(Top Banner Ad)
cyber aggression
B2
noun B2 Tâm lý học, Công nghệ thông tin, Xã hội học

cyber aggression

UK: /ˈsaɪbər əˈɡreʃən/ • US: /ˈsaɪbər əˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi gây hấn trên mạng sự tấn công trên mạng bạo lực mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aggressive behavior carried out through electronic means, such as the internet or social media.

Vietnamese Meaning

Hành vi gây hấn được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử, chẳng hạn như internet hoặc mạng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyber aggression can have serious psychological effects on victims."

    "Sự gây hấn trên mạng có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng cho nạn nhân."

  • "The study found a strong correlation between social media use and cyber aggression."

    "Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan mạnh mẽ giữa việc sử dụng mạng xã hội và sự gây hấn trên mạng."

  • "Many schools are implementing programs to combat cyber aggression."

    "Nhiều trường học đang triển khai các chương trình để chống lại sự gây hấn trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggression sự gây hấn, sự hung hăng
Noun aggressor kẻ gây hấn, kẻ xâm lược
Verb aggress gây hấn, tấn công
Adjective aggressive hung hăng, hiếu chiến
Adverb aggressively một cách hung hăng, xông xáo

Synonyms

Antonyms

cyber civility (văn minh trên mạng)online respect (tôn trọng trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kybernētēs (κυβερνήτης)
Modern Latin
cybernetics
English
cyber-
Latin
aggredi
Latin
aggressio
French
agression
English
aggression

Nguồn gốc của 'Cyber-'

Tiền tố 'cyber-' bắt nguồn từ một từ Hy Lạp cổ, 'kybernētēs', có nghĩa là 'người lái tàu' hay 'người điều khiển'. Vào những năm 1940, nhà khoa học Norbert Wiener đã dùng nó để tạo ra từ 'cybernetics' (điều khiển học) để mô tả cách các hệ thống tự điều chỉnh. Dần dần, 'cyber-' được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến máy tính, internet và thế giới kỹ thuật số, như trong 'cyber aggression' – sự gây hấn trên không gian mạng.

Nguồn gốc của 'Aggression'

Từ 'aggression' có gốc rễ từ tiếng Latin 'aggredi', nghĩa đen là 'bước về phía' ai đó. Nó được hình thành từ 'ad' (về phía) và 'gradi' (bước đi). Ban đầu, nó chỉ hành động tiến đến gần, nhưng dần dần mang ý nghĩa tiêu cực là 'tiến đến để tấn công'. Ngày nay, nó mô tả bất kỳ hành vi thù địch hoặc tấn công nào, dù là về thể chất hay trên mạng.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một loạt các hành vi bao gồm quấy rối trực tuyến, bắt nạt trên mạng, bôi nhọ, đe dọa và các hình thức tấn công khác trên không gian mạng. Nó khác với hành vi gây hấn trực tiếp (face-to-face aggression) ở chỗ có thể ẩn danh, lan truyền nhanh chóng và tác động đến một lượng lớn người.

Prepositions

against towards

‘Cyber aggression against’ ám chỉ hành động gây hấn nhắm vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'There's been increasing cyber aggression against journalists'. 'Cyber aggression towards' có ý nghĩa tương tự, thường được dùng để chỉ thái độ hoặc xu hướng gây hấn. Ví dụ: 'The campaign aims to reduce cyber aggression towards marginalized groups'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cyber aggression
  • tackle cyber aggression
    (giải quyết/xử lý hành vi gây hấn trên mạng)
  • combat cyber aggression
    (chống lại hành vi gây hấn trên mạng)
  • prevent cyber aggression
    (ngăn chặn hành vi gây hấn trên mạng)
  • experience cyber aggression
    (trải qua/là nạn nhân của hành vi gây hấn trên mạng)
Adjective + cyber aggression
  • covert cyber aggression
    (hành vi gây hấn trên mạng một cách ngấm ngầm/che đậy)
  • workplace cyber aggression
    (hành vi gây hấn trên mạng tại nơi làm việc)
  • relational cyber aggression
    (hành vi gây hấn trên mạng mang tính quan hệ (phá hoại các mối quan hệ xã hội))
Noun + cyber aggression
  • forms of cyber aggression
    (các hình thức gây hấn trên mạng)
  • a victim of cyber aggression
    (một nạn nhân của hành vi gây hấn trên mạng)
  • the prevention of cyber aggression
    (việc phòng chống hành vi gây hấn trên mạng)

