cutting off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To interrupt or stop something.
Vietnamese Meaning
Cắt đứt, ngắt, chặn đứng một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm cut off the electricity supply to the village."
"Cơn bão đã cắt đứt nguồn cung cấp điện cho ngôi làng."
-
"She cut him off mid-sentence."
"Cô ấy ngắt lời anh ấy khi anh ấy đang nói."
-
"They cut off the water supply because of the drought."
"Họ đã cắt nguồn cung cấp nước do hạn hán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có thể mang nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc cắt đứt nguồn cung cấp, chặn đường, đến việc ngắt lời ai đó. Khác với 'interrupt' (ngắt lời) thường mang tính tạm thời, 'cut off' có thể mang ý nghĩa dứt khoát và vĩnh viễn hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó thường chỉ sự cách ly hoặc loại bỏ khỏi một thứ gì đó. Ví dụ: 'He was cut off from his family.' (Anh ta bị cắt đứt khỏi gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent cutting off access (ngăn chặn việc cắt quyền truy cập)
-
risk risk cutting off diplomatic relations (liều lĩnh cắt đứt quan hệ ngoại giao)
-
involve involve cutting off main supply routes (liên quan đến việc cắt đứt các tuyến đường cung cấp chính)
-
supply supply cutting off (sự cắt đứt nguồn cung cấp)
-
communication communication cutting off (sự cắt đứt liên lạc/giao tiếp)
-
route route cutting off (việc chặn đường/tuyến đường)
-
sudden sudden cutting off (sự cắt đứt đột ngột)
-
complete complete cutting off (sự đoạn tuyệt hoàn toàn)
Idioms
-
Cutting off your nose to spite your face
Tự làm hại bản thân chỉ để trả đũa hoặc làm hại người khác (Hành động dại dột)
"He quit his job just to prove a point, but that was really cutting off his nose to spite his face."
(Anh ta nghỉ việc chỉ để chứng minh quan điểm, nhưng đó đúng là tự làm hại mình một cách dại dột.)
-
Cutting off all ties
Cắt đứt mọi mối quan hệ/mọi ràng buộc (Thường dùng cho quan hệ cá nhân hoặc ngoại giao)
"After the argument, she decided on cutting off all ties with her former partner."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy quyết định cắt đứt mọi mối quan hệ với đối tác cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cutting off
Động từ (Phụm động từ)Cắt đứt, ngắt, chặn đứng một cái gì đó.
"The storm cut off the electricity supply to the village."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting off".
