(Top Banner Ad)
cyber
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

cyber

UK: /ˈsaɪbə/ • US: /ˈsaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

mạng ảo liên quan đến máy tính và internet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of the culture of computers, information technology, and virtual reality.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho văn hóa máy tính, công nghệ thông tin và thực tế ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to improve its cybersecurity to protect customer data."

    "Công ty cần cải thiện an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng."

  • "The government is investing in cyber defense."

    "Chính phủ đang đầu tư vào phòng thủ mạng."

  • "Cyber bullying is a serious problem among teenagers."

    "Bắt nạt trên mạng là một vấn đề nghiêm trọng trong giới thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyberspace không gian mạng
Noun cybersecurity an ninh mạng
Noun cyberattack cuộc tấn công mạng
Noun cybercrime tội phạm mạng
Noun cyberbully kẻ bắt nạt trên mạng
Verb cyberbully bắt nạt trên mạng
Noun cybernetics khoa học điều khiển
Noun cyborg người máy sinh học (nửa người, nửa máy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνήτης (kybernētēs)
English (1948)
cybernetics
English (c. 1960s)
cyber-

Từ người lái tàu đến không gian mạng

Từ 'cyber' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernētēs', nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'người điều khiển'. Năm 1948, nhà toán học Norbert Wiener đã dùng gốc từ này để tạo ra từ 'cybernetics' (khoa học điều khiển), ngành nghiên cứu về sự kiểm soát và giao tiếp ở cả động vật và máy móc. Về sau, 'cyber-' được rút gọn và trở thành một tiền tố phổ biến để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến máy tính, công nghệ thông tin và đặc biệt là Internet. Vì vậy, về bản chất, 'cyber' mang ý nghĩa 'điều khiển' hoặc 'lèo lái' thông tin trong thế giới kỹ thuật số.

Usage Note

Thường được sử dụng như một tiền tố để chỉ các hoạt động, không gian hoặc thực thể liên quan đến máy tính và mạng internet. Ví dụ: 'cybersecurity', 'cyberspace', 'cybercrime'. Không nên nhầm lẫn với các từ như 'digital' (kỹ thuật số) hoặc 'online' (trực tuyến), mặc dù chúng có liên quan. 'Cyber' nhấn mạnh khía cạnh văn hóa và xã hội của công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Các Mối Đe Dọa & An Ninh Mạng
  • security cyber security
    (an ninh mạng)
  • attack cyber attack
    (cuộc tấn công mạng)
  • crime cyber crime
    (tội phạm mạng)
  • threat cyber threat
    (mối đe dọa trên mạng)
  • bullying cyber bullying
    (sự bắt nạt qua mạng)
Các Khái Niệm & Không Gian Mạng
  • space cyber space
    (không gian mạng)
  • warfare cyber warfare
    (chiến tranh mạng)
  • culture cyber culture
    (văn hóa mạng)
  • world cyber world
    (thế giới ảo, thế giới mạng)

Idioms

  • get lost in cyberspace

    Mải mê, đắm chìm trong thế giới mạng mà quên đi thực tại.

    "He was supposed to be working, but he got lost in cyberspace for hours, just scrolling through social media."

    (Anh ấy lẽ ra phải làm việc, nhưng lại 'lạc trôi' trong không gian mạng hàng giờ đồng hồ chỉ để lướt mạng xã hội.)

  • the Wild West of cyberspace

    Chỉ phần không gian mạng còn hoang sơ, thiếu luật lệ và quy định, nơi mọi thứ nguy hiểm đều có thể xảy ra.

    "In the early days of the internet, forums and chat rooms were like the Wild West of cyberspace."

    (Vào những ngày đầu của Internet, các diễn đàn và phòng chat giống như 'miền Tây hoang dã của không gian mạng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho văn hóa máy tính, công nghệ thông tin và thực tế ảo.

"The company needs to improve its cybersecurity to protect customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the cyber security system detects a threat, it immediately alerts the administrator.
Khi hệ thống an ninh mạng phát hiện mối đe dọa, nó sẽ cảnh báo ngay lập tức cho quản trị viên.
Phủ định
If the cyber connection is unstable, the video call doesn't work properly.
Nếu kết nối mạng không ổn định, cuộc gọi video sẽ không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
If there is a cyber attack, does the company's reputation suffer?
Nếu có một cuộc tấn công mạng, danh tiếng của công ty có bị ảnh hưởng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be cyber-aware of online threats.
Hãy cảnh giác về các mối đe dọa trực tuyến.
Phủ định
Don't become a victim of cyber fraud.
Đừng trở thành nạn nhân của gian lận trên mạng.
Nghi vấn
Please be cyber-responsible with your data.
Làm ơn có trách nhiệm với dữ liệu của bạn trên mạng.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already developed a cyber security system before the attack happened.
Họ đã phát triển một hệ thống an ninh mạng trước khi cuộc tấn công xảy ra.
Phủ định
She had not understood the cyber threat until it was too late.
Cô ấy đã không hiểu được mối đe dọa trên mạng cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had he ever experienced a cyber attack before joining the company?
Anh ấy đã từng trải qua một cuộc tấn công mạng nào trước khi gia nhập công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber".

Văn Hóa 'Cyberpunk': Tương Lai U Tối Hay Hiện Thực?

Cyberpunk là một nhánh của khoa học viễn tưởng, tập trung vào một tương lai nơi công nghệ cực kỳ phát triển ('high tech') nhưng đời sống xã hội lại suy đồi ('low life'). Thể loại này khám phá các chủ đề như trí tuệ nhân tạo, người máy sinh học, và sự kiểm soát xã hội của các tập đoàn khổng lồ. Nó đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của việc làm người trong một thế giới ngày càng số hóa, như trong các tác phẩm nổi tiếng 'Blade Runner' hay 'The Matrix'.

'Dân Bản Xứ Kỹ Thuật Số' và 'Dân Nhập Cư Kỹ Thuật Số'

Đây là khái niệm để phân biệt các thế hệ dựa trên sự quen thuộc với công nghệ. 'Dân bản xứ kỹ thuật số' (Digital Natives) là những người sinh ra và lớn lên trong kỷ nguyên Internet, coi công nghệ là 'ngôn ngữ mẹ đẻ'. Ngược lại, 'Dân nhập cư kỹ thuật số' (Digital Immigrants) là những thế hệ lớn tuổi hơn, phải học cách thích nghi với thế giới 'cyber' khi đã trưởng thành. Sự khác biệt này tạo ra những khoảng cách đáng kể về văn hóa và giao tiếp giữa các thế hệ.