(Top Banner Ad)
cylinder block
B2
danh từ B2 Kỹ thuật ô tô

cylinder block

UK: /ˈsɪlɪndər blɒk/ • US: /ˈsɪlɪndər blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khối xi-lanh lốc máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main structural component of an internal combustion engine, containing the cylinders and other passages.

Vietnamese Meaning

Khối xi-lanh, một bộ phận cấu trúc chính của động cơ đốt trong, chứa các xi-lanh và các đường dẫn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic discovered a crack in the cylinder block during the engine overhaul."

    "Người thợ máy phát hiện ra một vết nứt trong khối xi-lanh trong quá trình đại tu động cơ."

  • "The cylinder block must be carefully machined to ensure proper engine performance."

    "Khối xi-lanh phải được gia công cẩn thận để đảm bảo hiệu suất động cơ phù hợp."

  • "Aluminum cylinder blocks are lighter than cast iron ones, improving fuel efficiency."

    "Khối xi-lanh bằng nhôm nhẹ hơn so với khối xi-lanh bằng gang, giúp cải thiện hiệu quả nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cylindrical có hình trụ, thuộc về hình trụ
Noun block khối, tảng
Verb block chặn, làm tắc nghẽn
Noun blockage sự tắc nghẽn

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Cylinder)
kulindros ('roller, cylinder')
Latin (Cylinder)
cylindrus
Proto-Germanic (Block)
*blukką ('log, stump')
Old French (Block)
bloc
English (Compound)
cylinder block

Một Cái Tên Rất "Thật"

Tên gọi 'cylinder block' mô tả chính xác bản chất của bộ phận này. 'Cylinder' (xi lanh) là những lỗ hình trụ nơi piston di chuyển lên xuống. 'Block' (khối) là một khối kim loại đặc và vững chắc chứa đựng các xi lanh đó. Vì vậy, cái tên này đơn giản là sự kết hợp của hình dạng và cấu trúc, một cái tên mang tính mô tả cao trong ngành kỹ thuật.

Usage Note

Khối xi-lanh là nền tảng của động cơ, nơi các xi-lanh được đúc hoặc gia công. Nó đóng vai trò là khung chính để gắn các bộ phận khác của động cơ. Thường được làm từ gang hoặc hợp kim nhôm.

Prepositions

in of

‘In the cylinder block’ chỉ vị trí, ví dụ: ‘There are coolant passages in the cylinder block.’ ‘Of the cylinder block’ chỉ sự thuộc về hoặc một phần của, ví dụ: ‘The material of the cylinder block is usually cast iron.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cylinder block
  • cast-iron cylinder block
    (khối xi lanh bằng gang)
  • aluminum cylinder block
    (khối xi lanh bằng nhôm)
  • cracked cylinder block
    (khối xi lanh bị nứt)
  • four-cylinder block
    (khối máy bốn xi lanh)
Verb + cylinder block
  • machine the cylinder block
    (gia công khối xi lanh)
  • replace the cylinder block
    (thay thế khối xi lanh)
  • inspect the cylinder block
    (kiểm tra khối xi lanh)
  • cast a cylinder block
    (đúc một khối xi lanh)
Noun + cylinder block
  • cylinder block material
    (vật liệu làm khối xi lanh)
  • cylinder block repair
    (việc sửa chữa khối xi lanh)
  • cylinder block casting
    (sản phẩm đúc khối xi lanh)

Idioms

  • the heart of the engine

    trái tim của động cơ (thường dùng để chỉ khối xi lanh vì nó là bộ phận trung tâm và quan trọng nhất).

    "The cylinder block is often considered the heart of the engine, housing all the critical moving parts."

    (Khối xi lanh thường được coi là trái tim của động cơ, là nơi chứa tất cả các bộ phận chuyển động quan trọng.)

  • cracked the block

    bị nứt khối máy (ám chỉ một hỏng hóc động cơ rất nghiêm trọng, thường không thể sửa chữa và rất tốn kém).

    "He pushed the car too hard and cracked the block; now he needs a new engine."

    (Anh ấy đã ép xe quá sức và làm nứt khối máy; giờ anh ấy cần một động cơ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cylinder block

danh từ
Lật mặt

Khối xi-lanh, một bộ phận cấu trúc chính của động cơ đốt trong, chứa các xi-lanh và các đường dẫn khác.

"The mechanic discovered a crack in the cylinder block during the engine overhaul."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanics will be inspecting the cylinder block for cracks tomorrow.
Các thợ máy sẽ kiểm tra lốc máy để tìm vết nứt vào ngày mai.
Phủ định
They won't be replacing the cylinder block until next week.
Họ sẽ không thay thế lốc máy cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will the engineer be analyzing the cylinder block's performance data?
Liệu kỹ sư có đang phân tích dữ liệu hiệu suất của lốc máy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic is inspecting the cylinder block for cracks.
Người thợ máy đang kiểm tra lốc máy xem có vết nứt không.
Phủ định
The manufacturing plant is not producing cylinder blocks this week due to a supply shortage.
Nhà máy sản xuất không sản xuất lốc máy trong tuần này do thiếu nguồn cung.
Nghi vấn
Is the engineer modifying the cylinder block design?
Kỹ sư có đang sửa đổi thiết kế lốc máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cylinder block".

Văn Hóa 'Big Block' và 'Small Block' ở Mỹ

Trong văn hóa xe cơ bắp của Mỹ, động cơ thường được phân loại là 'small-block' (khối nhỏ) hoặc 'big-block' (khối lớn). Thuật ngữ này không chỉ đề cập đến dung tích xi lanh mà còn là kích thước vật lý bên ngoài của khối xi lanh. 'Big-block' thường có nghĩa là công suất lớn hơn và đã trở thành một biểu tượng của sức mạnh và hiệu suất trong giới đam mê xe hơi.

Từ Gang Đến Nhôm: Cuộc Cách Mạng Vật Liệu

Các khối xi lanh ban đầu được làm từ gang nặng. Tuy nhiên, các động cơ hiện đại thường sử dụng hợp kim nhôm để giảm trọng lượng và tản nhiệt tốt hơn. Sự thay đổi này cải thiện hiệu suất nhiên liệu và khả năng vận hành của xe. Đây là một minh chứng cho sự tiến bộ trong khoa học vật liệu và kỹ thuật ô tô.