(Top Banner Ad)
darkest hour
C1
Cụm danh từ C1 Văn học, Tu từ học, Ngôn ngữ học

darkest hour

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm đen tối nhất giai đoạn khó khăn nhất thời khắc tăm tối nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The worst or most difficult time.

Vietnamese Meaning

Thời điểm tồi tệ nhất, khó khăn nhất; giai đoạn đen tối nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The darkest hour is just before the dawn."

    "Thời khắc đen tối nhất thường là ngay trước bình minh."

  • "The country faced its darkest hour during the war."

    "Đất nước phải đối mặt với thời khắc đen tối nhất trong chiến tranh."

  • "It was their darkest hour, but they persevered."

    "Đó là thời khắc đen tối nhất của họ, nhưng họ đã kiên trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun darkness bóng tối, sự tối tăm
Verb darken làm cho tối đi, sẫm lại
Adjective dark tối, sẫm màu
Adverb darkly một cách đen tối, mờ ám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tu từ học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English Proverb (1650)
The darkest hour is that before the dawn.
Modern English (WWII Era)
darkest hour

Nguồn Gốc từ Tục Ngữ

Cụm từ này bắt nguồn từ một câu tục ngữ cổ của Anh: 'The darkest hour is just before the dawn' (Lúc tăm tối nhất là ngay trước bình minh). Câu này được ghi nhận lần đầu trong tác phẩm của nhà thần học Thomas Fuller vào năm 1650, mang ý nghĩa rằng thời điểm khó khăn nhất thường đến ngay trước khi mọi thứ trở nên tốt đẹp hơn, khích lệ sự kiên trì và hy vọng.

Bài Diễn Văn của Churchill

Cụm từ 'darkest hour' trở nên vô cùng nổi tiếng trong Thế chiến thứ II. Thủ tướng Anh Winston Churchill đã nhiều lần sử dụng nó trong các bài phát biểu để mô tả mối đe dọa từ phe Phát xít, nhằm kêu gọi tinh thần đoàn kết và lòng dũng cảm của người dân Anh trong những thời khắc hiểm nghèo nhất của cuộc chiến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn khủng hoảng, khó khăn, hoặc tuyệt vọng, thường là trước khi có sự thay đổi tích cực hoặc thành công. Nó mang ý nghĩa về sự thử thách tột cùng trước khi ánh sáng xuất hiện. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mang nghĩa tương tự như 'the lowest point', 'the nadir', 'the most difficult time'. 'Darkest' ở đây không chỉ đơn thuần là 'tối tăm' mà còn mang tính biểu tượng cho sự u ám, tuyệt vọng, và 'hour' biểu thị một khoảng thời gian cụ thể, thường là ngắn hạn.

Prepositions

before during in

* **before:** The darkest hour is often just before the dawn. (Thời khắc đen tối nhất thường là ngay trước bình minh.)
* **during:** We must remain strong during our darkest hour. (Chúng ta phải giữ vững tinh thần trong thời khắc đen tối nhất.)
* **in:** In their darkest hour, they found the strength to persevere. (Trong thời khắc đen tối nhất, họ đã tìm thấy sức mạnh để kiên trì.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + darkest hour
  • face the darkest hour
    (đối mặt với giờ phút đen tối nhất)
  • survive the darkest hour
    (sống sót qua giờ phút đen tối nhất)
  • endure the darkest hour
    (chịu đựng giờ phút đen tối nhất)
  • get through the darkest hour
    (vượt qua giờ phút đen tối nhất)
Possessive + darkest hour
  • the nation's darkest hour
    (giờ phút đen tối nhất của quốc gia)
  • humanity's darkest hour
    (giờ phút đen tối nhất của nhân loại)
  • my darkest hour
    (giờ phút đen tối nhất của tôi)
Preposition + darkest hour
  • in the darkest hour
    (trong giờ phút đen tối nhất)
  • during the darkest hour
    (trong suốt giờ phút đen tối nhất)

Idioms

  • The darkest hour is just before the dawn.

    Lúc tăm tối nhất là ngay trước bình minh. (Nghĩa bóng: Giai đoạn khó khăn, tuyệt vọng nhất thường xảy ra ngay trước khi mọi chuyện trở nên tốt đẹp hơn).

    "Don't give up on your project. Remember, the darkest hour is just before the dawn."

    (Đừng từ bỏ dự án của bạn. Hãy nhớ rằng, lúc tăm tối nhất là ngay trước bình minh.)

  • To be in one's darkest hour.

    Đang ở trong giai đoạn khó khăn, tuyệt vọng hoặc đau khổ nhất trong cuộc đời.

    "When he lost his family in the accident, he was truly in his darkest hour."

    (Khi anh ấy mất gia đình trong vụ tai nạn, anh ấy đã thực sự ở trong giờ phút đen tối nhất của đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

darkest hour

Cụm danh từ
Lật mặt

Thời điểm tồi tệ nhất, khó khăn nhất; giai đoạn đen tối nhất.

"The darkest hour is just before the dawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darkest hour".

Biểu tượng của Thử thách và Hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, 'darkest hour' không chỉ mô tả sự tuyệt vọng mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của sự thử thách tột cùng. Vượt qua được 'giờ phút đen tối nhất' thường được xem là một hành động anh hùng, chứng tỏ sức mạnh và sự kiên cường của một cá nhân hay một dân tộc, ví dụ như nước Anh trong Thế chiến thứ II.

Mô-típ trong Văn học và Điện ảnh

Đây là một mô-típ (trope) rất phổ biến trong kể chuyện. Trong các bộ phim và tiểu thuyết, nhân vật chính thường phải đối mặt với 'giờ phút đen tối nhất' - thời điểm mà mọi hy vọng dường như đã mất - ngay trước khi họ tìm thấy sức mạnh để chiến đấu và giành chiến thắng cuối cùng. Ví dụ như trong phim 'Chúa tể những chiếc nhẫn' hay các phim siêu anh hùng.