cynical mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Believing that people are motivated purely by self-interest; distrustful of human sincerity or integrity.
Vietnamese Meaning
Hoài nghi, yếm thế, tin rằng mọi người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân; không tin vào sự chân thành hoặc chính trực của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a cynical view of politics."
"Anh ta có một cái nhìn hoài nghi về chính trị."
-
"His cynical mind made him question everything."
"Tâm trí hoài nghi của anh ấy khiến anh ấy đặt câu hỏi về mọi thứ."
-
"A cynical mind can be a barrier to building relationships."
"Một tâm trí hoài nghi có thể là một rào cản để xây dựng các mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'cynical' thường được dùng để mô tả một người có thái độ bi quan, thiếu tin tưởng vào động cơ tốt đẹp của người khác. Nó mạnh hơn từ 'pessimistic' (bi quan) vì nó bao hàm một sự hoài nghi sâu sắc và thường là sự khinh miệt đối với những giá trị đạo đức hoặc lý tưởng được nhiều người trân trọng.
Trong cụm 'cynical mind', 'mind' đề cập đến tâm trí, trí tuệ, khả năng suy nghĩ và nhận thức của một người.
Prepositions
Cynical about: Hoài nghi về điều gì đó. Cynical of: Hoài nghi về ai đó/điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A deeply A deeply cynical mind (Một tâm trí vô cùng yếm thế/hoài nghi sâu sắc)
-
An inherently An inherently cynical mind (Một tâm trí đã hoài nghi/yếm thế từ bản chất)
-
A truly A truly cynical mind (Một tâm trí thực sự yếm thế)
-
To harbor To harbor a cynical mind (Nuôi dưỡng/ấp ủ một tâm trí yếm thế)
-
To develop To develop a cynical mind (Phát triển một tâm trí hoài nghi)
-
To possess To possess a cynical mind (Sở hữu một tâm trí yếm thế)
Idioms
-
To feed a cynical mind
Cung cấp thêm lý do hoặc bằng chứng để củng cố thái độ yếm thế/hoài nghi.
"The politician’s constant lies only served to feed his cynical mind."
(Những lời nói dối liên tục của chính trị gia đó chỉ nhằm củng cố thêm tâm trí yếm thế của anh ấy.)
-
The workings of a cynical mind
Cách thức mà một người yếm thế suy nghĩ và đưa ra kết luận (thường là tiêu cực).
"We can’t understand the workings of a truly cynical mind; they always assume the worst motive."
(Chúng ta không thể hiểu được cách vận hành của một tâm trí thực sự yếm thế; họ luôn cho rằng động cơ là xấu xa nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cynical mind
Tính từ (cynical)Hoài nghi, yếm thế, tin rằng mọi người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân; không tin vào sự chân thành hoặc chính trực của con người.
"He has a cynical view of politics."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been having a cynical mind since his business failed. |
Anh ấy đã có một đầu óc hoài nghi kể từ khi việc kinh doanh của anh ấy thất bại. |
| Phủ định | She hasn't been being cynical about the project; she's just being cautious. |
Cô ấy đã không hoài nghi về dự án; cô ấy chỉ đang thận trọng. |
| Nghi vấn | Has he been developing a cynical outlook on life recently? |
Gần đây anh ấy có đang phát triển một cái nhìn bi quan về cuộc sống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cynical mind".
