daily schedule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch chi tiết những việc một người sẽ làm và thời gian thực hiện mỗi ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daily schedule includes a morning workout and several meetings."
"Lịch trình hàng ngày của tôi bao gồm tập thể dục buổi sáng và một vài cuộc họp."
-
"She sticks to her daily schedule to stay organized."
"Cô ấy tuân thủ lịch trình hàng ngày của mình để giữ mọi thứ ngăn nắp."
-
"The company implemented a new daily schedule for all employees."
"Công ty đã áp dụng một lịch trình hàng ngày mới cho tất cả nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | day | ngày |
| Adjective | daily | hàng ngày, mỗi ngày |
| Adverb | daily | (một cách) hàng ngày |
| Noun | schedule | lịch trình, thời gian biểu |
| Verb | schedule | lên lịch, sắp xếp lịch trình |
| Verb | reschedule | đổi lịch, sắp xếp lại lịch |
| Adjective | scheduled | đã được lên lịch |
| Noun | scheduler | người lập lịch, công cụ lập lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động được lặp lại thường xuyên và có thời gian biểu cụ thể. Nó nhấn mạnh tính thường xuyên, lặp đi lặp lại hàng ngày của các hoạt động. Khác với 'timetable' có thể áp dụng cho các khung thời gian rộng hơn (ví dụ: lịch trình tàu xe), 'daily schedule' tập trung vào hoạt động hàng ngày của cá nhân hoặc tổ chức.
Prepositions
on (dùng để chỉ một hoạt động cụ thể trong lịch trình, ví dụ: 'on the daily schedule, there's a meeting at 10 AM'). in (dùng để chỉ một khoảng thời gian trong lịch trình, ví dụ: 'in the daily schedule, there's time for lunch'). for (dùng để chỉ mục đích của lịch trình, ví dụ: 'the daily schedule is for managing time effectively').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hectic / busy daily schedule (lịch trình hàng ngày bận rộn / tất bật)
-
typical / regular daily schedule (lịch trình hàng ngày điển hình / đều đặn)
-
fixed / structured daily schedule (lịch trình hàng ngày cố định / có cấu trúc)
-
demanding daily schedule (lịch trình hàng ngày đòi hỏi cao, khắt khe)
-
follow / stick to a daily schedule (tuân theo / bám sát một lịch trình hàng ngày)
-
create / make a daily schedule (tạo / lập một lịch trình hàng ngày)
-
disrupt / interrupt a daily schedule (làm gián đoạn / ngắt quãng một lịch trình hàng ngày)
-
manage one's daily schedule (quản lý lịch trình hàng ngày của ai đó)
Idioms
-
throw off someone's daily schedule
Làm xáo trộn lịch trình hàng ngày của ai đó một cách đột ngột.
"The unexpected visit from my relatives completely threw off my daily schedule."
(Chuyến thăm bất ngờ của họ hàng đã làm xáo trộn hoàn toàn lịch trình hàng ngày của tôi.)
-
get back to one's daily schedule
Trở lại với thói quen và lịch trình sinh hoạt bình thường (thường là sau một kỳ nghỉ hoặc một sự kiện bất thường).
"After the long holiday, it's hard to get back to my normal daily schedule."
(Sau kỳ nghỉ dài, thật khó để quay lại lịch trình hàng ngày bình thường của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daily schedule
nounMột kế hoạch chi tiết những việc một người sẽ làm và thời gian thực hiện mỗi ngày.
"My daily schedule includes a morning workout and several meetings."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She follows her daily schedule meticulously. |
Cô ấy tuân thủ lịch trình hàng ngày của mình một cách tỉ mỉ. |
| Phủ định | Not only does he adhere to his daily schedule, but also he encourages others to do the same. |
Không chỉ anh ấy tuân thủ lịch trình hàng ngày của mình mà còn khuyến khích người khác làm như vậy. |
| Nghi vấn | Should you require any adjustments to your daily schedule, please inform me immediately. |
Nếu bạn cần bất kỳ điều chỉnh nào đối với lịch trình hàng ngày của bạn, vui lòng thông báo cho tôi ngay lập tức. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always follows her daily schedule. |
Cô ấy luôn tuân theo lịch trình hàng ngày của mình. |
| Phủ định | Does he not have a daily schedule? |
Anh ấy không có lịch trình hàng ngày sao? |
| Nghi vấn | Is your schedule for tomorrow very busy? |
Lịch trình của bạn cho ngày mai có bận rộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily schedule".
