(Top Banner Ad)
engine head
B2
danh từ B2 Kỹ thuật ô tô

engine head

UK: /ˈendʒɪn hed/ • US: /ˈendʒɪn hed/

Nghĩa tiếng Việt

đầu xi lanh nắp máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detachable portion of an internal combustion engine that contains the valves and combustion chambers.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận có thể tháo rời của động cơ đốt trong, chứa các van và buồng đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic removed the engine head to inspect the valves."

    "Người thợ máy đã tháo đầu xi lanh để kiểm tra các van."

  • "A cracked engine head can lead to coolant leaks."

    "Đầu xi lanh bị nứt có thể dẫn đến rò rỉ nước làm mát."

  • "The engine head gasket needs to be replaced."

    "Cần phải thay thế gioăng đầu xi lanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engine Động cơ
Verb engineer Thiết kế, chế tạo (động cơ hoặc hệ thống)
Adjective engineered Được thiết kế, được chế tạo
Noun head Đầu, phần đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
engin
Old French
engin
Latin
ingenium
English
engine
English
head

Nguồn gốc của 'engine' (động cơ)

Từ 'engine' xuất phát từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là 'tài năng bẩm sinh' hoặc 'khả năng sáng tạo'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những phát minh thông minh hoặc kỹ xảo. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ các máy móc phức tạp, đặc biệt là những máy móc tạo ra động lực.

Ý nghĩa của 'head' (đầu)

Từ 'head' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod', có nghĩa là phần trên cùng của cơ thể. Trong ngữ cảnh 'engine head', nó chỉ phần trên cùng hoặc nắp của động cơ, nơi chứa các bộ phận quan trọng.

Usage Note

Đầu xi lanh (engine head) là một bộ phận quan trọng của động cơ, đóng vai trò như nắp đậy các xi lanh. Nó chứa các van nạp và van xả, đường dẫn nước làm mát và đôi khi cả trục cam. Hình dạng của đầu xi lanh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất đốt cháy và hiệu suất tổng thể của động cơ. Cần phân biệt 'engine head' với 'cylinder head' (đầu xi lanh), về cơ bản là tương đồng nhưng 'engine head' có thể mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ đến cả cụm đầu động cơ bao gồm các thành phần liên quan.

Prepositions

of on

'of': thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'the bolts of the engine head' (các bu lông của đầu xi lanh). 'on': thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tác động lên bề mặt, ví dụ: 'work on the engine head' (làm việc trên đầu xi lanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engine head
  • cylinder cylinder engine head
    (nắp máy xi lanh)
  • aluminum aluminum engine head
    (nắp máy bằng nhôm)
  • remanufactured remanufactured engine head
    (nắp máy tái chế)
Verb + engine head
  • remove remove the engine head
    (tháo nắp máy)
  • replace replace the engine head
    (thay thế nắp máy)
  • inspect inspect the engine head
    (kiểm tra nắp máy)

Idioms

  • blow a gasket

    tức giận, nổi cáu (nghĩa gốc liên quan đến gioăng nắp máy bị hỏng)

    "He blew a gasket when he saw the damage to his car."

    (Anh ấy nổi điên khi thấy xe của mình bị hư hại.)

  • head gasket

    Gioăng quy lát, gioăng nắp máy. Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa ô tô.

    "The car is overheating; it might be a blown head gasket."

    (Xe bị quá nhiệt; có thể là do gioăng quy lát bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engine head

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận có thể tháo rời của động cơ đốt trong, chứa các van và buồng đốt.

"The mechanic removed the engine head to inspect the valves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engine head".

DIY Car Repair

Trong văn hóa phương Tây, việc tự sửa chữa ô tô là một sở thích phổ biến. Nhiều người tự thay dầu, thay lốp, và thậm chí sửa chữa những bộ phận phức tạp hơn như 'engine head' để tiết kiệm chi phí và thỏa mãn đam mê kỹ thuật.

Car Culture

Ô tô đóng vai trò quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Việc bảo dưỡng và sửa chữa ô tô, bao gồm cả 'engine head', thường được coi là một phần quan trọng của việc sở hữu xe.