(Top Banner Ad)
cute
A1
tính từ A1 Đời sống hàng ngày

cute

UK: /kjuːt/ • US: /kjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

dễ thương đáng yêu xinh xắn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

attractive in a pretty or endearing way.

Vietnamese Meaning

dễ thương, đáng yêu, xinh xắn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That puppy is so cute!"

    "Con chó con đó dễ thương quá!"

  • "She has a cute smile."

    "Cô ấy có một nụ cười dễ thương."

  • "The baby is wearing a cute outfit."

    "Đứa bé đang mặc một bộ đồ dễ thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuteness Sự dễ thương, vẻ đáng yêu
Adverb cutely Một cách đáng yêu, xinh xắn
Noun cutie Người hoặc vật dễ thương (cách gọi thân mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak-
Latin
acutus
Middle English
acute
English (18th Century)
cute

Từ 'Sắc Sảo' đến 'Đáng Yêu'

Từ 'cute' ban đầu là dạng viết tắt của 'acute', có nghĩa là 'sắc sảo' hoặc 'thông minh'. Vào thế kỷ 18, người ta dùng nó để khen một người nào đó lanh lợi. Dần dần, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, nghĩa của từ này chuyển sang để chỉ vẻ ngoài nhỏ nhắn, xinh xắn và đáng yêu, như chúng ta biết ngày nay. Đây là một sự thay đổi ý nghĩa rất thú vị!

Usage Note

Từ 'cute' thường được dùng để miêu tả những thứ nhỏ nhắn, xinh xắn và khơi gợi cảm giác thích thú, muốn bảo vệ. Nó có thể dùng cho trẻ em, động vật, đồ vật, hoặc thậm chí cả người lớn trong một số trường hợp nhất định. So với 'beautiful' (xinh đẹp) hay 'pretty' (xinh xắn), 'cute' mang sắc thái trẻ con và gần gũi hơn. Khác với 'adorable' (đáng yêu), 'cute' có thể chỉ vẻ bề ngoài, trong khi 'adorable' thường bao hàm cả tính cách đáng yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cute
  • so cute
    (dễ thương quá)
  • really cute
    (thật sự dễ thương)
  • incredibly cute
    (dễ thương không thể tin nổi)
  • adorably cute
    (dễ thương một cách đáng yêu)
Verb + cute
  • look cute
    (trông dễ thương)
  • be cute
    (thì dễ thương)
  • find someone/something cute
    (thấy ai đó/cái gì đó dễ thương)

Idioms

  • as cute as a button

    Cực kỳ dễ thương, đáng yêu vô cùng.

    "Their new puppy is as cute as a button."

    (Chú chó con mới của họ dễ thương hết sảy.)

  • Don't get cute with me.

    Đừng có tỏ ra láu cá hoặc khôn lỏi với tôi.

    "I know you ate the last cookie. Don't get cute with me!"

    (Tôi biết cậu đã ăn cái bánh quy cuối cùng rồi. Đừng có láu cá với tôi!)

  • a meet-cute

    Tình huống gặp gỡ ban đầu đầy duyên phận và đáng yêu (thường thấy trong phim ảnh).

    "The movie started with a classic meet-cute where they both reached for the same book in a library."

    (Bộ phim bắt đầu với một màn 'gặp gỡ định mệnh' kinh điển khi cả hai cùng với tay lấy một quyển sách trong thư viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cute

tính từ
Lật mặt

dễ thương, đáng yêu, xinh xắn

"That puppy is so cute!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cute".

Sự Bùng Nổ của Văn Hóa 'Kawaii'

Trong văn hóa phương Tây, 'cute' thường gắn liền với trẻ em và động vật nhỏ. Tuy nhiên, sự ảnh hưởng của văn hóa 'kawaii' (dễ thương) từ Nhật Bản đã mở rộng khái niệm này. Ngày nay, từ đồ vật, thời trang, đến cả hành vi của người lớn cũng có thể được mô tả là 'cute', thể hiện một sự yêu thích với những gì trong sáng và đáng yêu.

'Cute' Có Thể Mang Nghĩa Mỉa Mai?

Đôi khi, gọi một ý tưởng hoặc nỗ lực của người lớn là 'cute' có thể mang hàm ý mỉa mai, cho rằng nó ngây thơ hoặc không đáng để xem trọng. Ví dụ, sếp nói 'That's a cute idea' có thể có nghĩa là 'Ý tưởng đó cũng hay đấy, nhưng quá đơn giản và sẽ không hiệu quả'. Ngữ cảnh và tông giọng là rất quan trọng.