aplomb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Self-confidence or assurance, especially when in a demanding situation.
Vietnamese Meaning
Sự tự tin hoặc sự quả quyết, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She handled the interview with aplomb."
"Cô ấy đã xử lý cuộc phỏng vấn một cách tự tin."
-
"The diplomat handled the delicate negotiations with aplomb."
"Nhà ngoại giao đã xử lý các cuộc đàm phán tế nhị một cách tự tin."
-
"Despite the pressure, she maintained her aplomb and delivered a flawless performance."
"Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự tự tin và mang đến một màn trình diễn hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aplomb | sự tự tin, điềm tĩnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aplomb' mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin và bản lĩnh giúp người ta kiểm soát tốt tình hình và hành động một cách chuyên nghiệp. Khác với 'confidence' (sự tự tin) chung chung, 'aplomb' nhấn mạnh khả năng giữ bình tĩnh và làm chủ tình huống dưới áp lực. So sánh với 'poise' (sự điềm tĩnh, duyên dáng), 'aplomb' tập trung vào khả năng đối mặt với khó khăn hơn là vẻ ngoài lịch thiệp.
Prepositions
Thường dùng 'with aplomb' để diễn tả ai đó làm việc gì đó một cách tự tin và điềm tĩnh. Ví dụ: 'She handled the difficult situation with aplomb.' (Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách tự tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great aplomb (sự tự tin lớn)
-
considerable aplomb (sự tự tin đáng kể)
-
remarkable aplomb (sự tự tin đáng chú ý)
-
handle with aplomb (xử lý một cách tự tin)
-
demonstrate aplomb (thể hiện sự tự tin)
-
display aplomb (cho thấy sự tự tin)
Idioms
-
With aplomb
Một cách tự tin và điềm tĩnh
"She handled the difficult situation with aplomb."
(Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách tự tin và điềm tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aplomb
nounSự tự tin hoặc sự quả quyết, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.
"She handled the interview with aplomb."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she handled the complex negotiation with such aplomb impressed everyone. |
Việc cô ấy xử lý cuộc đàm phán phức tạp một cách tự tin như vậy đã gây ấn tượng với mọi người. |
| Phủ định | It's a pity that he didn't display any aplomb when facing the difficult questions. |
Thật đáng tiếc là anh ấy đã không thể hiện sự tự tin nào khi đối mặt với những câu hỏi khó. |
| Nghi vấn | Whether she will demonstrate aplomb under pressure is what we are evaluating. |
Việc cô ấy có thể hiện sự tự tin dưới áp lực hay không là điều chúng ta đang đánh giá. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She handled the difficult questions with aplomb, which impressed everyone. |
Cô ấy xử lý những câu hỏi khó một cách tự tin, điều này gây ấn tượng với mọi người. |
| Phủ định | He didn't show much aplomb when he forgot his lines on stage; it was obvious he was nervous. |
Anh ấy không thể hiện nhiều sự tự tin khi quên lời thoại trên sân khấu; rõ ràng là anh ấy đã lo lắng. |
| Nghi vấn | Did you notice the aplomb with which she delivered her presentation? |
Bạn có nhận thấy sự tự tin mà cô ấy đã trình bày bài thuyết trình của mình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had prepared more thoroughly, she would have presented her ideas with more aplomb. |
Nếu cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách tự tin hơn. |
| Phủ định | If he hadn't maintained his aplomb under pressure, he might not have successfully negotiated the deal. |
Nếu anh ấy không giữ được sự bình tĩnh dưới áp lực, có lẽ anh ấy đã không đàm phán thành công thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Would she have handled the situation with more aplomb if she had known all the facts? |
Liệu cô ấy có xử lý tình huống một cách tự tin hơn nếu cô ấy biết tất cả sự thật không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She handled the difficult situation with aplomb. |
Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách điềm tĩnh. |
| Phủ định | He didn't show much aplomb when he forgot his lines on stage. |
Anh ấy không thể hiện được sự điềm tĩnh khi quên lời thoại trên sân khấu. |
| Nghi vấn | Does she always handle crises with such aplomb? |
Cô ấy có luôn xử lý khủng hoảng một cách điềm tĩnh như vậy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She handled the difficult situation with aplomb. |
Cô ấy xử lý tình huống khó khăn một cách điềm tĩnh. |
| Phủ định | Doesn't he always demonstrate aplomb under pressure? |
Có phải anh ta luôn thể hiện sự điềm tĩnh dưới áp lực không? |
| Nghi vấn | Did the speaker deliver the speech with aplomb? |
Diễn giả có trình bày bài phát biểu một cách tự tin không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will handle the presentation with aplomb. |
Cô ấy sẽ xử lý bài thuyết trình một cách tự tin. |
| Phủ định | He is not going to face the challenges with aplomb, I'm afraid. |
Tôi e là anh ấy sẽ không đối mặt với những thử thách một cách tự tin. |
| Nghi vấn | Will she demonstrate aplomb under such intense pressure? |
Liệu cô ấy có thể hiện sự tự tin dưới áp lực lớn như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aplomb".
