(Top Banner Ad)
whole chicken
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

whole chicken

UK: /həʊl ˈtʃɪkɪn/ • US: /hoʊl ˈtʃɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

gà nguyên con gà cả con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chicken that has not been cut into pieces; an entire chicken.

Vietnamese Meaning

Một con gà còn nguyên con, chưa được cắt thành miếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a whole chicken to roast for dinner."

    "Tôi đã mua một con gà nguyên con để quay cho bữa tối."

  • "She prefers cooking a whole chicken because it's more economical."

    "Cô ấy thích nấu một con gà nguyên con hơn vì nó kinh tế hơn."

  • "The recipe calls for a whole chicken, about 3 pounds."

    "Công thức yêu cầu một con gà nguyên con, khoảng 3 pound."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb wholly hoàn toàn, trọn vẹn (e.g., wholly independent – hoàn toàn độc lập)
Noun wholeness sự toàn vẹn, sự hoàn chỉnh (e.g., the wholeness of the human experience – sự toàn vẹn của trải nghiệm con người)
Adjective wholesome lành mạnh, bổ dưỡng (e.g., wholesome food – thức ăn lành mạnh)
Noun chick gà con (e.g., a baby chick – một con gà con)
Verb chicken out nhát gan, bỏ cuộc vì sợ hãi (e.g., He chickened out of the bungee jump – Anh ấy đã nhát gan không dám nhảy bungee.)

Synonyms

entire chicken (gà nguyên con)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (for 'whole')
hāl
Old English (for 'chicken')
cicen

Nguồn gốc của 'whole chicken'

Cụm từ 'whole chicken' là một từ ghép bao gồm hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. Từ 'whole' (nguyên vẹn, toàn bộ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hāl', mang nghĩa 'khỏe mạnh, không bị tổn hại, toàn vẹn'. Từ 'chicken' (gà) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cicen', dùng để chỉ một con gia cầm non. Khi kết hợp, 'whole chicken' đơn giản mô tả một con gà còn nguyên vẹn, chưa bị cắt xẻ, thường dùng trong bối cảnh nấu ăn hoặc mua bán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn, mua sắm thực phẩm. Nó nhấn mạnh rằng toàn bộ con gà được dùng, không phải chỉ một bộ phận nào đó. Khác với 'chicken pieces' (các miếng gà) hoặc 'chicken breast' (ức gà), 'whole chicken' đề cập đến toàn bộ con gà từ đầu đến chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whole chicken
  • roasted roasted whole chicken
    (gà nướng nguyên con)
  • grilled grilled whole chicken
    (gà nướng vỉ nguyên con)
  • raw raw whole chicken
    (gà sống nguyên con)
Verb + whole chicken
  • cook cook a whole chicken
    (nấu một con gà nguyên con)
  • carve carve a whole chicken
    (chặt/lóc thịt một con gà nguyên con)
  • serve serve a whole chicken
    (dọn/phục vụ một con gà nguyên con)
Phrases with whole chicken
  • a small/large a small/large whole chicken
    (một con gà nguyên con nhỏ/lớn)
  • buy buy a whole chicken
    (mua một con gà nguyên con)
  • for dinner a whole chicken for dinner
    (một con gà nguyên con cho bữa tối)

Idioms

  • eat a whole chicken by oneself

    ăn hết một con gà nguyên con một mình (ám chỉ một người có khẩu vị rất lớn hoặc rất đói)

    "After that long hike, he was so hungry he could eat a whole chicken by himself."

    (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ấy đói đến mức có thể ăn hết cả một con gà nguyên con một mình.)

  • a whole chicken dinner

    bữa tối thịnh soạn với gà nguyên con là món chính (thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc tụ họp gia đình)

    "For their anniversary, they prepared a special whole chicken dinner with all the trimmings."

    (Để kỷ niệm ngày cưới, họ đã chuẩn bị một bữa tối đặc biệt với gà nguyên con cùng tất cả các món ăn kèm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whole chicken

Danh từ
Lật mặt

Một con gà còn nguyên con, chưa được cắt thành miếng.

"I bought a whole chicken to roast for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole chicken".

Món ăn trung tâm trong bữa tối Chủ Nhật và Lễ hội phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, một con gà nướng nguyên con (roasted whole chicken) là món ăn truyền thống và quan trọng. Nó thường là tâm điểm của bữa ăn Chủ Nhật (Sunday Roast) hoặc các dịp lễ lớn như Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh, tượng trưng cho sự sum vầy gia đình, lòng hiếu khách và những bữa ăn ấm cúng bên nhau.

Biểu tượng của sự sung túc và chia sẻ

Một con gà nguyên con thường được xem là biểu tượng của sự đầy đủ và sung túc. Kích thước lớn của nó đủ để phục vụ nhiều người, vì vậy nó thường xuất hiện trong các buổi tụ họp gia đình, tiệc tùng hoặc liên hoan, thể hiện tinh thần chia sẻ và gắn kết cộng đồng. Việc cùng nhau chuẩn bị và xẻ thịt gà nguyên con cũng là một nghi thức xã hội.