(Top Banner Ad)
endearing
B2
adjective B2 General Vocabulary

endearing

UK: /ɪnˈdɪərɪŋ/ • US: /ɪnˈdɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đáng yêu dễ mến gây cảm tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inspiring affection; charming; likeable.

Vietnamese Meaning

Gây cảm tình, đáng yêu, dễ mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an endearing habit of singing to herself when she's cooking."

    "Cô ấy có một thói quen đáng yêu là hát một mình khi đang nấu ăn."

  • "His endearing smile won everyone over."

    "Nụ cười đáng mến của anh ấy đã chinh phục được mọi người."

  • "The puppy had an endearing way of tilting its head."

    "Chú chó con có một cách nghiêng đầu rất đáng yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endear làm cho được yêu mến, làm cho trở nên đáng yêu
Noun endearment lời yêu thương, cử chỉ âu yếm; sự yêu mến
Adjective dear thân yêu, quý mến; đáng giá
Adverb dearly một cách thân ái, sâu sắc; với giá đắt
Noun dearness sự thân ái, sự quý mến; sự đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deuraz*
Old English
dēore
Middle English
dere
Old French
en-
Middle English / Early Modern English
endear
Modern English
endearing

Nguồn gốc của sự "đáng yêu"

Từ "endearing" được hình thành từ động từ "endear" (làm cho ai đó trở nên đáng yêu, được yêu mến) và hậu tố "-ing". Bản thân "endear" lại là sự kết hợp của tiền tố "en-" (có nghĩa là "làm cho, đặt vào trạng thái") và tính từ "dear" (thân yêu, quý giá). "Dear" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dēore", mang ý nghĩa "quý báu, đáng giá, được yêu thương". Vì vậy, "endearing" nghĩa đen là "làm cho trở nên thân yêu, đáng yêu".

Usage Note

Từ 'endearing' thường được dùng để miêu tả những phẩm chất hoặc hành động khiến ai đó trở nên dễ thương, đáng yêu và khơi gợi sự yêu mến. Nó mang sắc thái tích cực và thường liên quan đến sự chân thành, ngây thơ hoặc sự quyến rũ tự nhiên. Khác với 'cute' (dễ thương) thường mang tính chất bề ngoài, 'endearing' thường bao hàm ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tình cảm và tính cách. So với 'charming' (duyên dáng), 'endearing' có thể mang ý nghĩa khiêm tốn và ấm áp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Endearing + Noun
  • quality an endearing quality
    (một phẩm chất đáng yêu)
  • smile an endearing smile
    (một nụ cười đáng yêu)
  • habit an endearing habit
    (một thói quen đáng yêu)
  • trait an endearing trait
    (một đặc điểm đáng yêu)
  • charm endearing charm
    (sức hút đáng yêu)

Idioms

  • an endearing quality/trait

    một phẩm chất/đặc điểm khiến người khác yêu mến, quý mến

    "His awkwardness is actually an endearing quality."

    (Sự vụng về của anh ấy thực ra lại là một phẩm chất đáng yêu.)

  • an endearing smile/laugh

    một nụ cười/tiếng cười ngọt ngào, dễ thương, khiến người khác yêu mến

    "She greeted everyone with her usual endearing smile."

    (Cô ấy chào mọi người bằng nụ cười đáng yêu thường thấy của mình.)

  • an endearing honesty

    sự trung thực đáng yêu (thường đi kèm với sự ngây thơ hoặc thẳng thắn một cách dễ thương)

    "Children often have an endearing honesty that can sometimes be amusing."

    (Trẻ em thường có sự trung thực đáng yêu mà đôi khi lại rất vui nhộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endearing

adjective
Lật mặt

Gây cảm tình, đáng yêu, dễ mến.

"She has an endearing habit of singing to herself when she's cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should endear herself to the team by being helpful.
Cô ấy nên chiếm được cảm tình của đội bằng cách hữu ích.
Phủ định
You must not act in an endearing way to manipulate people.
Bạn không được hành động một cách đáng yêu để thao túng người khác.
Nghi vấn
Could her endearing smile be a sign of genuine happiness?
Nụ cười dễ mến của cô ấy có thể là dấu hiệu của hạnh phúc thật sự không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her endearing smile always brightens my day.
Nụ cười đáng yêu của cô ấy luôn làm bừng sáng một ngày của tôi.
Phủ định
It wasn't endearing when he interrupted us during the presentation.
Sẽ không dễ thương chút nào nếu anh ta làm gián đoạn chúng ta trong bài thuyết trình.
Nghi vấn
Is their endearing behavior genuine, or is it just for show?
Hành vi đáng yêu của họ là thật lòng, hay chỉ là diễn kịch?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her endearing smile was the first thing I noticed about her.
Nụ cười quyến rũ của cô ấy là điều đầu tiên tôi nhận thấy ở cô ấy.
Phủ định
He didn't endear himself to his colleagues with his constant complaining.
Anh ấy đã không được đồng nghiệp yêu mến vì những lời phàn nàn liên tục của mình.
Nghi vấn
Did she endearingly wave goodbye as the train pulled away?
Cô ấy có vẫy tay tạm biệt một cách đáng yêu khi tàu rời đi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being endearing to her younger brother.
Cô ấy đang tỏ ra đáng yêu với em trai mình.
Phủ định
He isn't endearing himself to his new colleagues with his constant complaining.
Anh ấy không lấy được lòng các đồng nghiệp mới bằng việc liên tục phàn nàn.
Nghi vấn
Are they endearingly trying to help their neighbors?
Họ có đang cố gắng giúp đỡ hàng xóm một cách đáng mến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endearing".

Sức hút từ những điều không hoàn hảo

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi những khuyết điểm nhỏ, sự vụng về hay tính cách có phần ngây thơ lại được coi là 'endearing' (đáng yêu). Điều này cho thấy con người không chỉ yêu mến sự hoàn hảo mà còn trân trọng những nét riêng, chân thật, đôi khi có chút yếu đuối, khiến người khác cảm thấy gần gũi và muốn che chở.

Giá trị của sự chân thật

'Endearing' thường được dùng để miêu tả những hành động, cử chỉ xuất phát từ sự chân thật, hồn nhiên, không giả tạo. Một đứa trẻ ngượng ngùng khi được khen, hay một người lớn thành thật về cảm xúc của mình đều có thể có những hành động 'endearing'. Điều này phản ánh sự coi trọng tính cách thật và sự tự nhiên trong giao tiếp xã hội.