(Top Banner Ad)
cutting off
B1
Động từ (Phụm động từ) B1 Tổng quát

cutting off

UK: /ˈkʌtɪŋ ɒf/ • US: /ˈkʌtɪŋ ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt ngắt cô lập chặn đứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt or stop something.

Vietnamese Meaning

Cắt đứt, ngắt, chặn đứng một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm cut off the electricity supply to the village."

    "Cơn bão đã cắt đứt nguồn cung cấp điện cho ngôi làng."

  • "She cut him off mid-sentence."

    "Cô ấy ngắt lời anh ấy khi anh ấy đang nói."

  • "They cut off the water supply because of the drought."

    "Họ đã cắt nguồn cung cấp nước do hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut Cắt, xẻ; giảm bớt
Noun cutoff Sự ngừng, điểm giới hạn, mốc kết thúc (thời gian, số lượng)
Noun cutter Dao cắt, máy cắt; người cắt
Adjective cutting Sắc bén, gây tổn thương (lời nói); cắt lát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kutta
Old English
of
Middle English
cutten off
Modern English
cutting off

Sự Kết Hợp Cổ Xưa

Nguồn gốc của phrasal verb 'cut off' đến từ việc kết hợp động từ 'cut' (cắt) có nguồn gốc từ ngôn ngữ Bắc Âu cổ (*kutta*) và giới từ 'off' (ra khỏi, xa cách) có nguồn gốc Anh cổ (*of*). Sự kết hợp này nhanh chóng mang ý nghĩa tách biệt, ngừng hoặc chặn đứng.

Usage Note

Cụm động từ này có thể mang nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc cắt đứt nguồn cung cấp, chặn đường, đến việc ngắt lời ai đó. Khác với 'interrupt' (ngắt lời) thường mang tính tạm thời, 'cut off' có thể mang ý nghĩa dứt khoát và vĩnh viễn hơn.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường chỉ sự cách ly hoặc loại bỏ khỏi một thứ gì đó. Ví dụ: 'He was cut off from his family.' (Anh ta bị cắt đứt khỏi gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cutting off
  • prevent prevent cutting off access
    (ngăn chặn việc cắt quyền truy cập)
  • risk risk cutting off diplomatic relations
    (liều lĩnh cắt đứt quan hệ ngoại giao)
  • involve involve cutting off main supply routes
    (liên quan đến việc cắt đứt các tuyến đường cung cấp chính)
Noun + cutting off
  • supply supply cutting off
    (sự cắt đứt nguồn cung cấp)
  • communication communication cutting off
    (sự cắt đứt liên lạc/giao tiếp)
  • route route cutting off
    (việc chặn đường/tuyến đường)
Adjective + cutting off
  • sudden sudden cutting off
    (sự cắt đứt đột ngột)
  • complete complete cutting off
    (sự đoạn tuyệt hoàn toàn)

Idioms

  • Cutting off your nose to spite your face

    Tự làm hại bản thân chỉ để trả đũa hoặc làm hại người khác (Hành động dại dột)

    "He quit his job just to prove a point, but that was really cutting off his nose to spite his face."

    (Anh ta nghỉ việc chỉ để chứng minh quan điểm, nhưng đó đúng là tự làm hại mình một cách dại dột.)

  • Cutting off all ties

    Cắt đứt mọi mối quan hệ/mọi ràng buộc (Thường dùng cho quan hệ cá nhân hoặc ngoại giao)

    "After the argument, she decided on cutting off all ties with her former partner."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy quyết định cắt đứt mọi mối quan hệ với đối tác cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutting off

Động từ (Phụm động từ)
Lật mặt

Cắt đứt, ngắt, chặn đứng một cái gì đó.

"The storm cut off the electricity supply to the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting off".

Ngắt Lời Trong Giao Tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cutting off' (ngắt lời) người khác khi họ đang nói thường được coi là hành vi thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc hung hăng, đặc biệt trong các cuộc họp trang trọng hoặc tranh luận. Mọi người được khuyến khích đợi đến lượt mình.

Đánh Mất Dịch Vụ Tiện Ích

Việc 'cắt đứt' (cutting off) các dịch vụ tiện ích thiết yếu như điện, nước, hoặc gas do không thanh toán hóa đơn là một hình phạt hành chính phổ biến và nghiêm trọng ở các nước phương Tây, gây ra khó khăn lớn về mặt xã hội.