cynics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who believe that only selfishness motivates human actions and who disbelieve in or minimize selfless acts or disinterested points of view.
Vietnamese Meaning
Những người tin rằng chỉ có sự ích kỷ thúc đẩy hành động của con người và không tin hoặc giảm thiểu những hành động vị tha hoặc quan điểm vô tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cynics believe that politicians are only interested in power and money."
"Nhiều người bi quan tin rằng các chính trị gia chỉ quan tâm đến quyền lực và tiền bạc."
-
"The newspaper article was written by a group of social cynics."
"Bài báo được viết bởi một nhóm người bi quan xã hội."
-
"Cynics often find it hard to trust others."
"Những người bi quan thường cảm thấy khó khăn khi tin tưởng người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cynics thường hoài nghi về động cơ thực sự của người khác, cho rằng mọi người đều hành động vì lợi ích cá nhân, dù bề ngoài có vẻ cao thượng. Họ có thể bày tỏ sự hoài nghi này bằng lời nói hoặc hành động, thường là dưới hình thức mỉa mai hoặc chế giễu. Sự khác biệt giữa 'cynic' và 'pessimist' là cynic tập trung vào sự hoài nghi về đạo đức và động cơ của người khác, trong khi pessimist có cái nhìn tiêu cực chung về cuộc sống và tương lai.
Prepositions
‘Cynics about’ ám chỉ sự hoài nghi về một chủ đề, ý tưởng hoặc niềm tin cụ thể. Ví dụ: “Cynics about the political system.” ‘Cynics of’ ám chỉ sự hoài nghi về một nhóm người hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: “Cynics of the government.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
jaded jaded cynics (Những người hoài nghi chán nản/mệt mỏi (vì đã trải qua quá nhiều))
-
hardened hardened cynics (Những người hoài nghi chai sạn, cứng đầu)
-
professional professional cynics (Những người chuyên nghiệp/thường xuyên bày tỏ sự hoài nghi (thường trong giới báo chí, chính trị))
-
silence to silence the cynics (Làm im lặng những người hoài nghi (bằng thành công hoặc bằng chứng))
-
dismissed by dismissed by cynics (Bị những người hoài nghi bác bỏ)
-
chorus a chorus of cynics (Một dàn đồng ca của những người hoài nghi (nhiều người cùng bày tỏ sự hoài nghi))
-
criticism criticism from cynics (Sự chỉ trích đến từ những người hoài nghi)
Idioms
-
The inevitable cynics
Những người hoài nghi không thể tránh khỏi (những người sẽ luôn xuất hiện để chỉ trích)
"Despite the record profits, there were the inevitable cynics claiming the numbers were manipulated."
(Bất chấp lợi nhuận kỷ lục, vẫn có những người hoài nghi không thể tránh khỏi tuyên bố rằng các con số đã bị thao túng.)
-
A victory for the cynics
Một chiến thắng cho những người hoài nghi (tình huống xác nhận niềm tin bi quan của họ)
"When the anti-corruption bill failed, many called it a victory for the cynics."
(Khi dự luật chống tham nhũng thất bại, nhiều người gọi đó là một chiến thắng cho những người hoài nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cynics
nounNhững người tin rằng chỉ có sự ích kỷ thúc đẩy hành động của con người và không tin hoặc giảm thiểu những hành động vị tha hoặc quan điểm vô tư.
"Many cynics believe that politicians are only interested in power and money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cynics".
