skeptics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who habitually doubt accepted beliefs or claims, especially those in religion or politics.
Vietnamese Meaning
Những người có thói quen nghi ngờ những niềm tin hoặc tuyên bố được chấp nhận, đặc biệt là trong tôn giáo hoặc chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many skeptics questioned the government's official story."
"Nhiều người hoài nghi đã đặt câu hỏi về câu chuyện chính thức của chính phủ."
-
"Skeptics remain unconvinced about the existence of paranormal phenomena."
"Những người hoài nghi vẫn không bị thuyết phục về sự tồn tại của các hiện tượng siêu nhiên."
-
"The project was met with skepticism from investors."
"Dự án đã gặp phải sự hoài nghi từ các nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skeptic | người hoài nghi, người hay ngờ vực |
| Noun | skepticism | sự hoài nghi, thái độ ngờ vực |
| Adjective | skeptical | hoài nghi, ngờ vực |
| Adverb | skeptically | một cách hoài nghi, một cách ngờ vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Skeptics thường không chấp nhận mọi thứ theo giá trị bề mặt và yêu cầu bằng chứng trước khi tin vào điều gì đó. Họ có thể khác với cynics, những người có xu hướng tin rằng mọi người chỉ hành động vì động cơ ích kỷ.
Prepositions
Skeptics 'of' something nghi ngờ về tính xác thực, giá trị của điều đó. Skeptics 'about' something thể hiện sự nghi ngờ hoặc lo ngại chung về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
many many skeptics (nhiều người hoài nghi)
-
some some skeptics (một vài người hoài nghi)
-
vocal vocal skeptics (những người hoài nghi lớn tiếng/bộc trực)
-
scientific scientific skeptics (những người hoài nghi khoa học (dựa trên bằng chứng))
-
convince convince skeptics (thuyết phục những người hoài nghi)
-
silence silence skeptics (làm cho những người hoài nghi phải im lặng (bằng cách chứng minh họ sai))
-
address address skeptics' concerns (giải quyết những lo ngại của những người hoài nghi)
-
win over win over the skeptics (giành được sự ủng hộ/niềm tin của những người hoài nghi)
-
among among skeptics (trong số những người hoài nghi)
-
despite despite the skeptics (bất chấp sự hoài nghi của nhiều người)
Idioms
-
win over the skeptics
thuyết phục những người hoài nghi (để họ tin hoặc ủng hộ)
"The new evidence helped to win over the skeptics who doubted the project's viability."
(Bằng chứng mới đã giúp thuyết phục những người hoài nghi từng nghi ngờ khả năng thành công của dự án.)
-
silence the skeptics
làm cho những người hoài nghi phải im lặng (bằng cách chứng minh họ sai hoặc thành công vượt mong đợi)
"Her incredible performance silenced the skeptics who said she wasn't good enough."
(Màn trình diễn đáng kinh ngạc của cô ấy đã khiến những người hoài nghi từng nói cô ấy không đủ giỏi phải im lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skeptics
Danh từNhững người có thói quen nghi ngờ những niềm tin hoặc tuyên bố được chấp nhận, đặc biệt là trong tôn giáo hoặc chính trị.
"Many skeptics questioned the government's official story."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skeptics".
