engine head
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detachable portion of an internal combustion engine that contains the valves and combustion chambers.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận có thể tháo rời của động cơ đốt trong, chứa các van và buồng đốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic removed the engine head to inspect the valves."
"Người thợ máy đã tháo đầu xi lanh để kiểm tra các van."
-
"A cracked engine head can lead to coolant leaks."
"Đầu xi lanh bị nứt có thể dẫn đến rò rỉ nước làm mát."
-
"The engine head gasket needs to be replaced."
"Cần phải thay thế gioăng đầu xi lanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | engine | Động cơ |
| Verb | engineer | Thiết kế, chế tạo (động cơ hoặc hệ thống) |
| Adjective | engineered | Được thiết kế, được chế tạo |
| Noun | head | Đầu, phần đầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đầu xi lanh (engine head) là một bộ phận quan trọng của động cơ, đóng vai trò như nắp đậy các xi lanh. Nó chứa các van nạp và van xả, đường dẫn nước làm mát và đôi khi cả trục cam. Hình dạng của đầu xi lanh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất đốt cháy và hiệu suất tổng thể của động cơ. Cần phân biệt 'engine head' với 'cylinder head' (đầu xi lanh), về cơ bản là tương đồng nhưng 'engine head' có thể mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ đến cả cụm đầu động cơ bao gồm các thành phần liên quan.
Prepositions
'of': thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, ví dụ: 'the bolts of the engine head' (các bu lông của đầu xi lanh). 'on': thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tác động lên bề mặt, ví dụ: 'work on the engine head' (làm việc trên đầu xi lanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cylinder cylinder engine head (nắp máy xi lanh)
-
aluminum aluminum engine head (nắp máy bằng nhôm)
-
remanufactured remanufactured engine head (nắp máy tái chế)
-
remove remove the engine head (tháo nắp máy)
-
replace replace the engine head (thay thế nắp máy)
-
inspect inspect the engine head (kiểm tra nắp máy)
Idioms
-
blow a gasket
tức giận, nổi cáu (nghĩa gốc liên quan đến gioăng nắp máy bị hỏng)
"He blew a gasket when he saw the damage to his car."
(Anh ấy nổi điên khi thấy xe của mình bị hư hại.)
-
head gasket
Gioăng quy lát, gioăng nắp máy. Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa ô tô.
"The car is overheating; it might be a blown head gasket."
(Xe bị quá nhiệt; có thể là do gioăng quy lát bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engine head
danh từMột bộ phận có thể tháo rời của động cơ đốt trong, chứa các van và buồng đốt.
"The mechanic removed the engine head to inspect the valves."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engine head".