Idioms

  • a flame war

    một cuộc khẩu chiến nảy lửa trên mạng

    "The simple disagreement quickly escalated into a full-blown flame war, a common form of cyber aggression."

    (Sự bất đồng đơn giản đã nhanh chóng leo thang thành một cuộc khẩu chiến nảy lửa, một hình thức gây hấn trên mạng rất phổ biến.)

  • troll farm

    trại cày 'troll' (nhóm người được trả tiền để đăng bài công kích, gây chia rẽ trên mạng)

    "The misinformation campaign was traced back to a troll farm engaged in coordinated cyber aggression."

    (Chiến dịch tung tin giả được truy ra là từ một 'trại cày troll' chuyên thực hiện các hành vi gây hấn trên mạng có tổ chức.)

  • fight fire with fire online

    ăn miếng trả miếng / lấy độc trị độc trên mạng

    "When he became a victim of cyber aggression, he was tempted to fight fire with fire, but decided against it."

    (Khi trở thành nạn nhân của hành vi gây hấn trên mạng, anh ấy đã định 'ăn miếng trả miếng', nhưng cuối cùng đã quyết định không làm vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber aggression

noun
Lật mặt

Hành vi gây hấn được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử, chẳng hạn như internet hoặc mạng xã hội.

"Cyber aggression can have serious psychological effects on victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students experience cyber aggression daily.
Học sinh trải qua sự xâm lược trên mạng hàng ngày.
Phủ định
Never have I witnessed such blatant cyber aggression in this school.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sự xâm lược trên mạng trắng trợn như vậy ở trường này.
Nghi vấn
Were cyber aggression to become commonplace, what measures would we take?
Nếu sự xâm lược trên mạng trở nên phổ biến, chúng ta sẽ thực hiện những biện pháp gì?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news was reporting on cyber aggression cases rising among teenagers.
Tin tức đang đưa tin về các trường hợp bạo lực mạng gia tăng trong giới thanh thiếu niên.
Phủ định
They were not talking about cyber aggression in the school assembly yesterday.
Họ đã không nói về bạo lực mạng trong buổi tập trung ở trường ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were the police investigating cyber aggression related crimes at the time?
Cảnh sát có đang điều tra các tội phạm liên quan đến bạo lực mạng vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber aggression".

Cyberbullying và Cyber Aggression: Có gì khác biệt?

Trong văn hóa phương Tây, 'cyber aggression' là một thuật ngữ rộng, bao gồm mọi hành vi gây hại trên mạng. 'Cyberbullying' (bắt nạt trên mạng) là một dạng cụ thể của nó, thường mang tính lặp đi lặp lại, nhắm vào người yếu thế hơn (đặc biệt là trẻ em), và có sự mất cân bằng quyền lực. Việc phân biệt này quan trọng trong luật pháp và các chính sách của trường học.

Hiệu ứng Ẩn danh (The Anonymity Effect)

Các nhà nghiên cứu phương Tây thường nói về 'Hiệu ứng Ẩn danh' khi đề cập đến cyber aggression. Đây là hiện tượng tâm lý khi người dùng cảm thấy tự do hơn để hành xử tiêu cực vì họ tin rằng danh tính thật của mình được che giấu trên mạng. Điều này giải thích tại sao một số người lại có những hành vi mà họ sẽ không bao giờ làm ở ngoài đời thực.