(Top Banner Ad)
safe topic
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội

safe topic

UK: /ˈseɪf ˈtɒp.ɪk/ • US: /ˈseɪf ˈtɑː.pɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề an toàn chủ đề không gây tranh cãi chủ đề trung lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject of conversation that is unlikely to cause disagreement or offense.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề trò chuyện không có khả năng gây ra bất đồng hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is always a safe topic when you don't know someone very well."

    "Thời tiết luôn là một chủ đề an toàn khi bạn không biết rõ ai đó."

  • "Politics is rarely a safe topic at family gatherings."

    "Chính trị hiếm khi là một chủ đề an toàn trong các buổi họp mặt gia đình."

  • "To avoid awkwardness, stick to safe topics like hobbies and travel."

    "Để tránh sự gượng gạo, hãy bám sát các chủ đề an toàn như sở thích và du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Adjective topical thuộc về chủ đề, thời sự
Noun topicality tính thời sự, tính chủ đề

Synonyms

uncontroversial topic (chủ đề không gây tranh cãi)neutral topic (chủ đề trung lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*solh₂-u̯o-s* ('whole, healthy')
Latin
*salvus* ('uninjured, in good health')
Old French
*sauf* ('safe, secure')
Middle English
*sauf, safe*
English
safe
Ancient Greek
*topos* ('place')
Greek
*topika* ('things concerning places')
Latin
*topicus* ('of a place')
English
topic

Nguồn gốc của 'Safe' và 'Topic'

Từ 'safe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus', nghĩa là 'không bị tổn hại, khỏe mạnh'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ 'sauf' trước khi trở thành 'safe' trong tiếng Anh trung cổ. Còn từ 'topic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'topos' (nơi chốn), thông qua tiếng Latin 'topicus', ban đầu dùng để chỉ những 'chỗ' chung trong hùng biện nơi người ta có thể tìm thấy các lập luận. Khi kết hợp lại thành 'safe topic' trong tiếng Anh hiện đại, nó mô tả một chủ đề an toàn, không gây tranh cãi, tương tự như một 'nơi chốn' an toàn để trò chuyện.

Usage Note

Chủ đề an toàn thường được sử dụng để bắt đầu hoặc duy trì cuộc trò chuyện một cách lịch sự và tránh những tranh cãi không cần thiết. Nó bao gồm các chủ đề trung lập, phổ biến và không gây tranh cãi, chẳng hạn như thời tiết, sở thích, tin tức chung hoặc phim ảnh. Trái ngược với 'controversial topic' (chủ đề gây tranh cãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe topic
  • choose choose a safe topic
    (chọn một chủ đề an toàn)
  • stick to stick to safe topics
    (bám vào các chủ đề an toàn)
  • discuss discuss safe topics
    (thảo luận các chủ đề an toàn)
  • bring up bring up a safe topic
    (đề cập một chủ đề an toàn)
Adjective + safe topic
  • general general safe topics
    (các chủ đề an toàn chung chung)
  • neutral neutral safe topics
    (các chủ đề an toàn trung lập)
  • common common safe topics
    (các chủ đề an toàn phổ biến)

Idioms

  • stick to safe topics

    giữ các chủ đề an toàn (để tránh xung đột hoặc khó xử)

    "When meeting new people, it's often best to stick to safe topics like the weather or hobbies."

    (Khi gặp gỡ người mới, tốt nhất nên bám vào các chủ đề an toàn như thời tiết hoặc sở thích.)

  • break the ice with a safe topic

    phá vỡ sự ngại ngùng bằng một chủ đề an toàn

    "He tried to break the ice with a safe topic about their shared university experience."

    (Anh ấy cố gắng phá vỡ sự ngại ngùng bằng một chủ đề an toàn về kinh nghiệm đại học chung của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe topic

Danh từ
Lật mặt

Một chủ đề trò chuyện không có khả năng gây ra bất đồng hoặc xúc phạm.

"The weather is always a safe topic when you don't know someone very well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe topic".

Small Talk và Xã Giao

Trong văn hóa phương Tây, 'small talk' (trò chuyện xã giao) là một phần quan trọng để bắt đầu tương tác xã hội, đặc biệt với người lạ hoặc người quen mới. Các 'safe topics' (chủ đề an toàn) như thời tiết, thể thao, sở thích, hoặc tin tức chung chung được sử dụng để tạo không khí thoải mái, tránh những chủ đề nhạy cảm có thể gây tranh cãi (chính trị, tôn giáo, tiền bạc).

Tránh Chủ Đề Gây Tranh Cãi

Việc chọn 'safe topics' phản ánh một quy tắc xã giao ngầm định nhằm duy trì hòa khí và tôn trọng quan điểm cá nhân. Trong nhiều tình huống, đặc biệt là môi trường công sở hoặc các buổi gặp mặt trang trọng, việc tránh các chủ đề nhạy cảm là dấu hiệu của sự tinh tế và khéo léo trong giao tiếp, giúp tránh xa các cuộc đối đầu không cần thiết.