought a whole chicken to roast for dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole chicken".
