(Top Banner Ad)
adorable
B1
adjective B1 General Vocabulary

adorable

UK: /əˈdɔːrəbəl/ • US: /əˈdɔːrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng yêu yêu kiều duyên dáng khả ái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely charming or cute.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quyến rũ hoặc dễ thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The puppy was absolutely adorable."

    "Chú chó con vô cùng đáng yêu."

  • "She has an adorable smile."

    "Cô ấy có một nụ cười đáng yêu."

  • "The baby is wearing an adorable outfit."

    "Em bé đang mặc một bộ đồ đáng yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adore Yêu mến, sùng bái
Noun adoration Sự yêu mến nồng nhiệt, sự sùng bái
Adverb adorably Một cách đáng yêu, dễ thương
Adjective adoring Ngưỡng mộ, hết lòng yêu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adorare
Latin
adorabilis
Old French
adorable
English
adorable

Từ Thần thánh đến Đáng yêu

Gốc từ Latin 'adorare' ban đầu có nghĩa là 'thờ phụng' hoặc 'cầu nguyện với các vị thần'. Vào thế kỷ 17, 'adorable' được dùng để mô tả những gì xứng đáng được tôn thờ. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển từ sự sùng bái tôn giáo sang sự yêu thích nồng nhiệt đối với vẻ ngoài xinh xắn hoặc tính cách dễ mến.

Usage Note

Từ 'adorable' thường được dùng để miêu tả những người, động vật, hoặc vật thể có vẻ ngoài rất đáng yêu, khiến người ta cảm thấy yêu thích và muốn bảo vệ. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'cute' hoặc 'pretty', thể hiện một mức độ yêu thích sâu sắc hơn. Khác với 'attractive' mang tính gợi cảm, 'adorable' nhấn mạnh sự ngây thơ và đáng yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • absolutely absolutely adorable
    (tuyệt đối đáng yêu)
  • utterly utterly adorable
    (cực kỳ/hoàn toàn đáng yêu)
  • simply simply adorable
    (đơn giản là rất đáng yêu)
Verb + Adjective
  • look look adorable
    (trông thật đáng yêu)
  • find find someone adorable
    (thấy ai đó rất đáng yêu)
Adjective + Noun
  • baby an adorable baby
    (một đứa trẻ đáng yêu)
  • puppy an adorable puppy
    (một chú chó con dễ thương)

Idioms

  • Adorkable

    Đáng yêu một cách ngớ ngẩn (kết hợp của 'Adorable' và 'Dork')

    "He's so adorkable when he trips over his own feet and blushes."

    (Anh ấy trông thật đáng yêu một cách ngớ ngẩn khi tự vấp chân mình rồi đỏ mặt.)

  • Too adorable for words

    Đáng yêu không lời nào tả xiết

    "Your little daughter is just too adorable for words!"

    (Con gái nhỏ của bạn thực sự đáng yêu không lời nào tả xiết!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adorable

adjective
Lật mặt

Cực kỳ quyến rũ hoặc dễ thương.

"The puppy was absolutely adorable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puppy, which is adorably small, belongs to my neighbor.
Chú chó con, cái mà nhỏ nhắn một cách đáng yêu, thuộc về người hàng xóm của tôi.
Phủ định
The children who aren't adorably behaved are sent to time-out.
Những đứa trẻ mà không cư xử một cách đáng yêu thì bị phạt đứng úp mặt vào tường.
Nghi vấn
Is there a baby, whose smile is adorably cute, in your family?
Có em bé nào, mà nụ cười của em ấy dễ thương một cách đáng yêu, trong gia đình bạn không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby smiled adorably at her mother.
Em bé mỉm cười một cách đáng yêu với mẹ của mình.
Phủ định
She didn't react adorably to the surprise party; she seemed overwhelmed.
Cô ấy đã không phản ứng một cách đáng yêu với bữa tiệc bất ngờ; cô ấy có vẻ choáng ngợp.
Nghi vấn
Did he sing adorably during the talent show?
Anh ấy đã hát một cách đáng yêu trong buổi biểu diễn tài năng phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a puppy is adorable, people give it extra attention.
Nếu một chú chó con đáng yêu, mọi người sẽ dành cho nó sự quan tâm đặc biệt.
Phủ định
When a baby isn't adorably dressed, people don't always notice them.
Khi một đứa trẻ không được ăn mặc đáng yêu, mọi người không phải lúc nào cũng để ý đến chúng.
Nghi vấn
If a kitten is adorable, does everyone want to hold it?
Nếu một chú mèo con đáng yêu, có phải ai cũng muốn ôm nó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has adorably decorated her room for the party.
Cô ấy đã trang trí căn phòng của mình một cách đáng yêu cho bữa tiệc.
Phủ định
I haven't found any baby animal that she has not considered adorable.
Tôi chưa tìm thấy bất kỳ động vật con nào mà cô ấy không cho là đáng yêu.
Nghi vấn
Has he always found her adorable?
Anh ấy có luôn thấy cô ấy đáng yêu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my puppy weren't so adorably mischievous; sometimes he chews my shoes!
Tôi ước con chó con của tôi đừng có quá nghịch ngợm một cách đáng yêu như vậy; đôi khi nó cắn giày của tôi!
Phủ định
If only she hadn't found that adorable kitten in the street; we can't keep another pet.
Giá mà cô ấy không tìm thấy chú mèo con đáng yêu đó trên đường phố; chúng ta không thể nuôi thêm thú cưng nào nữa.
Nghi vấn
If only the baby could stop being adorable for five minutes; can't he just let me sleep?
Giá mà đứa bé có thể ngừng đáng yêu trong năm phút; nó có thể để tôi ngủ được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adorable".

Văn hóa 'Cuteness' trong marketing

Trong văn hóa phương Tây, 'adorable' thường gắn liền với bản năng chăm sóc. Các nhãn hàng thường sử dụng hình ảnh 'adorable' (em bé, động vật nhỏ) để tạo sự tin tưởng và kết nối cảm xúc mạnh mẽ với khách hàng.

Sự khác biệt giới tính trong sử dụng

Trong giao tiếp xã hội, từ 'adorable' thường được phụ nữ sử dụng nhiều hơn nam giới để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ trước cái đẹp nhỏ nhắn hoặc hành động dễ thương.