endearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây cảm tình, đáng yêu, dễ mến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has an endearing habit of singing to herself when she's cooking."
"Cô ấy có một thói quen đáng yêu là hát một mình khi đang nấu ăn."
-
"His endearing smile won everyone over."
"Nụ cười đáng mến của anh ấy đã chinh phục được mọi người."
-
"The puppy had an endearing way of tilting its head."
"Chú chó con có một cách nghiêng đầu rất đáng yêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endear | làm cho được yêu mến, làm cho trở nên đáng yêu |
| Noun | endearment | lời yêu thương, cử chỉ âu yếm; sự yêu mến |
| Adjective | dear | thân yêu, quý mến; đáng giá |
| Adverb | dearly | một cách thân ái, sâu sắc; với giá đắt |
| Noun | dearness | sự thân ái, sự quý mến; sự đắt đỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'endearing' thường được dùng để miêu tả những phẩm chất hoặc hành động khiến ai đó trở nên dễ thương, đáng yêu và khơi gợi sự yêu mến. Nó mang sắc thái tích cực và thường liên quan đến sự chân thành, ngây thơ hoặc sự quyến rũ tự nhiên. Khác với 'cute' (dễ thương) thường mang tính chất bề ngoài, 'endearing' thường bao hàm ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tình cảm và tính cách. So với 'charming' (duyên dáng), 'endearing' có thể mang ý nghĩa khiêm tốn và ấm áp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quality an endearing quality (một phẩm chất đáng yêu)
-
smile an endearing smile (một nụ cười đáng yêu)
-
habit an endearing habit (một thói quen đáng yêu)
-
trait an endearing trait (một đặc điểm đáng yêu)
-
charm endearing charm (sức hút đáng yêu)
Idioms
-
an endearing quality/trait
một phẩm chất/đặc điểm khiến người khác yêu mến, quý mến
"His awkwardness is actually an endearing quality."
(Sự vụng về của anh ấy thực ra lại là một phẩm chất đáng yêu.)
-
an endearing smile/laugh
một nụ cười/tiếng cười ngọt ngào, dễ thương, khiến người khác yêu mến
"She greeted everyone with her usual endearing smile."
(Cô ấy chào mọi người bằng nụ cười đáng yêu thường thấy của mình.)
-
an endearing honesty
sự trung thực đáng yêu (thường đi kèm với sự ngây thơ hoặc thẳng thắn một cách dễ thương)
"Children often have an endearing honesty that can sometimes be amusing."
(Trẻ em thường có sự trung thực đáng yêu mà đôi khi lại rất vui nhộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endearing
adjectiveGây cảm tình, đáng yêu, dễ mến.
"She has an endearing habit of singing to herself when she's cooking."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should endear herself to the team by being helpful. |
Cô ấy nên chiếm được cảm tình của đội bằng cách hữu ích. |
| Phủ định | You must not act in an endearing way to manipulate people. |
Bạn không được hành động một cách đáng yêu để thao túng người khác. |
| Nghi vấn | Could her endearing smile be a sign of genuine happiness? |
Nụ cười dễ mến của cô ấy có thể là dấu hiệu của hạnh phúc thật sự không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her endearing smile always brightens my day. |
Nụ cười đáng yêu của cô ấy luôn làm bừng sáng một ngày của tôi. |
| Phủ định | It wasn't endearing when he interrupted us during the presentation. |
Sẽ không dễ thương chút nào nếu anh ta làm gián đoạn chúng ta trong bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Is their endearing behavior genuine, or is it just for show? |
Hành vi đáng yêu của họ là thật lòng, hay chỉ là diễn kịch? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her endearing smile was the first thing I noticed about her. |
Nụ cười quyến rũ của cô ấy là điều đầu tiên tôi nhận thấy ở cô ấy. |
| Phủ định | He didn't endear himself to his colleagues with his constant complaining. |
Anh ấy đã không được đồng nghiệp yêu mến vì những lời phàn nàn liên tục của mình. |
| Nghi vấn | Did she endearingly wave goodbye as the train pulled away? |
Cô ấy có vẫy tay tạm biệt một cách đáng yêu khi tàu rời đi không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being endearing to her younger brother. |
Cô ấy đang tỏ ra đáng yêu với em trai mình. |
| Phủ định | He isn't endearing himself to his new colleagues with his constant complaining. |
Anh ấy không lấy được lòng các đồng nghiệp mới bằng việc liên tục phàn nàn. |
| Nghi vấn | Are they endearingly trying to help their neighbors? |
Họ có đang cố gắng giúp đỡ hàng xóm một cách đáng mến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endearing".
