(Top Banner Ad)
cynical mind
C1
Tính từ (cynical) C1 Tâm lý học, Triết học

cynical mind

UK: /ˈsɪnɪkəl/ • US: /ˈsɪnɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trí hoài nghi tâm lý yếm thế cái nhìn bi quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Believing that people are motivated purely by self-interest; distrustful of human sincerity or integrity.

Vietnamese Meaning

Hoài nghi, yếm thế, tin rằng mọi người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân; không tin vào sự chân thành hoặc chính trực của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a cynical view of politics."

    "Anh ta có một cái nhìn hoài nghi về chính trị."

  • "His cynical mind made him question everything."

    "Tâm trí hoài nghi của anh ấy khiến anh ấy đặt câu hỏi về mọi thứ."

  • "A cynical mind can be a barrier to building relationships."

    "Một tâm trí hoài nghi có thể là một rào cản để xây dựng các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cynicism Chủ nghĩa yếm thế; thái độ hoài nghi tiêu cực về lòng tốt của người khác.
Noun Cynic Người yếm thế, người hoài nghi tiêu cực.
Adverb Cynically Một cách yếm thế, một cách hoài nghi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Kynikós (Κυνικός)
Latin
Cynicus
English
Cynical

Nguồn gốc Triết học Khuyển Nho

Từ 'cynical' (hoài nghi/yếm thế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Kynikós', có nghĩa đen là 'giống chó'. Nó liên quan đến một trường phái triết học Hy Lạp cổ đại gọi là Chủ nghĩa Khuyển Nho (Cynicism), nơi các triết gia (như Diogenes) nổi tiếng vì từ chối các quy ước xã hội, sống tối giản và coi thường tài sản, hành động theo bản năng tự nhiên giống như chó.

Usage Note

Tính từ 'cynical' thường được dùng để mô tả một người có thái độ bi quan, thiếu tin tưởng vào động cơ tốt đẹp của người khác. Nó mạnh hơn từ 'pessimistic' (bi quan) vì nó bao hàm một sự hoài nghi sâu sắc và thường là sự khinh miệt đối với những giá trị đạo đức hoặc lý tưởng được nhiều người trân trọng.
Trong cụm 'cynical mind', 'mind' đề cập đến tâm trí, trí tuệ, khả năng suy nghĩ và nhận thức của một người.

Prepositions

about of

Cynical about: Hoài nghi về điều gì đó. Cynical of: Hoài nghi về ai đó/điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cynical mind
  • A deeply A deeply cynical mind
    (Một tâm trí vô cùng yếm thế/hoài nghi sâu sắc)
  • An inherently An inherently cynical mind
    (Một tâm trí đã hoài nghi/yếm thế từ bản chất)
  • A truly A truly cynical mind
    (Một tâm trí thực sự yếm thế)
Verb + cynical mind
  • To harbor To harbor a cynical mind
    (Nuôi dưỡng/ấp ủ một tâm trí yếm thế)
  • To develop To develop a cynical mind
    (Phát triển một tâm trí hoài nghi)
  • To possess To possess a cynical mind
    (Sở hữu một tâm trí yếm thế)

Idioms

  • To feed a cynical mind

    Cung cấp thêm lý do hoặc bằng chứng để củng cố thái độ yếm thế/hoài nghi.

    "The politician’s constant lies only served to feed his cynical mind."

    (Những lời nói dối liên tục của chính trị gia đó chỉ nhằm củng cố thêm tâm trí yếm thế của anh ấy.)

  • The workings of a cynical mind

    Cách thức mà một người yếm thế suy nghĩ và đưa ra kết luận (thường là tiêu cực).

    "We can’t understand the workings of a truly cynical mind; they always assume the worst motive."

    (Chúng ta không thể hiểu được cách vận hành của một tâm trí thực sự yếm thế; họ luôn cho rằng động cơ là xấu xa nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cynical mind

Tính từ (cynical)
Lật mặt

Hoài nghi, yếm thế, tin rằng mọi người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân; không tin vào sự chân thành hoặc chính trực của con người.

"He has a cynical view of politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been having a cynical mind since his business failed.
Anh ấy đã có một đầu óc hoài nghi kể từ khi việc kinh doanh của anh ấy thất bại.
Phủ định
She hasn't been being cynical about the project; she's just being cautious.
Cô ấy đã không hoài nghi về dự án; cô ấy chỉ đang thận trọng.
Nghi vấn
Has he been developing a cynical outlook on life recently?
Gần đây anh ấy có đang phát triển một cái nhìn bi quan về cuộc sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cynical mind".

Hoài nghi tích cực vs. Yếm thế tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, thái độ 'cynical' thường được phân biệt với 'skepticism' (sự hoài nghi lành mạnh). Skepticism là nghi ngờ để tìm kiếm sự thật; còn Cynicism (yếm thế) là tin rằng mọi hành động của con người đều xuất phát từ động cơ ích kỷ, không có lòng tốt thực sự. Đây là một trạng thái tinh thần được coi là gây hại cho xã hội.

Sự yếm thế trong Chính trị và Truyền thông

Sự phát triển của truyền thông tin tức 24/7 và các vụ bê bối chính trị đã khiến nhiều người hiện đại nuôi dưỡng một 'cynical mind'. Họ thường tin rằng các chính trị gia đều tham nhũng và các phương tiện truyền thông chỉ phục vụ lợi ích riêng, dẫn đến sự mất niềm tin rộng rãi vào các thể chế.