unpredictable day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prediction | Sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Noun | predictor | Người hoặc yếu tố dự đoán |
| Noun | day | Ngày, ban ngày |
| Noun | daytime | Ban ngày |
| Verb | predict | Dự đoán, tiên đoán |
| Adjective | predictable | Có thể dự đoán được |
| Adjective | unpredictable | Không thể dự đoán được, bất ngờ |
| Adjective | daily | Hàng ngày |
| Adverb | predictably | Một cách có thể dự đoán được |
| Adverb | unpredictably | Một cách bất ngờ, không thể dự đoán được |
| Adverb | daily | Hàng ngày |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face an unpredictable day (đối mặt với một ngày đầy bất ngờ)
-
have have an unpredictable day (có một ngày không thể đoán trước)
-
experience experience an unpredictable day (trải qua một ngày khó lường)
-
navigate navigate an unpredictable day (xoay sở, vượt qua một ngày không thể đoán trước)
-
a truly a truly unpredictable day (một ngày thực sự khó lường)
-
a surprisingly a surprisingly unpredictable day (một ngày bất ngờ đến ngạc nhiên)
-
another another unpredictable day (lại thêm một ngày đầy bất ngờ nữa)
-
on on an unpredictable day (vào một ngày không thể đoán trước)
Idioms
-
It's just another unpredictable day.
Đó lại là một ngày khó đoán khác thôi. (Ý nói sự bất ngờ là chuyện thường tình).
"When the internet went down and the power failed, I just sighed, 'Well, it's just another unpredictable day.'"
(Khi mạng internet sập và điện mất, tôi chỉ thở dài, 'À, lại là một ngày khó đoán khác thôi mà.')
-
Brace yourself for an unpredictable day.
Hãy chuẩn bị tinh thần cho một ngày đầy bất ngờ. (Lời cảnh báo hoặc chuẩn bị).
"The weather forecast is wild, so brace yourself for an unpredictable day."
(Dự báo thời tiết rất thất thường, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho một ngày đầy bất ngờ.)
-
Make the most of an unpredictable day.
Tận dụng tối đa một ngày đầy bất ngờ. (Khuyến khích thái độ tích cực).
"Despite the changes in plans, we decided to make the most of an unpredictable day by exploring new places."
(Dù kế hoạch thay đổi, chúng tôi quyết định tận dụng tối đa một ngày đầy bất ngờ bằng cách khám phá những địa điểm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpredictable day
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpredictable day".
