(Top Banner Ad)
doubters
B2
Danh từ B2 Xã hội học/ Tâm lý học/ Chính trị

doubters

UK: /ˈdaʊtə(r)/ • US: /ˈdaʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

những người hoài nghi những người nghi ngờ những kẻ hoài nghi những kẻ nghi ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who doubt something; those who do not believe or are not sure about something.

Vietnamese Meaning

Những người nghi ngờ điều gì đó; những người không tin hoặc không chắc chắn về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project faced many doubters who questioned its feasibility."

    "Dự án đối mặt với nhiều người nghi ngờ, những người đặt câu hỏi về tính khả thi của nó."

  • "Despite the doubters, the company continued to invest in research and development."

    "Bất chấp những người nghi ngờ, công ty tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."

  • "There were always doubters when a new technology was introduced."

    "Luôn có những người nghi ngờ khi một công nghệ mới được giới thiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doubt sự nghi ngờ, mối nghi ngờ
Verb doubt nghi ngờ, không tin
Noun doubter người nghi ngờ
Adjective doubtful đáng nghi ngờ, không chắc chắn
Adverb doubtfully một cách nghi ngờ
Adjective undoubted không còn nghi ngờ gì, chắc chắn
Adverb undoubtedly chắc chắn, không nghi ngờ gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/ Tâm lý học/ Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dubitare
Old French
douter
Middle English
douten
Modern English
doubt
Modern English
doubter
Modern English
doubters

Nguồn gốc của 'doubt'

Từ 'doubt' (nghi ngờ), là gốc của 'doubters', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dubitare', nghĩa là 'do dự' hoặc 'dao động'. Nó liên quan đến từ 'duo' (hai), ngụ ý sự không chắc chắn khi 'ở giữa hai luồng suy nghĩ' hoặc không thể chọn một trong hai lựa chọn. Vì vậy, 'doubters' là những người đang 'dao động' hoặc không chắc chắn.

Usage Note

Từ 'doubters' thường được dùng để chỉ một nhóm người có thái độ hoài nghi hoặc không tin vào một ý tưởng, kế hoạch, hoặc tuyên bố nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'skeptics', những người đơn thuần đặt câu hỏi và yêu cầu bằng chứng. 'Doubters' thường thể hiện sự nghi ngờ một cách rõ ràng và có thể phản đối hoặc chống lại điều họ nghi ngờ.

Prepositions

of about

'Doubters of' được sử dụng khi nghi ngờ hoặc không tin vào một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'Doubters of the theory.'
'Doubters about' được sử dụng khi nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một khía cạnh cụ thể của một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'Doubters about the feasibility of the plan.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doubters
  • initial initial doubters
    (những người nghi ngờ ban đầu)
  • many many doubters
    (nhiều người nghi ngờ)
  • skeptical skeptical doubters
    (những người hoài nghi)
Verb + doubters
  • silence silence the doubters
    (làm cho những người nghi ngờ phải im lặng)
  • prove prove the doubters wrong
    (chứng minh những người nghi ngờ đã sai)
  • win over win over the doubters
    (giành được sự ủng hộ của những người nghi ngờ)
Prepositional phrases
  • among among the doubters
    (trong số những người nghi ngờ)

Idioms

  • prove the doubters wrong

    chứng minh những người nghi ngờ đã sai; chứng tỏ khả năng của mình bất chấp sự hoài nghi

    "She was determined to prove the doubters wrong and succeed."

    (Cô ấy quyết tâm chứng minh những người nghi ngờ đã sai và thành công.)

  • silence the doubters

    làm cho những người nghi ngờ phải im lặng; khiến họ không thể nghi ngờ nữa bằng thành công hoặc bằng chứng rõ ràng

    "His incredible performance finally silenced the doubters."

    (Màn trình diễn đáng kinh ngạc của anh ấy cuối cùng đã khiến những người nghi ngờ phải im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doubters

Danh từ
Lật mặt

Những người nghi ngờ điều gì đó; những người không tin hoặc không chắc chắn về điều gì đó.

"The project faced many doubters who questioned its feasibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a doubter, isn't he?
Anh ấy là một người hay nghi ngờ, đúng không?
Phủ định
They aren't doubters, are they?
Họ không phải là những người hay nghi ngờ, phải không?
Nghi vấn
Doubters never succeed, do they?
Những người hay nghi ngờ không bao giờ thành công, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubters".

Doubting Thomas (Thánh Thomas Hoài Nghi)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'Doubting Thomas' (Thánh Thomas Hoài Nghi) dùng để chỉ một người sẽ không tin vào điều gì đó trừ khi họ có bằng chứng trực tiếp, giống như tông đồ Thomas trong Kinh Thánh đã từ chối tin vào sự phục sinh của Chúa Jesus cho đến khi ông tự mình nhìn thấy và chạm vào vết thương của Người.

Vượt qua sự hoài nghi

Khái niệm 'vượt qua sự hoài nghi' là một chủ đề phổ biến trong thể thao, kinh doanh và phát triển cá nhân. Nó tôn vinh sự kiên cường và niềm tin vào bản thân, khi các cá nhân hoặc đội nhóm đạt được thành công mặc dù ban đầu bị nghi ngờ hoặc phản đối bởi 'doubters'.