(Top Banner Ad)
aplomb
C1
noun C1 Giao tiếp, Tâm lý học

aplomb

UK: /əˈplɒm/ • US: /əˈplɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự tin sự điềm tĩnh sự bản lĩnh khả năng làm chủ tình hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Self-confidence or assurance, especially when in a demanding situation.

Vietnamese Meaning

Sự tự tin hoặc sự quả quyết, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She handled the interview with aplomb."

    "Cô ấy đã xử lý cuộc phỏng vấn một cách tự tin."

  • "The diplomat handled the delicate negotiations with aplomb."

    "Nhà ngoại giao đã xử lý các cuộc đàm phán tế nhị một cách tự tin."

  • "Despite the pressure, she maintained her aplomb and delivered a flawless performance."

    "Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự tự tin và mang đến một màn trình diễn hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aplomb sự tự tin, điềm tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

French
à plomb

Nguồn gốc của 'aplomb'

Từ 'aplomb' xuất phát từ tiếng Pháp 'à plomb', có nghĩa là 'thẳng đứng' hoặc 'theo phương thẳng đứng'. Ban đầu, nó được sử dụng trong xây dựng để chỉ sự thẳng đứng hoàn hảo của một bức tường. Sau đó, nghĩa bóng được mở rộng để chỉ sự tự tin và điềm tĩnh trong thái độ và hành vi, như thể người đó đang 'thẳng đứng' và vững vàng trước mọi tình huống.

Usage Note

Từ 'aplomb' mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin và bản lĩnh giúp người ta kiểm soát tốt tình hình và hành động một cách chuyên nghiệp. Khác với 'confidence' (sự tự tin) chung chung, 'aplomb' nhấn mạnh khả năng giữ bình tĩnh và làm chủ tình huống dưới áp lực. So sánh với 'poise' (sự điềm tĩnh, duyên dáng), 'aplomb' tập trung vào khả năng đối mặt với khó khăn hơn là vẻ ngoài lịch thiệp.

Prepositions

with

Thường dùng 'with aplomb' để diễn tả ai đó làm việc gì đó một cách tự tin và điềm tĩnh. Ví dụ: 'She handled the difficult situation with aplomb.' (Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách tự tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aplomb
  • great aplomb
    (sự tự tin lớn)
  • considerable aplomb
    (sự tự tin đáng kể)
  • remarkable aplomb
    (sự tự tin đáng chú ý)
Verb + aplomb
  • handle with aplomb
    (xử lý một cách tự tin)
  • demonstrate aplomb
    (thể hiện sự tự tin)
  • display aplomb
    (cho thấy sự tự tin)

Idioms

  • With aplomb

    Một cách tự tin và điềm tĩnh

    "She handled the difficult situation with aplomb."

    (Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách tự tin và điềm tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aplomb

noun
Lật mặt

Sự tự tin hoặc sự quả quyết, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.

"She handled the interview with aplomb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she handled the complex negotiation with such aplomb impressed everyone.
Việc cô ấy xử lý cuộc đàm phán phức tạp một cách tự tin như vậy đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
It's a pity that he didn't display any aplomb when facing the difficult questions.
Thật đáng tiếc là anh ấy đã không thể hiện sự tự tin nào khi đối mặt với những câu hỏi khó.
Nghi vấn
Whether she will demonstrate aplomb under pressure is what we are evaluating.
Việc cô ấy có thể hiện sự tự tin dưới áp lực hay không là điều chúng ta đang đánh giá.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She handled the difficult questions with aplomb, which impressed everyone.
Cô ấy xử lý những câu hỏi khó một cách tự tin, điều này gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
He didn't show much aplomb when he forgot his lines on stage; it was obvious he was nervous.
Anh ấy không thể hiện nhiều sự tự tin khi quên lời thoại trên sân khấu; rõ ràng là anh ấy đã lo lắng.
Nghi vấn
Did you notice the aplomb with which she delivered her presentation?
Bạn có nhận thấy sự tự tin mà cô ấy đã trình bày bài thuyết trình của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had prepared more thoroughly, she would have presented her ideas with more aplomb.
Nếu cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách tự tin hơn.
Phủ định
If he hadn't maintained his aplomb under pressure, he might not have successfully negotiated the deal.
Nếu anh ấy không giữ được sự bình tĩnh dưới áp lực, có lẽ anh ấy đã không đàm phán thành công thỏa thuận.
Nghi vấn
Would she have handled the situation with more aplomb if she had known all the facts?
Liệu cô ấy có xử lý tình huống một cách tự tin hơn nếu cô ấy biết tất cả sự thật không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She handled the difficult situation with aplomb.
Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách điềm tĩnh.
Phủ định
He didn't show much aplomb when he forgot his lines on stage.
Anh ấy không thể hiện được sự điềm tĩnh khi quên lời thoại trên sân khấu.
Nghi vấn
Does she always handle crises with such aplomb?
Cô ấy có luôn xử lý khủng hoảng một cách điềm tĩnh như vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She handled the difficult situation with aplomb.
Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách điềm tĩnh.
Phủ định
Doesn't he always demonstrate aplomb under pressure?
Có phải anh ta luôn thể hiện sự điềm tĩnh dưới áp lực không?
Nghi vấn
Did the speaker deliver the speech with aplomb?
Diễn giả có trình bày bài phát biểu một cách tự tin không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will handle the presentation with aplomb.
Cô ấy sẽ xử lý bài thuyết trình một cách tự tin.
Phủ định
He is not going to face the challenges with aplomb, I'm afraid.
Tôi e là anh ấy sẽ không đối mặt với những thử thách một cách tự tin.
Nghi vấn
Will she demonstrate aplomb under such intense pressure?
Liệu cô ấy có thể hiện sự tự tin dưới áp lực lớn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aplomb".

Sự quan trọng của sự tự tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự tin và điềm tĩnh được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp. 'Aplomb' thể hiện một sự tự tin có kiểm soát, không kiêu ngạo, mà thể hiện sự tự chủ và khả năng đối phó với áp lực.