(Top Banner Ad)
cycle play
B2
Danh từ B2 Thể thao (đặc biệt là khúc côn cầu trên băng)

cycle play

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật xoay vòng tấn công tấn công xoay vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy in ice hockey where players maintain possession of the puck in the offensive zone by skating in a circular pattern along the boards, passing the puck to teammates and attempting to create scoring opportunities.

Vietnamese Meaning

Một chiến thuật trong khúc côn cầu trên băng, trong đó các cầu thủ giữ quyền kiểm soát bóng trong khu vực tấn công bằng cách trượt băng theo hình tròn dọc theo ván, chuyền bóng cho đồng đội và cố gắng tạo ra cơ hội ghi bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team executed the cycle play perfectly, resulting in an easy goal."

    "Đội đã thực hiện chiến thuật cycle play một cách hoàn hảo, dẫn đến một bàn thắng dễ dàng."

  • "Their cycle play was very effective against the opposing team."

    "Chiến thuật cycle play của họ rất hiệu quả trước đội đối phương."

  • "The coach emphasized the importance of quick passes during cycle play."

    "Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của những đường chuyền nhanh trong chiến thuật cycle play."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mystery play Vở kịch huyền bí (kịch dựa trên các sự kiện trong Kinh thánh)
Noun Miracle play Vở kịch phép lạ (kịch kể về cuộc đời các vị thánh)
Noun Morality play Vở kịch đạo đức (kịch dùng nhân vật ngụ ngôn để dạy bài học luân lý)

Related Words

offensive zone (khu vực tấn công)power play (lợi thế quân số)puck possession (giữ bóng)

Subject Area

Thể thao (đặc biệt là khúc côn cầu trên băng)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (kúklos)
κύκλος
Latin
cyclus
Late Middle English
cycle
Old English
plegian
Middle English
pleyen
Modern English Compound
cycle play

Nguồn Gốc Của 'Cycle Play'

Thuật ngữ 'cycle play' (vở kịch chu kỳ) ra đời ở châu Âu thời Trung cổ. Từ 'cycle' (chu kỳ) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' nghĩa là 'vòng tròn', chỉ một chuỗi các sự kiện. Từ 'play' (vở kịch) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Cycle play' là sự kết hợp của hai từ này, dùng để mô tả một chuỗi các vở kịch ngắn, thường dựa trên Kinh thánh, được trình diễn theo thứ tự từ Sáng thế đến Ngày Phán xét, tạo thành một 'chu kỳ' hoàn chỉnh của lịch sử cứu độ.

Usage Note

Cycle play là một chiến thuật phức tạp đòi hỏi sự phối hợp tốt giữa các cầu thủ. Mục tiêu là làm mệt mỏi hàng phòng ngự đối phương và tìm kiếm các khoảng trống để tấn công. Nó thường được sử dụng khi đội có lợi thế về quân số (power play) hoặc khi muốn kiểm soát trận đấu.

Prepositions

in during

‘In cycle play’ chỉ ra vị trí hoặc trạng thái trong chiến thuật đó. ‘During cycle play’ chỉ thời điểm chiến thuật đang được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cycle play
  • perform a cycle play
    (trình diễn một vở kịch chu kỳ)
  • stage a cycle play
    (dàn dựng một vở kịch chu kỳ)
  • watch the York cycle play
    (xem chu kỳ kịch York)
  • revive a medieval cycle play
    (phục dựng một vở kịch chu kỳ thời trung cổ)
Adjective + cycle play
  • medieval cycle play
    (vở kịch chu kỳ thời trung cổ)
  • religious cycle play
    (vở kịch chu kỳ tôn giáo)
  • the complete cycle play
    (toàn bộ chu kỳ kịch)
  • famous cycle play
    (vở kịch chu kỳ nổi tiếng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cycle play

Danh từ
Lật mặt

Một chiến thuật trong khúc côn cầu trên băng, trong đó các cầu thủ giữ quyền kiểm soát bóng trong khu vực tấn công bằng cách trượt băng theo hình tròn dọc theo ván, chuyền bóng cho đồng đội và cố gắng tạo ra cơ hội ghi bàn.

"The team executed the cycle play perfectly, resulting in an easy goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle play".

Phường Hội và Sân Khấu Di Động

Ở Anh thời Trung cổ, các vở kịch chu kỳ thường được tài trợ và biểu diễn bởi các phường hội thợ (trade guilds). Mỗi phường hội (ví dụ: thợ làm bánh, thợ mộc) sẽ chịu trách nhiệm cho một vở kịch trong chuỗi, thường là vở có liên quan đến nghề nghiệp của họ. Các vở kịch được biểu diễn trên những sân khấu di động gọi là 'pageant wagons' đi khắp thị trấn.

Lễ Corpus Christi

Các chu kỳ kịch thường gắn liền với Lễ Corpus Christi (Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô), một ngày lễ tôn giáo quan trọng. Việc trình diễn toàn bộ chu kỳ Kinh thánh vào ngày này được xem là một hành động tôn vinh Thiên Chúa và giáo dục cộng đồng về các câu chuyện tôn giáo trong một thời đại mà ít người biết đọc biết viết.