dab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ của một thứ gì đó, thường là chất lỏng hoặc bán rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put a dab of perfume on her wrist."
"Cô ấy thoa một chút nước hoa lên cổ tay."
-
"She dabbed the wound with antiseptic."
"Cô ấy chấm thuốc sát trùng lên vết thương."
-
"Just a dab will do."
"Chỉ cần một chút là đủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng, kem, hoặc bột được bôi hoặc thoa lên một bề mặt. Nó nhấn mạnh vào sự nhỏ bé và thường là sự nhanh chóng của hành động.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ cái gì được chấm hoặc thoa. Ví dụ: a dab of paint. Dùng 'on' để chỉ bề mặt được chấm hoặc thoa. Ví dụ: dab it on your skin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply a dab of cream (bôi một chút kem)
-
use just a dab of glue (chỉ dùng một chút keo)
-
add a dab of paint (thêm một chút sơn)
-
a little dab of butter (một chút bơ)
-
a tiny dab of concealer (một lượng kem che khuyết điểm rất nhỏ)
-
a generous dab of moisturizer (một lượng kem dưỡng ẩm khá nhiều)
-
dab at your eyes with a tissue (dùng khăn giấy thấm nhẹ mắt)
-
dab on some perfume (chấm một ít nước hoa lên (da))
-
dab away the tears (lau đi nước mắt (bằng cách thấm nhẹ))
Idioms
-
a dab hand at (doing) something
rất khéo tay, rất giỏi làm việc gì đó (thường là các kỹ năng thủ công, thực tế)
"My mother is a dab hand at knitting."
(Mẹ tôi đan len rất khéo.)
-
smack-dab in the middle
ngay chính giữa, đúng ở trung tâm
"He left his keys smack-dab in the middle of the table."
(Anh ấy để chìa khóa ngay chính giữa bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dab
Danh từMột lượng nhỏ của một thứ gì đó, thường là chất lỏng hoặc bán rắn.
"She put a dab of perfume on her wrist."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would dab the paint gently onto the canvas. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ chấm nhẹ sơn lên tấm vải. |
| Phủ định | He said that he did not dab the sauce on the pizza. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không chấm sốt lên bánh pizza. |
| Nghi vấn | She asked if he had dabbed the sweat from his forehead. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã thấm mồ hôi trên trán chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dab".
