damping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The progressive diminution of oscillations or vibrations; the process of reducing the amplitude of oscillations by dissipation of energy.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm dần của các dao động hoặc rung động; quá trình giảm biên độ dao động bằng cách tiêu tán năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The damping of the bridge's vibrations prevents structural damage."
"Sự giảm rung của cầu ngăn ngừa thiệt hại cấu trúc."
-
"Effective damping is crucial for the stability of the structure."
"Giảm xóc hiệu quả là rất quan trọng đối với sự ổn định của cấu trúc."
-
"The damping coefficient determines how quickly the oscillations decay."
"Hệ số giảm xóc xác định tốc độ suy giảm của dao động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vật lý và kỹ thuật, 'damping' đề cập đến cơ chế làm giảm biên độ của dao động theo thời gian. Nó có thể được thực hiện thông qua các lực ma sát, lực cản của chất lỏng hoặc các phương tiện khác để tiêu tán năng lượng. Trong kinh tế, 'damping' có thể ám chỉ việc giảm thiểu tác động của biến động hoặc sự bất ổn.
Prepositions
'Damping of' được sử dụng để chỉ cái gì đó đang được giảm thiểu hoặc làm yếu đi, ví dụ: 'damping of vibrations', 'damping of economic volatility'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibration damping (sự giảm chấn rung động)
-
sound damping (sự tiêu âm, giảm âm)
-
oscillation damping (sự giảm dao động)
-
energy damping (sự tiêu tán năng lượng)
-
effective damping (sự giảm chấn hiệu quả)
-
viscous damping (sự giảm chấn nhớt (thuật ngữ kỹ thuật))
-
critical damping (sự giảm chấn tới hạn (thuật ngữ kỹ thuật))
-
sufficient damping (sự giảm chấn đủ mức)
-
provide damping (cung cấp khả năng giảm chấn)
-
increase damping (tăng cường độ giảm chấn)
-
achieve damping (đạt được sự giảm chấn)
Idioms
-
put a damper on something
làm mất vui, làm cụt hứng, dội một gáo nước lạnh vào việc gì đó
"The news of the budget cuts put a damper on our team's celebration."
(Tin tức về việc cắt giảm ngân sách đã làm cho buổi ăn mừng của đội chúng tôi mất cả vui.)
-
damp down enthusiasm/excitement
kìm hãm, làm giảm bớt sự nhiệt tình/hào hứng
"The coach tried to damp down the players' overconfidence before the final match."
(Huấn luyện viên đã cố gắng kìm hãm sự tự tin thái quá của các cầu thủ trước trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damping
NounSự suy giảm dần của các dao động hoặc rung động; quá trình giảm biên độ dao động bằng cách tiêu tán năng lượng.
"The damping of the bridge's vibrations prevents structural damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damping".
