dampener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that reduces the intensity of something.
Vietnamese Meaning
Một vật hoặc yếu tố làm giảm cường độ hoặc tác động của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bad weather put a dampener on our picnic."
"Thời tiết xấu đã làm giảm hứng thú cho buổi dã ngoại của chúng tôi."
-
"The government's new policies acted as a dampener on economic growth."
"Các chính sách mới của chính phủ đã có tác động làm giảm sự tăng trưởng kinh tế."
-
"His negative attitude was a real dampener on the team's morale."
"Thái độ tiêu cực của anh ấy thực sự đã làm giảm tinh thần của cả đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dampener' thường được dùng để chỉ những thứ làm giảm sự nhiệt tình, hứng khởi, hoặc ảnh hưởng tiêu cực của một sự kiện hoặc tình huống. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (ví dụ, một thiết bị giảm rung động) hoặc trừu tượng (ví dụ, một tin tức làm giảm niềm vui).
Prepositions
Thường được sử dụng trong cụm từ 'a dampener on something', có nghĩa là một yếu tố làm giảm sự tích cực của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put put a dampener on (something) (Làm mất vui, làm giảm hứng thú/khí thế đối với cái gì)
-
act act as a dampener (Đóng vai trò là tác nhân làm giảm bớt)
-
significant significant dampener (Tác nhân gây giảm sút đáng kể)
-
major major dampener (Cú dội nước lạnh lớn)
-
vibration vibration dampener (Bộ giảm rung)
-
shock shock dampener (Bộ phận giảm xóc)
Idioms
-
Put a dampener on the mood/proceedings.
Làm hỏng bầu không khí vui vẻ/Làm nản lòng.
"The bad news from the CEO really put a dampener on the celebratory lunch."
(Tin xấu từ CEO thực sự đã làm hỏng bữa trưa kỷ niệm vui vẻ.)
-
Be a bit of a dampener.
Là một điều/người gây thất vọng nhẹ.
"His constant complaining was a bit of a dampener on the trip."
(Việc anh ấy liên tục than phiền đã làm chuyến đi có phần mất vui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dampener
Danh từMột vật hoặc yếu tố làm giảm cường độ hoặc tác động của một cái gì đó.
"The bad weather put a dampener on our picnic."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thick curtains acted as a sound dampener. |
Những chiếc rèm dày đóng vai trò như một bộ giảm âm. |
| Phủ định | The lack of a dampener made the machine vibrate excessively. |
Việc thiếu bộ giảm chấn khiến máy rung quá mức. |
| Nghi vấn | Is that foam material used as a vibration dampener? |
Vật liệu xốp đó có được sử dụng như một bộ giảm rung không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been using economic policies as a dampener, slowing down inflation effectively. |
Chính phủ đã và đang sử dụng các chính sách kinh tế như một yếu tố làm giảm, làm chậm lạm phát một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The central bank hasn't been relying on interest rate hikes as the sole dampener, exploring other options as well. |
Ngân hàng trung ương đã không chỉ dựa vào việc tăng lãi suất như một yếu tố làm giảm duy nhất, mà còn khám phá các lựa chọn khác. |
| Nghi vấn | Has the new regulation been acting as a dampener on foreign investment? |
Quy định mới có đang hoạt động như một yếu tố làm giảm đầu tư nước ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dampener".
