safe topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject of conversation that is unlikely to cause disagreement or offense.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề trò chuyện không có khả năng gây ra bất đồng hoặc xúc phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather is always a safe topic when you don't know someone very well."
"Thời tiết luôn là một chủ đề an toàn khi bạn không biết rõ ai đó."
-
"Politics is rarely a safe topic at family gatherings."
"Chính trị hiếm khi là một chủ đề an toàn trong các buổi họp mặt gia đình."
-
"To avoid awkwardness, stick to safe topics like hobbies and travel."
"Để tránh sự gượng gạo, hãy bám sát các chủ đề an toàn như sở thích và du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ đề an toàn thường được sử dụng để bắt đầu hoặc duy trì cuộc trò chuyện một cách lịch sự và tránh những tranh cãi không cần thiết. Nó bao gồm các chủ đề trung lập, phổ biến và không gây tranh cãi, chẳng hạn như thời tiết, sở thích, tin tức chung hoặc phim ảnh. Trái ngược với 'controversial topic' (chủ đề gây tranh cãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose choose a safe topic (chọn một chủ đề an toàn)
-
stick to stick to safe topics (bám vào các chủ đề an toàn)
-
discuss discuss safe topics (thảo luận các chủ đề an toàn)
-
bring up bring up a safe topic (đề cập một chủ đề an toàn)
-
general general safe topics (các chủ đề an toàn chung chung)
-
neutral neutral safe topics (các chủ đề an toàn trung lập)
-
common common safe topics (các chủ đề an toàn phổ biến)
Idioms
-
stick to safe topics
giữ các chủ đề an toàn (để tránh xung đột hoặc khó xử)
"When meeting new people, it's often best to stick to safe topics like the weather or hobbies."
(Khi gặp gỡ người mới, tốt nhất nên bám vào các chủ đề an toàn như thời tiết hoặc sở thích.)
-
break the ice with a safe topic
phá vỡ sự ngại ngùng bằng một chủ đề an toàn
"He tried to break the ice with a safe topic about their shared university experience."
(Anh ấy cố gắng phá vỡ sự ngại ngùng bằng một chủ đề an toàn về kinh nghiệm đại học chung của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe topic
Danh từMột chủ đề trò chuyện không có khả năng gây ra bất đồng hoặc xúc phạm.
"The weather is always a safe topic when you don't know someone very well."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe topic".
