(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ whole chicken
A2

whole chicken

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

gà nguyên con gà cả con
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Whole chicken'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một con gà còn nguyên con, chưa được cắt thành miếng.

Definition (English Meaning)

A chicken that has not been cut into pieces; an entire chicken.

Ví dụ Thực tế với 'Whole chicken'

  • "I bought a whole chicken to roast for dinner."

    "Tôi đã mua một con gà nguyên con để quay cho bữa tối."

  • "She prefers cooking a whole chicken because it's more economical."

    "Cô ấy thích nấu một con gà nguyên con hơn vì nó kinh tế hơn."

  • "The recipe calls for a whole chicken, about 3 pounds."

    "Công thức yêu cầu một con gà nguyên con, khoảng 3 pound."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Whole chicken'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

entire chicken(gà nguyên con)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

chicken breast(ức gà)
chicken drumstick(đùi gà)
chicken wings(cánh gà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Whole chicken'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn, mua sắm thực phẩm. Nó nhấn mạnh rằng toàn bộ con gà được dùng, không phải chỉ một bộ phận nào đó. Khác với 'chicken pieces' (các miếng gà) hoặc 'chicken breast' (ức gà), 'whole chicken' đề cập đến toàn bộ con gà từ đầu đến chân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Whole chicken'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)