(Top Banner Ad)
engine block
B1
danh từ B1 Cơ khí ô tô

engine block

UK: /ˈendʒɪn blɒk/ • US: /ˈendʒɪn blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khối động cơ thân máy lốc máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main casting of an internal combustion engine, containing the cylinders and other essential parts.

Vietnamese Meaning

Khối động cơ, thân máy hoặc lốc máy, là phần đúc chính của động cơ đốt trong, chứa các xi lanh và các bộ phận thiết yếu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic discovered a crack in the engine block during the inspection."

    "Người thợ máy phát hiện ra một vết nứt trên khối động cơ trong quá trình kiểm tra."

  • "A damaged engine block can lead to significant engine problems."

    "Một khối động cơ bị hư hỏng có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về động cơ."

  • "The engine block is typically made of cast iron or aluminum alloy."

    "Khối động cơ thường được làm bằng gang hoặc hợp kim nhôm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engine động cơ (một loại máy chuyển đổi năng lượng thành lực cơ học hoặc chuyển động)
Noun engineer kỹ sư (người thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì động cơ, máy móc, hoặc công trình công cộng)
Verb engineer thiết kế, chế tạo (để thiết kế và xây dựng một động cơ, máy móc hoặc cấu trúc)
Noun engineering ngành kỹ thuật, công trình kỹ thuật (ngành khoa học và công nghệ liên quan đến thiết kế, xây dựng và sử dụng động cơ, máy móc và cấu trúc)
Noun block khối, khúc, tấm (một mảnh vật liệu rắn lớn)
Verb block chặn, ngăn cản (để ngăn chặn hoặc cản trở sự di chuyển hoặc lưu thông)
Noun blockage sự tắc nghẽn (một vật cản gây khó khăn hoặc không thể di chuyển hoặc lưu thông)
Verb unblock làm thông, gỡ chặn (để loại bỏ vật cản khỏi một cái gì đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
engine block
English
engine
Middle English
engin
Old French
engin
Latin
ingenium
Proto-Indo-European
*gen-
English
block
Middle English
blok
Old French
bloc
Proto-Germanic
*blokkaz

Động cơ và Khối: Từ Trí Tuệ đến Máy Móc

Từ "engine" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "ingenium", mang ý nghĩa "tài năng bẩm sinh, trí thông minh" – cũng là gốc của từ "genius" (thiên tài)! Ban đầu, "engine" chỉ sự khéo léo, kỹ năng, rồi dần chuyển nghĩa thành "thiết bị cơ khí" hay "máy móc". Trong khi đó, từ "block" lại đơn giản hơn, xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic và Pháp cổ, ban đầu chỉ một "khúc gỗ" hay "phiến đá" lớn. Khi hai từ này kết hợp lại thành "engine block", chúng tạo nên tên gọi cho bộ phận trung tâm, vững chắc, nơi trái tim của một cỗ máy hiện đại được đặt, đánh dấu sự kết hợp giữa trí tuệ con người và vật liệu rắn chắc.

Phép Lạ Cơ Khí: Khi 'Khối' Trở Thành 'Trái Tim'

Hãy hình dung "engine block" như bộ xương sườn vững chãi của một cỗ máy. "Engine" (động cơ) từng là một từ chỉ sự khéo léo của con người, nhưng giờ đây nó đã gắn liền với những cỗ máy tạo ra sức mạnh. Còn "block" (khối) thì đơn thuần là một vật rắn, nguyên khối. Khi ngành công nghiệp phát triển, những kỹ sư tài ba đã đúc nên "khối" kim loại đặc biệt này để chứa đựng tất cả các bộ phận quan trọng của động cơ đốt trong. "Engine block" vì thế trở thành phần cốt lõi, không thể thiếu, là "ngôi nhà" bảo vệ cho quá trình tạo ra năng lượng, biến ý tưởng thông minh thành chuyển động mạnh mẽ, là trái tim đích thực của xe cộ và máy móc.

Usage Note

"Engine block" đề cập đến thành phần cấu trúc chính của động cơ. Nó thường được làm bằng gang hoặc hợp kim nhôm. Khối động cơ chứa các xi lanh, đường dẫn làm mát, đường dẫn dầu và các bộ phận khác cần thiết cho hoạt động của động cơ. Nó thường được phân biệt với "cylinder head" (nắp xi lanh), được gắn vào phía trên của khối động cơ.

