cycle play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strategy in ice hockey where players maintain possession of the puck in the offensive zone by skating in a circular pattern along the boards, passing the puck to teammates and attempting to create scoring opportunities.
Vietnamese Meaning
Một chiến thuật trong khúc côn cầu trên băng, trong đó các cầu thủ giữ quyền kiểm soát bóng trong khu vực tấn công bằng cách trượt băng theo hình tròn dọc theo ván, chuyền bóng cho đồng đội và cố gắng tạo ra cơ hội ghi bàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team executed the cycle play perfectly, resulting in an easy goal."
"Đội đã thực hiện chiến thuật cycle play một cách hoàn hảo, dẫn đến một bàn thắng dễ dàng."
-
"Their cycle play was very effective against the opposing team."
"Chiến thuật cycle play của họ rất hiệu quả trước đội đối phương."
-
"The coach emphasized the importance of quick passes during cycle play."
"Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của những đường chuyền nhanh trong chiến thuật cycle play."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Mystery play | Vở kịch huyền bí (kịch dựa trên các sự kiện trong Kinh thánh) |
| Noun | Miracle play | Vở kịch phép lạ (kịch kể về cuộc đời các vị thánh) |
| Noun | Morality play | Vở kịch đạo đức (kịch dùng nhân vật ngụ ngôn để dạy bài học luân lý) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cycle play là một chiến thuật phức tạp đòi hỏi sự phối hợp tốt giữa các cầu thủ. Mục tiêu là làm mệt mỏi hàng phòng ngự đối phương và tìm kiếm các khoảng trống để tấn công. Nó thường được sử dụng khi đội có lợi thế về quân số (power play) hoặc khi muốn kiểm soát trận đấu.
Prepositions
‘In cycle play’ chỉ ra vị trí hoặc trạng thái trong chiến thuật đó. ‘During cycle play’ chỉ thời điểm chiến thuật đang được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform a cycle play (trình diễn một vở kịch chu kỳ)
-
stage a cycle play (dàn dựng một vở kịch chu kỳ)
-
watch the York cycle play (xem chu kỳ kịch York)
-
revive a medieval cycle play (phục dựng một vở kịch chu kỳ thời trung cổ)
-
medieval cycle play (vở kịch chu kỳ thời trung cổ)
-
religious cycle play (vở kịch chu kỳ tôn giáo)
-
the complete cycle play (toàn bộ chu kỳ kịch)
-
famous cycle play (vở kịch chu kỳ nổi tiếng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cycle play
Danh từMột chiến thuật trong khúc côn cầu trên băng, trong đó các cầu thủ giữ quyền kiểm soát bóng trong khu vực tấn công bằng cách trượt băng theo hình tròn dọc theo ván, chuyền bóng cho đồng đội và cố gắng tạo ra cơ hội ghi bàn.
"The team executed the cycle play perfectly, resulting in an easy goal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle play".
