(Top Banner Ad)
dangerous practices
B2
Tính từ B2 Tổng quát

dangerous practices

UK: /ˈdeɪndʒərəs/ • US: /ˈdeɪndʒərəs/

Nghĩa tiếng Việt

các hành vi nguy hiểm các hoạt động nguy hiểm thông lệ nguy hiểm phương pháp nguy hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving the chance of hurt or damage.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây ra tổn thương hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's dangerous to walk alone in that neighborhood at night."

    "Rất nguy hiểm khi đi bộ một mình trong khu phố đó vào ban đêm."

  • "These dangerous practices must be stopped immediately."

    "Những hành vi nguy hiểm này phải được dừng lại ngay lập tức."

  • "The report highlighted several dangerous practices in the industry."

    "Báo cáo đã nêu bật một số hành vi nguy hiểm trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
Adjective dangerous nguy hiểm, hiểm nghèo
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Noun practice thói quen, thông lệ, sự thực hành
Verb practise / practice thực hành, áp dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus ('lord, master') -> *dominarium ('lordship')
Old French
dangier ('power, authority to harm')
Middle English
daunger ('danger, peril')
---
---
Greek
praktikos ('fit for action, practical')
Late Latin
practicare ('to perform, practice')
Old French
pratiser / practiser ('to practice')
Middle English
practise ('practice')

Nguồn gốc bất ngờ của 'Danger'

Từ 'danger' (sự nguy hiểm) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dangier', ban đầu có nghĩa là 'quyền lực, thẩm quyền của một lãnh chúa'. Khi bạn nằm trong 'dangier' của ai đó, tức là bạn phải tuân theo ý muốn của họ, và họ có quyền trừng phạt hoặc làm hại bạn. Dần dần, ý nghĩa này chuyển từ 'quyền lực gây hại' sang 'nguy cơ bị hại' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Practice'

Từ 'practice' (thực hành) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'praktikos', nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'thiết thực'. Người La Mã đã mượn và biến nó thành 'practicare', có nghĩa là 'thực hiện, thi hành'. Từ này nhấn mạnh ý tưởng rằng kiến thức trở nên hữu ích khi được áp dụng thông qua hành động lặp đi lặp lại.

Usage Note

Từ 'dangerous' mô tả những thứ có thể gây nguy hiểm, rủi ro. Mức độ nguy hiểm có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nó thường được sử dụng để cảnh báo về những hành động, tình huống hoặc vật thể có thể gây hại. So sánh với 'risky': 'Risky' nhấn mạnh đến sự không chắc chắn về kết quả và khả năng mất mát hoặc thất bại, trong khi 'dangerous' tập trung vào khả năng gây hại về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Từ 'practices' trong cụm này đề cập đến những hành động, phương pháp hoặc thói quen thường được thực hiện trong một lĩnh vực cụ thể. Trong ngữ cảnh 'dangerous practices', nó ám chỉ những hành động, phương pháp này mang tính chất nguy hiểm.

Prepositions

to for

Dangerous to: Nguy hiểm cho ai/cái gì. Ví dụ: Smoking is dangerous to your health. Dangerous for: Nguy hiểm đối với mục đích/hoạt động gì. Ví dụ: The ice is dangerous for skating.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dangerous practices
  • engage in engage in dangerous practices
    (tham gia vào các hành vi/thói quen nguy hiểm)
  • avoid avoid dangerous practices
    (tránh các hành vi/thói quen nguy hiểm)
  • prohibit prohibit dangerous practices
    (cấm các hành vi/thói quen nguy hiểm)
  • discourage discourage dangerous practices
    (can ngăn, làm nản lòng các hành vi/thói quen nguy hiểm)
Adjective + dangerous practices
  • illegal illegal dangerous practices
    (các hành vi nguy hiểm bất hợp pháp)
  • common common dangerous practices
    (các hành vi nguy hiểm phổ biến)
  • unethical unethical dangerous practices
    (các hành vi nguy hiểm phi đạo đức)
  • financially financially dangerous practices
    (các hành vi nguy hiểm về mặt tài chính)

Idioms

  • To play with fire

    Đùa với lửa (làm một việc gì đó rất rủi ro hoặc nguy hiểm).

    "Investing all your money in that startup without research is like playing with fire; it's a very dangerous practice."

    (Đầu tư tất cả tiền của bạn vào công ty khởi nghiệp đó mà không tìm hiểu kỹ cũng giống như đùa với lửa; đó là một việc làm rất nguy hiểm.)

  • To skate on thin ice

    Đi trên băng mỏng (ở trong một tình huống rất rủi ro, có thể gặp rắc rối bất cứ lúc nào).

    "The company was skating on thin ice by ignoring safety regulations, a dangerous practice that could lead to huge fines."

    (Công ty đang đi trên băng mỏng khi phớt lờ các quy định an toàn, một thói quen nguy hiểm có thể dẫn đến những khoản phạt khổng lồ.)

  • A recipe for disaster

    Công thức cho thảm họa (một tình huống hoặc kế hoạch chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại hoặc rắc rối lớn).

    "Hiring untrained workers and using old equipment is a recipe for disaster. These dangerous practices must stop."

    (Thuê công nhân chưa qua đào tạo và sử dụng thiết bị cũ là một công thức cho thảm họa. Những hành vi nguy hiểm này phải chấm dứt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dangerous practices

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng gây ra tổn thương hoặc thiệt hại.

"It's dangerous to walk alone in that neighborhood at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous practices".

OSHA và An toàn Lao động ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA) là một cơ quan chính phủ quan trọng. Nhiệm vụ của OSHA là đảm bảo điều kiện làm việc an toàn cho người lao động bằng cách đặt ra và thực thi các tiêu chuẩn, đồng thời cung cấp đào tạo và hỗ trợ. Các công ty vi phạm quy định của OSHA, tức là tham gia vào 'dangerous practices' tại nơi làm việc, có thể bị phạt nặng. Đây là một khái niệm cốt lõi trong văn hóa lao động phương Tây.

Thẩm định Chuyên sâu (Due Diligence) trong Kinh doanh

'Due diligence' là một thuật ngữ pháp lý và kinh doanh chỉ quá trình điều tra, kiểm toán hoặc xem xét hợp lý mà một cá nhân hoặc tổ chức cần thực hiện trước khi tham gia một thỏa thuận hoặc hợp đồng. Việc không thực hiện 'due diligence' có thể dẫn đến việc một công ty vô tình áp dụng các 'dangerous practices' về tài chính hoặc pháp lý, gây ra hậu quả nghiêm trọng. Đây là một nguyên tắc cơ bản để quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế.