(Top Banner Ad)
daily routine
A2
Danh từ A2 Cuộc sống hàng ngày

daily routine

UK: /ˈdeɪli ruːˈtiːn/ • US: /ˈdeɪli ruˈtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

thói quen hàng ngày nếp sinh hoạt hàng ngày lịch trình hàng ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The usual series of things that you do every day.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hoạt động thường lệ mà bạn thực hiện mỗi ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daily routine includes exercising before work."

    "Thói quen hàng ngày của tôi bao gồm tập thể dục trước khi làm việc."

  • "Breaking my daily routine made me feel disoriented."

    "Việc phá vỡ thói quen hàng ngày khiến tôi cảm thấy mất phương hướng."

  • "Establishing a daily routine can improve productivity."

    "Thiết lập một thói quen hàng ngày có thể cải thiện năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective daily hằng ngày, mỗi ngày
Adverb daily hằng ngày, mỗi ngày
Noun routine thói quen, công việc thường lệ, lịch trình quen thuộc
Adjective routine thông thường, theo lệ thường (ví dụ: a routine check - một cuộc kiểm tra định kỳ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diurnus (of the day) + rupta (broken path)
Old French
jornel + route (route, path)
Middle English / French
daielich + routine (usual course)
Modern English
daily routine

Câu chuyện về 'Daily'

Từ 'daily' có gốc từ 'day' (ngày). Hãy tưởng tượng về mặt trời. Mỗi khi mặt trời mọc, một ngày mới bắt đầu. Những gì bạn làm 'daily' là những việc bạn làm mỗi khi một ngày mới đến, lặp đi lặp lại như chu kỳ của mặt trời.

Câu chuyện về 'Routine'

Từ 'routine' bắt nguồn từ 'route' (tuyến đường, con đường). Hãy hình dung một con đường bạn đi mỗi ngày. Lâu dần, nó trở thành một lối mòn quen thuộc. 'Routine' cũng giống như vậy, đó là 'con đường' công việc và hành động mà bạn 'đi' theo mỗi ngày một cách quen thuộc.

Usage Note

Cụm từ 'daily routine' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và quen thuộc của các hoạt động thường ngày. Nó khác với 'habit' (thói quen) ở chỗ 'routine' bao gồm một loạt các hoạt động, trong khi 'habit' là một hành động đơn lẻ. Ví dụ, đánh răng là một 'habit', nhưng việc thức dậy, đánh răng, ăn sáng, đi làm là một 'daily routine'. 'Daily schedule' gần nghĩa nhưng 'routine' ám chỉ sự đều đặn và có thể là nhàm chán hơn.

Prepositions

in as part of during

Ví dụ:
- in my daily routine (trong thói quen hàng ngày của tôi)
- as part of my daily routine (như một phần của thói quen hàng ngày của tôi)
- during my daily routine (trong suốt thói quen hàng ngày của tôi)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daily routine
  • hectic daily routine
    (thói quen hằng ngày bận rộn, tất bật)
  • simple daily routine
    (thói quen hằng ngày đơn giản)
  • strict daily routine
    (thói quen hằng ngày nghiêm ngặt)
  • normal daily routine
    (thói quen hằng ngày bình thường)
Verb + daily routine
  • follow a daily routine
    (tuân theo một thói quen hằng ngày)
  • establish a daily routine
    (thiết lập một thói quen hằng ngày)
  • break from the daily routine
    (thoát khỏi thói quen hằng ngày)
  • get into a daily routine
    (bắt đầu một thói quen hằng ngày)
  • disrupt the daily routine
    (làm gián đoạn thói quen hằng ngày)

Idioms

  • get back into the daily routine

    Quay trở lại với nhịp sống/công việc thường ngày (thường là sau một kỳ nghỉ hoặc sự kiện đặc biệt).

    "After the long holiday, it's always hard to get back into the daily routine."

    (Sau kỳ nghỉ dài, lúc nào cũng thật khó để quay trở lại với công việc thường ngày.)

  • be part of one's daily routine

    Là một phần không thể thiếu trong thói quen hằng ngày của ai đó.

    "Checking emails first thing in the morning is part of my daily routine."

    (Kiểm tra email ngay khi thức dậy là một phần trong thói quen hằng ngày của tôi.)

  • fall into a daily routine

    Rơi vào một thói quen, một lối mòn (thường mang ý nghĩa hơi nhàm chán, thiếu thay đổi).

    "He had fallen into a daily routine of waking up, going to work, and watching TV."

    (Anh ấy đã rơi vào một thói quen nhàm chán là thức dậy, đi làm và xem TV.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daily routine

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hoạt động thường lệ mà bạn thực hiện mỗi ngày.

"My daily routine includes exercising before work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily routine".

Văn hóa làm việc '9-to-5'

Ở nhiều nước phương Tây, ngày làm việc tiêu chuẩn thường là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Lịch trình này định hình sâu sắc thói quen hàng ngày của mọi người, từ giờ ăn, thời gian đi lại, cho đến các hoạt động giải trí buổi tối. Dù đang thay đổi với xu hướng làm việc linh hoạt, đây vẫn là một nét văn hóa đặc trưng.

'Morning Routine' - Chìa khóa của sự năng suất

Trong văn hóa phát triển bản thân ở phương Tây, có một xu hướng đề cao tầm quan trọng của 'morning routine' (thói quen buổi sáng) để tăng năng suất và thành công. Nhiều người nổi tiếng chia sẻ thói quen của họ, thường bao gồm thiền, viết nhật ký, tập thể dục và không dùng điện thoại thông minh trước khi bắt đầu công việc.