(Top Banner Ad)
damping
C1
Noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế

damping

UK: /ˈdæmpɪŋ/ • US: /ˈdæmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm xóc sự suy giảm làm dịu hãm triệt tiêu dao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The progressive diminution of oscillations or vibrations; the process of reducing the amplitude of oscillations by dissipation of energy.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm dần của các dao động hoặc rung động; quá trình giảm biên độ dao động bằng cách tiêu tán năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damping of the bridge's vibrations prevents structural damage."

    "Sự giảm rung của cầu ngăn ngừa thiệt hại cấu trúc."

  • "Effective damping is crucial for the stability of the structure."

    "Giảm xóc hiệu quả là rất quan trọng đối với sự ổn định của cấu trúc."

  • "The damping coefficient determines how quickly the oscillations decay."

    "Hệ số giảm xóc xác định tốc độ suy giảm của dao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damping sự giảm chấn, sự hãm, sự làm nản lòng
Verb damp làm ẩm; làm giảm (rung động, âm thanh); làm nản chí
Noun damper bộ phận giảm chấn; điều làm nản lòng, làm mất vui
Adjective damp ẩm, ẩm ướt
Noun dampness sự ẩm ướt, độ ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dampaz
Middle Dutch / Middle Low German
damp (vapor, smoke)
Middle English
dampen (to suffocate)
Modern English
damping

Từ 'Hơi Nước' Đến 'Giảm Chấn'

Từ 'damping' có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'hơi nước' hoặc 'khói'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'làm ngạt thở' bằng khói. Dần dần, nghĩa này mở rộng thành 'dập tắt' hoặc 'làm suy yếu' một thứ gì đó, như dập tắt ngọn lửa. Ngày nay, ý nghĩa đó được áp dụng trong cả kỹ thuật (làm suy yếu rung động) và cảm xúc (làm giảm sự hăng hái).

Usage Note

Trong vật lý và kỹ thuật, 'damping' đề cập đến cơ chế làm giảm biên độ của dao động theo thời gian. Nó có thể được thực hiện thông qua các lực ma sát, lực cản của chất lỏng hoặc các phương tiện khác để tiêu tán năng lượng. Trong kinh tế, 'damping' có thể ám chỉ việc giảm thiểu tác động của biến động hoặc sự bất ổn.

Prepositions

of

'Damping of' được sử dụng để chỉ cái gì đó đang được giảm thiểu hoặc làm yếu đi, ví dụ: 'damping of vibrations', 'damping of economic volatility'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + damping
  • vibration damping
    (sự giảm chấn rung động)
  • sound damping
    (sự tiêu âm, giảm âm)
  • oscillation damping
    (sự giảm dao động)
  • energy damping
    (sự tiêu tán năng lượng)
Adjective + damping
  • effective damping
    (sự giảm chấn hiệu quả)
  • viscous damping
    (sự giảm chấn nhớt (thuật ngữ kỹ thuật))
  • critical damping
    (sự giảm chấn tới hạn (thuật ngữ kỹ thuật))
  • sufficient damping
    (sự giảm chấn đủ mức)
Verb + damping
  • provide damping
    (cung cấp khả năng giảm chấn)
  • increase damping
    (tăng cường độ giảm chấn)
  • achieve damping
    (đạt được sự giảm chấn)

Idioms

  • put a damper on something

    làm mất vui, làm cụt hứng, dội một gáo nước lạnh vào việc gì đó

    "The news of the budget cuts put a damper on our team's celebration."

    (Tin tức về việc cắt giảm ngân sách đã làm cho buổi ăn mừng của đội chúng tôi mất cả vui.)

  • damp down enthusiasm/excitement

    kìm hãm, làm giảm bớt sự nhiệt tình/hào hứng

    "The coach tried to damp down the players' overconfidence before the final match."

    (Huấn luyện viên đã cố gắng kìm hãm sự tự tin thái quá của các cầu thủ trước trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damping

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm dần của các dao động hoặc rung động; quá trình giảm biên độ dao động bằng cách tiêu tán năng lượng.

"The damping of the bridge's vibrations prevents structural damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damping".

Ứng Dụng Đa Dạng: Từ Xe Hơi Đến Đàn Piano

Trong văn hóa phương Tây, 'damping' là một nguyên lý kỹ thuật cơ bản được đánh giá cao. Nó là trái tim của bộ giảm xóc (shock absorbers) trong ô tô, giúp chuyến đi êm ái. Nhưng nó cũng tinh tế không kém trong nghệ thuật: các phím đàn piano có một bộ phận gọi là 'damper' (bộ hãm âm). Khi bạn thả một phím, damper sẽ chặn dây đàn lại, ngăn nó rung và tạo ra sự im lặng cần thiết giữa các nốt nhạc.

Tâm Lý Học: 'Damping' Cảm Xúc Tích Cực

Trong tâm lý học, 'damping' mô tả một hành vi khi con người có xu hướng kìm nén hoặc giảm bớt cảm xúc tích cực của chính mình. Ví dụ, một người có thể không cho phép bản thân quá vui mừng về một thành công vì sợ rằng 'niềm vui ngắn chẳng tày gang' hoặc để tránh tỏ ra kiêu ngạo. Đây là một cơ chế đối phó tâm lý phức tạp.