(Top Banner Ad)
dampener
B2
Danh từ B2 Tổng quát

dampener

UK: /ˈdæmpənə(r)/ • US: /ˈdæmpənər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố làm giảm hứng thú yếu tố làm giảm tác động vật làm giảm rung động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that reduces the intensity of something.

Vietnamese Meaning

Một vật hoặc yếu tố làm giảm cường độ hoặc tác động của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bad weather put a dampener on our picnic."

    "Thời tiết xấu đã làm giảm hứng thú cho buổi dã ngoại của chúng tôi."

  • "The government's new policies acted as a dampener on economic growth."

    "Các chính sách mới của chính phủ đã có tác động làm giảm sự tăng trưởng kinh tế."

  • "His negative attitude was a real dampener on the team's morale."

    "Thái độ tiêu cực của anh ấy thực sự đã làm giảm tinh thần của cả đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dampen Làm giảm bớt (cường độ, sự hứng thú), làm ẩm
Adjective damp Ẩm ướt, ẩm thấp
Noun damp Sự ẩm ướt, khí ẩm
Gerund/Noun dampening Sự làm giảm, sự triệt tiêu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
damp
Early Modern English
dampen
Modern English
dampener

Nguồn gốc kép

Từ 'dampener' xuất phát từ động từ 'dampen' (làm ẩm, hoặc làm giảm bớt). Gốc 'damp' ban đầu có nghĩa là hơi ẩm hoặc sương mù. Khi thêm hậu tố '-en' thành 'dampen', nghĩa được mở rộng ra là làm dịu hoặc làm giảm cường độ. Hậu tố '-er' biến nó thành danh từ, chỉ người hoặc vật làm giảm đi điều gì đó (như tiếng ồn, sự phấn khích, hoặc rung động).

Usage Note

Từ 'dampener' thường được dùng để chỉ những thứ làm giảm sự nhiệt tình, hứng khởi, hoặc ảnh hưởng tiêu cực của một sự kiện hoặc tình huống. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (ví dụ, một thiết bị giảm rung động) hoặc trừu tượng (ví dụ, một tin tức làm giảm niềm vui).

Prepositions

on

Thường được sử dụng trong cụm từ 'a dampener on something', có nghĩa là một yếu tố làm giảm sự tích cực của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dampener
  • put put a dampener on (something)
    (Làm mất vui, làm giảm hứng thú/khí thế đối với cái gì)
  • act act as a dampener
    (Đóng vai trò là tác nhân làm giảm bớt)
Adjective + dampener (Metaphorical)
  • significant significant dampener
    (Tác nhân gây giảm sút đáng kể)
  • major major dampener
    (Cú dội nước lạnh lớn)
Noun + dampener (Technical)
  • vibration vibration dampener
    (Bộ giảm rung)
  • shock shock dampener
    (Bộ phận giảm xóc)

Idioms

  • Put a dampener on the mood/proceedings.

    Làm hỏng bầu không khí vui vẻ/Làm nản lòng.

    "The bad news from the CEO really put a dampener on the celebratory lunch."

    (Tin xấu từ CEO thực sự đã làm hỏng bữa trưa kỷ niệm vui vẻ.)

  • Be a bit of a dampener.

    Là một điều/người gây thất vọng nhẹ.

    "His constant complaining was a bit of a dampener on the trip."

    (Việc anh ấy liên tục than phiền đã làm chuyến đi có phần mất vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dampener

Danh từ
Lật mặt

Một vật hoặc yếu tố làm giảm cường độ hoặc tác động của một cái gì đó.

"The bad weather put a dampener on our picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thick curtains acted as a sound dampener.
Những chiếc rèm dày đóng vai trò như một bộ giảm âm.
Phủ định
The lack of a dampener made the machine vibrate excessively.
Việc thiếu bộ giảm chấn khiến máy rung quá mức.
Nghi vấn
Is that foam material used as a vibration dampener?
Vật liệu xốp đó có được sử dụng như một bộ giảm rung không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been using economic policies as a dampener, slowing down inflation effectively.
Chính phủ đã và đang sử dụng các chính sách kinh tế như một yếu tố làm giảm, làm chậm lạm phát một cách hiệu quả.
Phủ định
The central bank hasn't been relying on interest rate hikes as the sole dampener, exploring other options as well.
Ngân hàng trung ương đã không chỉ dựa vào việc tăng lãi suất như một yếu tố làm giảm duy nhất, mà còn khám phá các lựa chọn khác.
Nghi vấn
Has the new regulation been acting as a dampener on foreign investment?
Quy định mới có đang hoạt động như một yếu tố làm giảm đầu tư nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dampener".

Vai trò 'kẻ phá đám' (Buzzkill)

Trong văn hóa Anh Mỹ, khi ai đó được gọi là 'dampener' (hoặc phổ biến hơn là 'buzzkill'), họ là người làm giảm đi sự phấn khích, niềm vui hoặc làm người khác nản lòng bằng những lời nhận xét tiêu cực hoặc sự bi quan không đúng lúc. Họ là người làm 'mất lửa' cuộc vui.

Ứng dụng trong dụng cụ thể thao

Trong các môn thể thao đòi hỏi độ chính xác và kiểm soát như quần vợt (tennis), người chơi thường sử dụng các thiết bị vật lý nhỏ gọi là 'vibration dampeners' (bộ giảm rung) gắn vào dây vợt. Mục đích là để hấp thụ rung động không mong muốn khi bóng chạm vào, giúp người chơi kiểm soát tốt hơn và bảo vệ cổ tay/khuỷu tay.