(Top Banner Ad)
unpredictable day
Cuộc sống hàng ngày

unpredictable day

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prediction Sự dự đoán, lời tiên đoán
Noun predictor Người hoặc yếu tố dự đoán
Noun day Ngày, ban ngày
Noun daytime Ban ngày
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Adjective predictable Có thể dự đoán được
Adjective unpredictable Không thể dự đoán được, bất ngờ
Adjective daily Hàng ngày
Adverb predictably Một cách có thể dự đoán được
Adverb unpredictably Một cách bất ngờ, không thể dự đoán được
Adverb daily Hàng ngày

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere
Old French
prédire
English
predict

Nguồn gốc 'unpredictable day'

Cụm từ 'unpredictable day' được ghép từ ba thành tố chính. 'Predict' (dự đoán) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicere', nghĩa là 'nói trước'. Tiền tố 'un-' (không) xuất hiện từ tiếng Anh cổ, dùng để phủ định. Hậu tố '-able' (có thể) cũng có gốc từ tiếng Latin '-abilis', biến động từ thành tính từ mang nghĩa 'có thể làm được'. 'Day' (ngày) lại đến từ tiếng Đức cổ 'dagaz' và tiếng Anh cổ 'dæg'. Ghép lại, 'unpredictable day' có nghĩa là 'một ngày không thể dự đoán trước' hay 'một ngày mà mọi việc có thể xảy ra bất ngờ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpredictable day
  • face face an unpredictable day
    (đối mặt với một ngày đầy bất ngờ)
  • have have an unpredictable day
    (có một ngày không thể đoán trước)
  • experience experience an unpredictable day
    (trải qua một ngày khó lường)
  • navigate navigate an unpredictable day
    (xoay sở, vượt qua một ngày không thể đoán trước)
Adverb + unpredictable day
  • a truly a truly unpredictable day
    (một ngày thực sự khó lường)
  • a surprisingly a surprisingly unpredictable day
    (một ngày bất ngờ đến ngạc nhiên)
  • another another unpredictable day
    (lại thêm một ngày đầy bất ngờ nữa)
Prepositional Phrase
  • on on an unpredictable day
    (vào một ngày không thể đoán trước)

Idioms

  • It's just another unpredictable day.

    Đó lại là một ngày khó đoán khác thôi. (Ý nói sự bất ngờ là chuyện thường tình).

    "When the internet went down and the power failed, I just sighed, 'Well, it's just another unpredictable day.'"

    (Khi mạng internet sập và điện mất, tôi chỉ thở dài, 'À, lại là một ngày khó đoán khác thôi mà.')

  • Brace yourself for an unpredictable day.

    Hãy chuẩn bị tinh thần cho một ngày đầy bất ngờ. (Lời cảnh báo hoặc chuẩn bị).

    "The weather forecast is wild, so brace yourself for an unpredictable day."

    (Dự báo thời tiết rất thất thường, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần cho một ngày đầy bất ngờ.)

  • Make the most of an unpredictable day.

    Tận dụng tối đa một ngày đầy bất ngờ. (Khuyến khích thái độ tích cực).

    "Despite the changes in plans, we decided to make the most of an unpredictable day by exploring new places."

    (Dù kế hoạch thay đổi, chúng tôi quyết định tận dụng tối đa một ngày đầy bất ngờ bằng cách khám phá những địa điểm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpredictable day

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpredictable day".

Sự linh hoạt và thích nghi

Trong xã hội hiện đại, con người thường cố gắng lên kế hoạch tỉ mỉ cho mọi thứ. Tuy nhiên, một 'unpredictable day' (ngày không thể đoán trước) nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của sự linh hoạt và khả năng thích nghi. Việc chấp nhận rằng không phải lúc nào mọi thứ cũng đi theo kế hoạch là một kỹ năng sống quý giá, giúp giảm căng thẳng và mở ra những cơ hội bất ngờ.

Tâm lý 'nắm bắt khoảnh khắc'

Khái niệm 'unpredictable day' thường gắn liền với triết lý sống 'Carpe Diem' (tận hưởng khoảnh khắc hiện tại). Khi một ngày đầy rẫy những điều bất ngờ, nó khuyến khích chúng ta sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, không trì hoãn những việc quan trọng và trân trọng từng trải nghiệm, bởi vì không ai biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.