(Top Banner Ad)
data capture
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

data capture

UK: /ˈdeɪtə ˈkæptʃər/ • US: /ˈdeɪtə ˈkæptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

thu thập dữ liệu lấy dữ liệu chụp dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of collecting data, typically by converting it from one format to another, such as from paper documents to electronic form.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập dữ liệu, thường bằng cách chuyển đổi nó từ định dạng này sang định dạng khác, chẳng hạn như từ tài liệu giấy sang dạng điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses advanced data capture techniques to improve efficiency."

    "Công ty sử dụng các kỹ thuật thu thập dữ liệu tiên tiến để cải thiện hiệu quả."

  • "Data capture is a critical step in many business processes."

    "Thu thập dữ liệu là một bước quan trọng trong nhiều quy trình kinh doanh."

  • "We are implementing a new system for data capture."

    "Chúng tôi đang triển khai một hệ thống mới để thu thập dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to capture data thu thập/ghi lại dữ liệu
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun capture sự thu thập, sự ghi lại
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu
Adjective captured được thu thập, được ghi lại

Synonyms

Related Words

optical character recognition (OCR) (nhận dạng ký tự quang học (OCR))data entry (nhập liệu)data processing (xử lý dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
Latin
captura ('a taking, seizing')
Mid-17th Century English
data (plural of datum, used in scholarly works)
Mid-20th Century English
data capture (compound noun formed in the computer age)

Từ 'Thứ được cho' đến 'Thông tin số'

Từ 'data' có gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng ở dạng số nhiều 'data' để chỉ các sự kiện hoặc thông tin đã biết, làm cơ sở để suy luận. Với sự ra đời của máy tính, 'data' dần chuyển thành một danh từ không đếm được, chỉ chung mọi loại thông tin được lưu trữ và xử lý dưới dạng kỹ thuật số.

Sự ra đời trong Kỷ nguyên Máy tính

Cụm từ 'data capture' (thu thập dữ liệu) không thực sự phổ biến cho đến khi máy tính trở thành công cụ chính để xử lý thông tin. Nó mô tả quá trình chuyển đổi thông tin từ thế giới thực (như văn bản, hình ảnh, âm thanh) thành định dạng mà máy tính có thể hiểu và lưu trữ được. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi quy trình xử lý dữ liệu hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'data capture' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, và quản lý tài liệu. Nó nhấn mạnh quá trình lấy dữ liệu từ nguồn và chuyển đổi nó thành dạng có thể sử dụng được trên máy tính. Khác với 'data collection', 'data capture' chú trọng hơn vào việc chuyển đổi và số hóa dữ liệu.

Prepositions

for in using

Ví dụ: 'Data capture for analysis' (thu thập dữ liệu để phân tích), 'data capture in real-time' (thu thập dữ liệu trong thời gian thực), 'data capture using OCR technology' (thu thập dữ liệu bằng công nghệ OCR). Các giới từ này chỉ mục đích, thời gian hoặc phương pháp thu thập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data capture
  • automated data capture
    (thu thập dữ liệu tự động)
  • real-time data capture
    (thu thập dữ liệu thời gian thực)
  • efficient data capture
    (thu thập dữ liệu hiệu quả)
  • manual data capture
    (thu thập dữ liệu thủ công)
Verb + data capture
  • streamline data capture
    (tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu)
  • facilitate data capture
    (tạo điều kiện cho việc thu thập dữ liệu)
  • implement data capture
    (triển khai (việc) thu thập dữ liệu)
Noun + data capture
  • data capture methods
    (các phương pháp thu thập dữ liệu)
  • data capture system
    (hệ thống thu thập dữ liệu)
  • data capture form
    (biểu mẫu thu thập dữ liệu)
  • data capture process
    (quy trình thu thập dữ liệu)

Idioms

  • Data capture is only half the battle.

    Thu thập dữ liệu mới chỉ là một nửa chặng đường. (Nhấn mạnh rằng việc phân tích và sử dụng dữ liệu cũng quan trọng không kém.)

    "We've collected all the customer surveys, but data capture is only half the battle. The real work is analyzing the feedback."

    (Chúng ta đã thu thập tất cả các khảo sát của khách hàng, nhưng thu thập dữ liệu mới chỉ là một nửa chặng đường. Công việc thực sự là phân tích các phản hồi đó.)

  • Garbage in, garbage out (GIGO).

    Dữ liệu rác vào, kết quả rác ra. (Một nguyên tắc trong khoa học máy tính, ám chỉ rằng chất lượng của kết quả đầu ra phụ thuộc vào chất lượng của dữ liệu đầu vào. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu chính xác.)

    "You need to check the accuracy of the numbers before entering them. Remember the principle of data capture: garbage in, garbage out."

    (Bạn cần kiểm tra độ chính xác của các con số trước khi nhập chúng. Hãy nhớ nguyên tắc của việc thu thập dữ liệu: dữ liệu rác vào thì kết quả rác ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data capture

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu thập dữ liệu, thường bằng cách chuyển đổi nó từ định dạng này sang định dạng khác, chẳng hạn như từ tài liệu giấy sang dạng điện tử.

"The company uses advanced data capture techniques to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement a new data capture system next year.
Công ty sẽ triển khai một hệ thống thu thập dữ liệu mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to rely on manual data capture anymore.
Họ sẽ không còn dựa vào việc thu thập dữ liệu thủ công nữa.
Nghi vấn
Will data capture be more efficient after the upgrade?
Việc thu thập dữ liệu có hiệu quả hơn sau khi nâng cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data capture".

Quyền riêng tư dữ liệu và luật GDPR của châu Âu

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu, quyền riêng tư dữ liệu cá nhân rất được coi trọng. Đạo luật Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) yêu cầu các công ty phải minh bạch về cách họ thu thập, sử dụng và bảo vệ dữ liệu người dùng. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận của các doanh nghiệp đối với việc 'data capture', buộc họ phải có sự đồng ý rõ ràng từ người dùng và bảo mật thông tin cẩn thận.

Nền kinh tế dựa trên 'Dữ liệu lớn' (Big Data)

Các công ty công nghệ khổng lồ như Google, Meta (Facebook), và Amazon xây dựng mô hình kinh doanh của họ dựa trên việc thu thập một lượng dữ liệu khổng lồ từ người dùng. Quá trình 'data capture' liên tục này giúp họ hiểu hành vi người dùng, từ đó cung cấp quảng cáo được cá nhân hóa, đề xuất sản phẩm, và thậm chí ảnh hưởng đến xu hướng xã hội. Điều này tạo ra các cuộc tranh luận lớn về đạo đức và quyền lực trong xã hội số.