Prepositions

in of

* "in the engine block": chỉ vị trí, ví dụ: "The cylinders are located in the engine block."
* "of the engine block": chỉ sự sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: "The material of the engine block is usually cast iron."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engine block
  • cracked cracked engine block
    (khối động cơ bị nứt (một lỗi nghiêm trọng, thường là không thể sửa chữa))
  • damaged damaged engine block
    (khối động cơ bị hỏng)
  • cast iron cast iron engine block
    (khối động cơ bằng gang đúc)
  • aluminum aluminum engine block
    (khối động cơ bằng nhôm)
  • rebuilt rebuilt engine block
    (khối động cơ đã được tái tạo/sửa chữa (để phục hồi))
Verb + engine block
  • repair repair an engine block
    (sửa chữa khối động cơ)
  • replace replace an engine block
    (thay thế khối động cơ)
  • overhaul overhaul an engine block
    (đại tu khối động cơ (kiểm tra và sửa chữa toàn diện))
  • manufacture manufacture engine blocks
    (sản xuất các khối động cơ)
Noun + engine block (compounds)
  • heater engine block heater
    (bộ sưởi khối động cơ (thiết bị làm ấm động cơ trong thời tiết lạnh))
  • components engine block components
    (các bộ phận của khối động cơ)

Idioms

  • A cracked engine block

    Một khối động cơ bị nứt (ám chỉ một lỗi nghiêm trọng hoặc thiệt hại không thể sửa chữa được của động cơ, thường đòi hỏi thay thế)

    "After the accident, the mechanic said the car had a cracked engine block and wasn't worth fixing."

    (Sau vụ tai nạn, thợ máy nói rằng chiếc xe bị nứt khối động cơ và không đáng để sửa chữa.)

  • To rebuild an engine block

    Tái tạo/đại tu một khối động cơ (tháo rời, làm sạch, sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận bên trong, và lắp ráp lại khối động cơ để phục hồi chức năng)

    "My old truck needs a lot of work; I might have to rebuild the entire engine block."

    (Chiếc xe tải cũ của tôi cần được sửa chữa nhiều; có lẽ tôi sẽ phải đại tu toàn bộ khối động cơ.)

  • The bare engine block

    Khối động cơ trần/chưa lắp ráp (chỉ phần vỏ đúc của khối động cơ, không bao gồm các bộ phận bên trong như pít-tông, trục khuỷu, v.v.)

    "We bought a bare engine block and will assemble all the internal components ourselves."

    (Chúng tôi đã mua một khối động cơ trần và sẽ tự lắp ráp tất cả các bộ phận bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engine block

danh từ
Lật mặt

Khối động cơ, thân máy hoặc lốc máy, là phần đúc chính của động cơ đốt trong, chứa các xi lanh và các bộ phận thiết yếu khác.

"The mechanic discovered a crack in the engine block during the inspection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This engine block is what we need for the repair.
Khối động cơ này là thứ chúng ta cần cho việc sửa chữa.
Phủ định
That engine block is not what the mechanic recommended.
Khối động cơ đó không phải là thứ mà thợ máy khuyến nghị.
Nghi vấn
Is this engine block the one you were looking for?
Đây có phải là khối động cơ mà bạn đang tìm kiếm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic said the engine block looked fine yesterday.
Người thợ máy nói rằng lốc máy trông ổn vào ngày hôm qua.
Phủ định
The inspection didn't reveal any cracks in the engine block last week.
Cuộc kiểm tra không phát hiện ra bất kỳ vết nứt nào trên lốc máy vào tuần trước.
Nghi vấn
Did they replace the engine block after the accident?
Họ có thay thế lốc máy sau vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engine block".

Trái Tim Của Ô Tô: Biểu Tượng Của Đổi Mới Kỹ Thuật

Khối động cơ không chỉ là một bộ phận cơ khí, mà còn là biểu tượng của sự đổi mới kỹ thuật và sức mạnh. Nó là trái tim của mọi phương tiện giao thông chạy bằng động cơ đốt trong, từ chiếc xe hơi cá nhân đến những cỗ máy công nghiệp khổng lồ. Sự phát triển của vật liệu (từ gang đúc nặng nề sang hợp kim nhôm nhẹ hơn) và thiết kế khối động cơ đã phản ánh bước tiến vượt bậc của nhân loại trong việc khai thác năng lượng và tạo ra chuyển động, định hình nên cuộc sống hiện đại của chúng ta.

Niềm Đam Mê Xe Cộ: Khối Động Cơ và Văn Hóa DIY

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với những người đam mê xe hơi (car enthusiasts) và cộng đồng tự sửa chữa (DIY - Do It Yourself), khối động cơ thường được xem là linh hồn của chiếc xe. Việc tự tay tháo lắp, sửa chữa hay thậm chí "độ" (modifying) khối động cơ mang lại niềm tự hào và sự kết nối sâu sắc với cỗ máy. Đối với nhiều người, tiếng gầm của một khối động cơ mạnh mẽ không chỉ là âm thanh mà còn là biểu tượng của tự do, tốc độ và kỹ năng cơ khí, thể hiện sự am hiểu và làm chủ công nghệ.