darkest hour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The worst or most difficult time.
Vietnamese Meaning
Thời điểm tồi tệ nhất, khó khăn nhất; giai đoạn đen tối nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The darkest hour is just before the dawn."
"Thời khắc đen tối nhất thường là ngay trước bình minh."
-
"The country faced its darkest hour during the war."
"Đất nước phải đối mặt với thời khắc đen tối nhất trong chiến tranh."
-
"It was their darkest hour, but they persevered."
"Đó là thời khắc đen tối nhất của họ, nhưng họ đã kiên trì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn khủng hoảng, khó khăn, hoặc tuyệt vọng, thường là trước khi có sự thay đổi tích cực hoặc thành công. Nó mang ý nghĩa về sự thử thách tột cùng trước khi ánh sáng xuất hiện. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mang nghĩa tương tự như 'the lowest point', 'the nadir', 'the most difficult time'. 'Darkest' ở đây không chỉ đơn thuần là 'tối tăm' mà còn mang tính biểu tượng cho sự u ám, tuyệt vọng, và 'hour' biểu thị một khoảng thời gian cụ thể, thường là ngắn hạn.
Prepositions
* **before:** The darkest hour is often just before the dawn. (Thời khắc đen tối nhất thường là ngay trước bình minh.)
* **during:** We must remain strong during our darkest hour. (Chúng ta phải giữ vững tinh thần trong thời khắc đen tối nhất.)
* **in:** In their darkest hour, they found the strength to persevere. (Trong thời khắc đen tối nhất, họ đã tìm thấy sức mạnh để kiên trì.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
face the darkest hour (đối mặt với giờ phút đen tối nhất)
-
survive the darkest hour (sống sót qua giờ phút đen tối nhất)
-
endure the darkest hour (chịu đựng giờ phút đen tối nhất)
-
get through the darkest hour (vượt qua giờ phút đen tối nhất)
-
the nation's darkest hour (giờ phút đen tối nhất của quốc gia)
-
humanity's darkest hour (giờ phút đen tối nhất của nhân loại)
-
my darkest hour (giờ phút đen tối nhất của tôi)
-
in the darkest hour (trong giờ phút đen tối nhất)
-
during the darkest hour (trong suốt giờ phút đen tối nhất)
Idioms
-
The darkest hour is just before the dawn.
Lúc tăm tối nhất là ngay trước bình minh. (Nghĩa bóng: Giai đoạn khó khăn, tuyệt vọng nhất thường xảy ra ngay trước khi mọi chuyện trở nên tốt đẹp hơn).
"Don't give up on your project. Remember, the darkest hour is just before the dawn."
(Đừng từ bỏ dự án của bạn. Hãy nhớ rằng, lúc tăm tối nhất là ngay trước bình minh.)
-
To be in one's darkest hour.
Đang ở trong giai đoạn khó khăn, tuyệt vọng hoặc đau khổ nhất trong cuộc đời.
"When he lost his family in the accident, he was truly in his darkest hour."
(Khi anh ấy mất gia đình trong vụ tai nạn, anh ấy đã thực sự ở trong giờ phút đen tối nhất của đời mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
darkest hour
Cụm danh từThời điểm tồi tệ nhất, khó khăn nhất; giai đoạn đen tối nhất.
"The darkest hour is just before the dawn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darkest hour".
