(Top Banner Ad)
dab
B1
Danh từ B1 Đa lĩnh vực

dab

UK: /dæb/ • US: /dæb/

Nghĩa tiếng Việt

chấm thoa vỗ nhẹ nhảy dab
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of something, typically a liquid or semi-solid substance.

Vietnamese Meaning

Một lượng nhỏ của một thứ gì đó, thường là chất lỏng hoặc bán rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a dab of perfume on her wrist."

    "Cô ấy thoa một chút nước hoa lên cổ tay."

  • "She dabbed the wound with antiseptic."

    "Cô ấy chấm thuốc sát trùng lên vết thương."

  • "Just a dab will do."

    "Chỉ cần một chút là đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dab chấm nhẹ, thấm nhẹ, vỗ nhẹ
Noun dab một lượng nhỏ (sơn, kem); một cái chấm/vỗ nhẹ
Noun dabber dụng cụ để chấm, thấm (mực, sơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
dabben (to strike)
Modern English
dab

Âm thanh của cú vỗ nhẹ

Nguồn gốc của 'dab' được cho là từ tượng thanh, tức là nó bắt chước âm thanh của một hành động. Hãy tưởng tượng tiếng 'độp' nhẹ khi bạn dùng ngón tay chấm nhanh vào một bề mặt. Âm thanh đó rất giống với cách phát âm từ 'dab'.

Từ tay thợ đến tay họa sĩ

Ban đầu, 'dab' có nghĩa là 'đánh' hoặc 'vỗ'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó trở nên tinh tế hơn, đặc biệt trong hội họa. Các họa sĩ không 'đánh' vào bức tranh, mà họ 'chấm' nhẹ từng chút màu lên tấm toan. Từ đó, 'dab' mang ý nghĩa phổ biến là một cú chấm nhẹ và một lượng nhỏ vật liệu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng, kem, hoặc bột được bôi hoặc thoa lên một bề mặt. Nó nhấn mạnh vào sự nhỏ bé và thường là sự nhanh chóng của hành động.

Prepositions

of on

Dùng 'of' để chỉ cái gì được chấm hoặc thoa. Ví dụ: a dab of paint. Dùng 'on' để chỉ bề mặt được chấm hoặc thoa. Ví dụ: dab it on your skin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dab
  • apply a dab of cream
    (bôi một chút kem)
  • use just a dab of glue
    (chỉ dùng một chút keo)
  • add a dab of paint
    (thêm một chút sơn)
Adjective + dab
  • a little dab of butter
    (một chút bơ)
  • a tiny dab of concealer
    (một lượng kem che khuyết điểm rất nhỏ)
  • a generous dab of moisturizer
    (một lượng kem dưỡng ẩm khá nhiều)
dab + Preposition
  • dab at your eyes with a tissue
    (dùng khăn giấy thấm nhẹ mắt)
  • dab on some perfume
    (chấm một ít nước hoa lên (da))
  • dab away the tears
    (lau đi nước mắt (bằng cách thấm nhẹ))

Idioms

  • a dab hand at (doing) something

    rất khéo tay, rất giỏi làm việc gì đó (thường là các kỹ năng thủ công, thực tế)

    "My mother is a dab hand at knitting."

    (Mẹ tôi đan len rất khéo.)

  • smack-dab in the middle

    ngay chính giữa, đúng ở trung tâm

    "He left his keys smack-dab in the middle of the table."

    (Anh ấy để chìa khóa ngay chính giữa bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dab

Danh từ
Lật mặt

Một lượng nhỏ của một thứ gì đó, thường là chất lỏng hoặc bán rắn.

"She put a dab of perfume on her wrist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would dab the paint gently onto the canvas.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ chấm nhẹ sơn lên tấm vải.
Phủ định
He said that he did not dab the sauce on the pizza.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không chấm sốt lên bánh pizza.
Nghi vấn
She asked if he had dabbed the sweat from his forehead.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã thấm mồ hôi trên trán chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dab".

Điệu nhảy 'Dab'

Vào khoảng năm 2015, điệu nhảy 'Dab' trở thành một hiện tượng toàn cầu. Bắt nguồn từ giới hip-hop ở Atlanta, Mỹ, động tác này (cúi đầu vào khuỷu tay gập lại, giống như đang hắt hơi) được các vận động viên, người nổi tiếng và giới trẻ khắp nơi trên thế giới hưởng ứng.

'Dabbing' trong Mỹ phẩm

Trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc da, 'dabbing' là một kỹ thuật quan trọng. Thay vì xoa, người ta dùng ngón tay hoặc mút trang điểm để 'chấm' nhẹ sản phẩm (như kem nền, kem che khuyết điểm) lên da. Cách này giúp sản phẩm thẩm thấu tốt hơn và tạo lớp nền tự nhiên, mịn màng.