doubters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who doubt something; those who do not believe or are not sure about something.
Vietnamese Meaning
Những người nghi ngờ điều gì đó; những người không tin hoặc không chắc chắn về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project faced many doubters who questioned its feasibility."
"Dự án đối mặt với nhiều người nghi ngờ, những người đặt câu hỏi về tính khả thi của nó."
-
"Despite the doubters, the company continued to invest in research and development."
"Bất chấp những người nghi ngờ, công ty tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."
-
"There were always doubters when a new technology was introduced."
"Luôn có những người nghi ngờ khi một công nghệ mới được giới thiệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doubt | sự nghi ngờ, mối nghi ngờ |
| Verb | doubt | nghi ngờ, không tin |
| Noun | doubter | người nghi ngờ |
| Adjective | doubtful | đáng nghi ngờ, không chắc chắn |
| Adverb | doubtfully | một cách nghi ngờ |
| Adjective | undoubted | không còn nghi ngờ gì, chắc chắn |
| Adverb | undoubtedly | chắc chắn, không nghi ngờ gì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'doubters' thường được dùng để chỉ một nhóm người có thái độ hoài nghi hoặc không tin vào một ý tưởng, kế hoạch, hoặc tuyên bố nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'skeptics', những người đơn thuần đặt câu hỏi và yêu cầu bằng chứng. 'Doubters' thường thể hiện sự nghi ngờ một cách rõ ràng và có thể phản đối hoặc chống lại điều họ nghi ngờ.
Prepositions
'Doubters of' được sử dụng khi nghi ngờ hoặc không tin vào một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'Doubters of the theory.'
'Doubters about' được sử dụng khi nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một khía cạnh cụ thể của một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'Doubters about the feasibility of the plan.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial doubters (những người nghi ngờ ban đầu)
-
many many doubters (nhiều người nghi ngờ)
-
skeptical skeptical doubters (những người hoài nghi)
-
silence silence the doubters (làm cho những người nghi ngờ phải im lặng)
-
prove prove the doubters wrong (chứng minh những người nghi ngờ đã sai)
-
win over win over the doubters (giành được sự ủng hộ của những người nghi ngờ)
-
among among the doubters (trong số những người nghi ngờ)
Idioms
-
prove the doubters wrong
chứng minh những người nghi ngờ đã sai; chứng tỏ khả năng của mình bất chấp sự hoài nghi
"She was determined to prove the doubters wrong and succeed."
(Cô ấy quyết tâm chứng minh những người nghi ngờ đã sai và thành công.)
-
silence the doubters
làm cho những người nghi ngờ phải im lặng; khiến họ không thể nghi ngờ nữa bằng thành công hoặc bằng chứng rõ ràng
"His incredible performance finally silenced the doubters."
(Màn trình diễn đáng kinh ngạc của anh ấy cuối cùng đã khiến những người nghi ngờ phải im lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doubters
Danh từNhững người nghi ngờ điều gì đó; những người không tin hoặc không chắc chắn về điều gì đó.
"The project faced many doubters who questioned its feasibility."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a doubter, isn't he? |
Anh ấy là một người hay nghi ngờ, đúng không? |
| Phủ định | They aren't doubters, are they? |
Họ không phải là những người hay nghi ngờ, phải không? |
| Nghi vấn | Doubters never succeed, do they? |
Những người hay nghi ngờ không bao giờ thành công, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubters".
