(Top Banner Ad)
dairy protein
B1
noun B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

dairy protein

UK: /ˈdeəri ˈprəʊtiːn/ • US: /ˈderi ˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein sữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protein derived from milk and dairy products.

Vietnamese Meaning

Protein có nguồn gốc từ sữa và các sản phẩm từ sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dairy protein is essential for muscle growth and repair."

    "Protein sữa rất cần thiết cho sự phát triển và phục hồi cơ bắp."

  • "Athletes often consume dairy protein to aid recovery after workouts."

    "Các vận động viên thường tiêu thụ protein sữa để hỗ trợ phục hồi sau khi tập luyện."

  • "Dairy protein is a complete protein, meaning it contains all nine essential amino acids."

    "Protein sữa là một protein hoàn chỉnh, có nghĩa là nó chứa tất cả chín axit amin thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dairy Sản phẩm từ sữa; công ty sữa; khu vực chăn nuôi bò sữa.
Noun dairyman Người đàn ông làm việc trong ngành sữa hoặc nuôi bò sữa.
Noun protein Chất đạm, prô-tê-in.
Noun whey Váng sữa, một loại protein sữa phổ biến.
Noun casein Một loại protein chính có trong sữa.

Antonyms

plant-based protein (protein thực vật)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæge (dairymaid, 'kneader of bread')
Middle English
deierie (a place for making butter and cheese)
Greek
prōteios ('primary, first')
French (1838)
protéine (coined by Jöns Jacob Berzelius)
Modern English
dairy protein

Nguồn Gốc Của 'Dairy'

Từ 'dairy' (sản phẩm từ sữa) bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là 'dæge', nghĩa là 'người phụ nữ nhào bột'. Ban đầu, nó dùng để chỉ người phụ nữ làm việc trong trang trại, có nhiệm vụ vắt sữa và làm bơ, phô mai. Dần dần, 'deierie' trong tiếng Anh trung đại được dùng để chỉ chính nơi làm ra các sản phẩm này, và cuối cùng trở thành 'dairy' như ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Protein'

Từ 'protein' (chất đạm) được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1838. Ông lấy gốc từ tiếng Hy Lạp 'prōteios', có nghĩa là 'quan trọng hàng đầu' hoặc 'chính yếu'. Cái tên này nhấn mạnh vai trò vô cùng thiết yếu của protein đối với sự sống của mọi sinh vật.

Usage Note

Dairy protein bao gồm các protein chính như casein và whey. Casein chiếm khoảng 80% protein trong sữa bò và whey chiếm khoảng 20%. Các loại protein này rất quan trọng cho dinh dưỡng và có nhiều công dụng khác nhau trong công nghiệp thực phẩm. So sánh với 'plant-based protein' (protein thực vật) để thấy sự khác biệt về nguồn gốc.

Prepositions

in from

‘Dairy protein in milk’ (protein sữa có trong sữa). ‘Dairy protein from cheese’ (protein sữa từ phô mai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dairy protein
  • high in dairy protein
    (giàu protein sữa, có hàm lượng protein sữa cao)
  • low in dairy protein
    (ít protein sữa, có hàm lượng protein sữa thấp)
  • complete dairy protein
    (protein sữa hoàn chỉnh (chứa đủ axit amin thiết yếu))
Verb + dairy protein
  • consume dairy protein
    (tiêu thụ protein sữa)
  • digest dairy protein
    (tiêu hóa protein sữa)
  • avoid dairy protein
    (tránh (sử dụng) protein sữa)
Noun + dairy protein
  • source of dairy protein
    (nguồn cung cấp protein sữa)
  • intake of dairy protein
    (lượng protein sữa nạp vào)
  • allergy to dairy protein
    (dị ứng với protein sữa)

Idioms

  • Dairy protein is a building block of muscle.

    Protein sữa là nền tảng xây dựng cơ bắp. (Đây là một cụm từ ẩn dụ phổ biến trong lĩnh vực sức khỏe và thể hình).

    "Many athletes drink whey shakes because dairy protein is a key building block of muscle."

    (Nhiều vận động viên uống whey shake vì protein sữa là một nhân tố nền tảng để xây dựng cơ bắp.)

  • A complete dairy protein source.

    Một nguồn protein sữa hoàn chỉnh. (Cụm từ chỉ nguồn protein chứa tất cả chín axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được).

    "Greek yogurt is considered a complete dairy protein source, making it a great post-workout snack."

    (Sữa chua Hy Lạp được xem là một nguồn protein sữa hoàn chỉnh, khiến nó trở thành một bữa ăn nhẹ tuyệt vời sau khi tập luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dairy protein

noun
Lật mặt

Protein có nguồn gốc từ sữa và các sản phẩm từ sữa.

"Dairy protein is essential for muscle growth and repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about her allergy, I would avoid dairy protein now.
Nếu tôi đã biết về dị ứng của cô ấy, bây giờ tôi sẽ tránh protein từ sữa.
Phủ định
If they weren't producing dairy products so carelessly, the contamination wouldn't have happened.
Nếu họ không sản xuất các sản phẩm từ sữa một cách bất cẩn như vậy, thì sự ô nhiễm đã không xảy ra.
Nghi vấn
If he had eaten the dairy protein, would he be suffering from stomach pain now?
Nếu anh ấy đã ăn protein từ sữa, bây giờ anh ấy có bị đau bụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dairy protein".

Whey Protein: Từ Phế Phẩm Đến 'Vàng' Của Giới Thể Hình

Whey (váng sữa), một loại protein sữa chính, từng là sản phẩm phụ bị bỏ đi trong quá trình làm phô mai. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là từ cuối thế kỷ 20, nó đã trở thành một ngành công nghiệp tỷ đô. Bột whey protein là sản phẩm chủ lực trong chế độ ăn của các vận động viên và người tập thể hình, biểu tượng cho lối sống khỏe mạnh và chú trọng vào việc xây dựng cơ bắp.

Sự Khác Biệt Giữa Dị Ứng Protein Sữa và Không Dung Nạp Lactose

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, nhận thức về các vấn đề liên quan đến sữa rất cao. Điều quan trọng là phân biệt được 'dị ứng protein sữa' (phản ứng của hệ miễn dịch) và 'không dung nạp lactose' (khó tiêu hóa đường sữa). Điều này đã tạo ra một thị trường khổng lồ cho các sản phẩm 'dairy-free' (không chứa thành phần sữa) và 'lactose-free' (không chứa đường lactose), cho thấy sự quan tâm lớn của người tiêu dùng đến sức khỏe cá nhân.