everyday activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Commonplace, ordinary, or normal.
Vietnamese Meaning
Thường ngày, bình thường, thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reading is one of my everyday activities."
"Đọc sách là một trong những hoạt động hàng ngày của tôi."
-
"Washing dishes is one of the everyday activities that I dislike."
"Rửa bát là một trong những hoạt động hàng ngày mà tôi không thích."
-
"Taking a walk is one of my favorite everyday activities."
"Đi bộ là một trong những hoạt động hàng ngày yêu thích của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'everyday' khi đứng trước một danh từ, nó mang ý nghĩa là hoạt động đó diễn ra hàng ngày, là một phần của cuộc sống thường nhật. Nó nhấn mạnh tính chất quen thuộc và không có gì đặc biệt của hoạt động đó. Khác với 'daily', 'everyday' thường mang tính chất tổng quát và miêu tả các hoạt động mang tính thường lệ hơn.
Danh từ 'activities' ở dạng số nhiều, ám chỉ một tập hợp các hành động, sự kiện, hoặc quá trình diễn ra. Trong cụm 'everyday activities', nó đề cập đến những việc làm thường nhật mà mọi người thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do everyday activities (thực hiện các hoạt động hàng ngày)
-
perform perform everyday activities (tiến hành các hoạt động hàng ngày)
-
manage manage everyday activities (quản lý các hoạt động hàng ngày)
-
resume resume everyday activities (tiếp tục lại các hoạt động hàng ngày)
-
engage in engage in everyday activities (tham gia vào các hoạt động hàng ngày)
-
normal normal everyday activities (các hoạt động hàng ngày bình thường)
-
routine routine everyday activities (các hoạt động thường nhật)
-
mundane mundane everyday activities (các hoạt động hàng ngày tẻ nhạt)
-
simple simple everyday activities (các hoạt động hàng ngày đơn giản)
-
part of part of everyday activities (một phần của các hoạt động hàng ngày)
-
in their in their everyday activities (trong các hoạt động hàng ngày của họ)
Idioms
-
get back to everyday activities
trở lại với các hoạt động thường ngày
"After the holiday, it's hard to get back to everyday activities."
(Sau kỳ nghỉ, thật khó để trở lại với các hoạt động thường ngày.)
-
disrupt everyday activities
làm gián đoạn các hoạt động hàng ngày
"The heavy snow disrupted everyday activities across the city."
(Trận tuyết lớn đã làm gián đoạn các hoạt động hàng ngày khắp thành phố.)
-
the hustle and bustle of everyday activities
sự hối hả và nhộn nhịp của các hoạt động hàng ngày
"She missed the quiet of the countryside, away from the hustle and bustle of everyday activities."
(Cô ấy nhớ sự yên bình của vùng nông thôn, tránh xa sự hối hả và nhộn nhịp của các hoạt động hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
everyday activities
Tính từ (adjective)Thường ngày, bình thường, thông thường.
"Reading is one of my everyday activities."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to walk to school as part of my everyday routine. |
Tôi từng đi bộ đến trường như một phần của thói quen hàng ngày của tôi. |
| Phủ định | She didn't use to drink coffee as part of her everyday activities. |
Cô ấy đã không từng uống cà phê như một phần của các hoạt động hàng ngày của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did you use to do yoga as one of your everyday activities? |
Bạn có từng tập yoga như một trong những hoạt động hàng ngày của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday activities".
