(Top Banner Ad)
daily schedule
A2
noun A2 Tổng quát

daily schedule

UK: /ˈdeɪli ˈʃedjuːl/ • US: /ˈdeɪli ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình hàng ngày thời gian biểu hàng ngày kế hoạch làm việc hàng ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan that shows what someone will do and when they will do it each day.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch chi tiết những việc một người sẽ làm và thời gian thực hiện mỗi ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daily schedule includes a morning workout and several meetings."

    "Lịch trình hàng ngày của tôi bao gồm tập thể dục buổi sáng và một vài cuộc họp."

  • "She sticks to her daily schedule to stay organized."

    "Cô ấy tuân thủ lịch trình hàng ngày của mình để giữ mọi thứ ngăn nắp."

  • "The company implemented a new daily schedule for all employees."

    "Công ty đã áp dụng một lịch trình hàng ngày mới cho tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Adjective daily hàng ngày, mỗi ngày
Adverb daily (một cách) hàng ngày
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule lên lịch, sắp xếp lịch trình
Verb reschedule đổi lịch, sắp xếp lại lịch
Adjective scheduled đã được lên lịch
Noun scheduler người lập lịch, công cụ lập lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('daily')
diurnalis ('of the day')
Old French ('daily')
jornel
Middle English ('daily')
daunly, daily
Greek ('schedule')
skhidē ('splinter, cleavage')
Late Latin ('schedule')
schedula ('small strip of paper')
Middle English ('schedule')
cedule, schedule

Nguồn Gốc Của 'Daily'

Từ 'daily' (hàng ngày) có nguồn gốc từ 'day' (ngày). Từ 'day' trong tiếng Anh cổ là 'dæg', bắt nguồn từ một từ gốc Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'nóng' hoặc 'đốt cháy'. Điều này cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa khái niệm 'ngày' và sự ấm áp, ánh sáng của mặt trời.

Nguồn Gốc Của 'Schedule'

Từ 'schedule' (lịch trình) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'skhidē', có nghĩa là 'mảnh vụn'. Người La Mã đã mượn từ này thành 'schedula', dùng để chỉ một mảnh giấy cói nhỏ. Ban đầu, đây là những mẩu giấy nhỏ dùng để ghi chú, dần dần phát triển thành ý nghĩa lịch trình, kế hoạch như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động được lặp lại thường xuyên và có thời gian biểu cụ thể. Nó nhấn mạnh tính thường xuyên, lặp đi lặp lại hàng ngày của các hoạt động. Khác với 'timetable' có thể áp dụng cho các khung thời gian rộng hơn (ví dụ: lịch trình tàu xe), 'daily schedule' tập trung vào hoạt động hàng ngày của cá nhân hoặc tổ chức.

Prepositions

on in for

on (dùng để chỉ một hoạt động cụ thể trong lịch trình, ví dụ: 'on the daily schedule, there's a meeting at 10 AM'). in (dùng để chỉ một khoảng thời gian trong lịch trình, ví dụ: 'in the daily schedule, there's time for lunch'). for (dùng để chỉ mục đích của lịch trình, ví dụ: 'the daily schedule is for managing time effectively').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daily schedule
  • hectic / busy daily schedule
    (lịch trình hàng ngày bận rộn / tất bật)
  • typical / regular daily schedule
    (lịch trình hàng ngày điển hình / đều đặn)
  • fixed / structured daily schedule
    (lịch trình hàng ngày cố định / có cấu trúc)
  • demanding daily schedule
    (lịch trình hàng ngày đòi hỏi cao, khắt khe)
Verb + daily schedule
  • follow / stick to a daily schedule
    (tuân theo / bám sát một lịch trình hàng ngày)
  • create / make a daily schedule
    (tạo / lập một lịch trình hàng ngày)
  • disrupt / interrupt a daily schedule
    (làm gián đoạn / ngắt quãng một lịch trình hàng ngày)
  • manage one's daily schedule
    (quản lý lịch trình hàng ngày của ai đó)

Idioms

  • throw off someone's daily schedule

    Làm xáo trộn lịch trình hàng ngày của ai đó một cách đột ngột.

    "The unexpected visit from my relatives completely threw off my daily schedule."

    (Chuyến thăm bất ngờ của họ hàng đã làm xáo trộn hoàn toàn lịch trình hàng ngày của tôi.)

  • get back to one's daily schedule

    Trở lại với thói quen và lịch trình sinh hoạt bình thường (thường là sau một kỳ nghỉ hoặc một sự kiện bất thường).

    "After the long holiday, it's hard to get back to my normal daily schedule."

    (Sau kỳ nghỉ dài, thật khó để quay lại lịch trình hàng ngày bình thường của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daily schedule

noun
Lật mặt

Một kế hoạch chi tiết những việc một người sẽ làm và thời gian thực hiện mỗi ngày.

"My daily schedule includes a morning workout and several meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She follows her daily schedule meticulously.
Cô ấy tuân thủ lịch trình hàng ngày của mình một cách tỉ mỉ.
Phủ định
Not only does he adhere to his daily schedule, but also he encourages others to do the same.
Không chỉ anh ấy tuân thủ lịch trình hàng ngày của mình mà còn khuyến khích người khác làm như vậy.
Nghi vấn
Should you require any adjustments to your daily schedule, please inform me immediately.
Nếu bạn cần bất kỳ điều chỉnh nào đối với lịch trình hàng ngày của bạn, vui lòng thông báo cho tôi ngay lập tức.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always follows her daily schedule.
Cô ấy luôn tuân theo lịch trình hàng ngày của mình.
Phủ định
Does he not have a daily schedule?
Anh ấy không có lịch trình hàng ngày sao?
Nghi vấn
Is your schedule for tomorrow very busy?
Lịch trình của bạn cho ngày mai có bận rộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily schedule".

Văn Hóa Làm Việc '9-to-5'

Ở nhiều nước phương Tây, '9-to-5' (làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều) là khung giờ làm việc tiêu chuẩn. Khái niệm này định hình một 'daily schedule' rất phổ biến, trong đó công việc chiếm phần lớn thời gian ban ngày, và buổi tối dành cho gia đình, bạn bè và sở thích cá nhân. Đây là một phần quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance).

Tầm Quan Trọng Của Việc Lập Kế Hoạch

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch và tuân thủ 'daily schedule' được đánh giá rất cao, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của người khác. Các công cụ như lịch điện tử (digital calendars), sổ kế hoạch (planners) và ứng dụng quản lý công việc được sử dụng rộng rãi để tối ưu hóa năng suất và đảm bảo mọi việc đi đúng hướng.