cute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
attractive in a pretty or endearing way.
Vietnamese Meaning
dễ thương, đáng yêu, xinh xắn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That puppy is so cute!"
"Con chó con đó dễ thương quá!"
-
"She has a cute smile."
"Cô ấy có một nụ cười dễ thương."
-
"The baby is wearing a cute outfit."
"Đứa bé đang mặc một bộ đồ dễ thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cuteness | Sự dễ thương, vẻ đáng yêu |
| Adverb | cutely | Một cách đáng yêu, xinh xắn |
| Noun | cutie | Người hoặc vật dễ thương (cách gọi thân mật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cute' thường được dùng để miêu tả những thứ nhỏ nhắn, xinh xắn và khơi gợi cảm giác thích thú, muốn bảo vệ. Nó có thể dùng cho trẻ em, động vật, đồ vật, hoặc thậm chí cả người lớn trong một số trường hợp nhất định. So với 'beautiful' (xinh đẹp) hay 'pretty' (xinh xắn), 'cute' mang sắc thái trẻ con và gần gũi hơn. Khác với 'adorable' (đáng yêu), 'cute' có thể chỉ vẻ bề ngoài, trong khi 'adorable' thường bao hàm cả tính cách đáng yêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
so cute (dễ thương quá)
-
really cute (thật sự dễ thương)
-
incredibly cute (dễ thương không thể tin nổi)
-
adorably cute (dễ thương một cách đáng yêu)
-
look cute (trông dễ thương)
-
be cute (thì dễ thương)
-
find someone/something cute (thấy ai đó/cái gì đó dễ thương)
Idioms
-
as cute as a button
Cực kỳ dễ thương, đáng yêu vô cùng.
"Their new puppy is as cute as a button."
(Chú chó con mới của họ dễ thương hết sảy.)
-
Don't get cute with me.
Đừng có tỏ ra láu cá hoặc khôn lỏi với tôi.
"I know you ate the last cookie. Don't get cute with me!"
(Tôi biết cậu đã ăn cái bánh quy cuối cùng rồi. Đừng có láu cá với tôi!)
-
a meet-cute
Tình huống gặp gỡ ban đầu đầy duyên phận và đáng yêu (thường thấy trong phim ảnh).
"The movie started with a classic meet-cute where they both reached for the same book in a library."
(Bộ phim bắt đầu với một màn 'gặp gỡ định mệnh' kinh điển khi cả hai cùng với tay lấy một quyển sách trong thư viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cute
tính từdễ thương, đáng yêu, xinh xắn
"That puppy is so cute!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cute".
