dangerous practices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving the chance of hurt or damage.
Vietnamese Meaning
Có khả năng gây ra tổn thương hoặc thiệt hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's dangerous to walk alone in that neighborhood at night."
"Rất nguy hiểm khi đi bộ một mình trong khu phố đó vào ban đêm."
-
"These dangerous practices must be stopped immediately."
"Những hành vi nguy hiểm này phải được dừng lại ngay lập tức."
-
"The report highlighted several dangerous practices in the industry."
"Báo cáo đã nêu bật một số hành vi nguy hiểm trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | danger | sự nguy hiểm, mối nguy hiểm |
| Adjective | dangerous | nguy hiểm, hiểm nghèo |
| Adverb | dangerously | một cách nguy hiểm |
| Verb | endanger | gây nguy hiểm, đe dọa |
| Noun | practice | thói quen, thông lệ, sự thực hành |
| Verb | practise / practice | thực hành, áp dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dangerous' mô tả những thứ có thể gây nguy hiểm, rủi ro. Mức độ nguy hiểm có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nó thường được sử dụng để cảnh báo về những hành động, tình huống hoặc vật thể có thể gây hại. So sánh với 'risky': 'Risky' nhấn mạnh đến sự không chắc chắn về kết quả và khả năng mất mát hoặc thất bại, trong khi 'dangerous' tập trung vào khả năng gây hại về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Từ 'practices' trong cụm này đề cập đến những hành động, phương pháp hoặc thói quen thường được thực hiện trong một lĩnh vực cụ thể. Trong ngữ cảnh 'dangerous practices', nó ám chỉ những hành động, phương pháp này mang tính chất nguy hiểm.
Prepositions
Dangerous to: Nguy hiểm cho ai/cái gì. Ví dụ: Smoking is dangerous to your health. Dangerous for: Nguy hiểm đối với mục đích/hoạt động gì. Ví dụ: The ice is dangerous for skating.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in dangerous practices (tham gia vào các hành vi/thói quen nguy hiểm)
-
avoid avoid dangerous practices (tránh các hành vi/thói quen nguy hiểm)
-
prohibit prohibit dangerous practices (cấm các hành vi/thói quen nguy hiểm)
-
discourage discourage dangerous practices (can ngăn, làm nản lòng các hành vi/thói quen nguy hiểm)
-
illegal illegal dangerous practices (các hành vi nguy hiểm bất hợp pháp)
-
common common dangerous practices (các hành vi nguy hiểm phổ biến)
-
unethical unethical dangerous practices (các hành vi nguy hiểm phi đạo đức)
-
financially financially dangerous practices (các hành vi nguy hiểm về mặt tài chính)
Idioms
-
To play with fire
Đùa với lửa (làm một việc gì đó rất rủi ro hoặc nguy hiểm).
"Investing all your money in that startup without research is like playing with fire; it's a very dangerous practice."
(Đầu tư tất cả tiền của bạn vào công ty khởi nghiệp đó mà không tìm hiểu kỹ cũng giống như đùa với lửa; đó là một việc làm rất nguy hiểm.)
-
To skate on thin ice
Đi trên băng mỏng (ở trong một tình huống rất rủi ro, có thể gặp rắc rối bất cứ lúc nào).
"The company was skating on thin ice by ignoring safety regulations, a dangerous practice that could lead to huge fines."
(Công ty đang đi trên băng mỏng khi phớt lờ các quy định an toàn, một thói quen nguy hiểm có thể dẫn đến những khoản phạt khổng lồ.)
-
A recipe for disaster
Công thức cho thảm họa (một tình huống hoặc kế hoạch chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại hoặc rắc rối lớn).
"Hiring untrained workers and using old equipment is a recipe for disaster. These dangerous practices must stop."
(Thuê công nhân chưa qua đào tạo và sử dụng thiết bị cũ là một công thức cho thảm họa. Những hành vi nguy hiểm này phải chấm dứt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dangerous practices
Tính từCó khả năng gây ra tổn thương hoặc thiệt hại.
"It's dangerous to walk alone in that neighborhood at night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous practices".
