darkly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a dark way; without much light.
Vietnamese Meaning
Một cách tối tăm; không có nhiều ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was darkly lit by a single candle."
"Căn phòng được thắp sáng lờ mờ bởi một ngọn nến duy nhất."
-
"She darkly hinted at a secret."
"Cô ấy ám chỉ một cách mờ ám về một bí mật."
-
"The forest loomed darkly in the distance."
"Khu rừng hiện ra tối tăm ở đằng xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả nơi thiếu ánh sáng hoặc ánh sáng yếu. Ngoài ra, còn có thể dùng để mô tả một cách ẩn ý, u ám, hoặc tiêu cực (trong nghĩa bóng). So với 'dimly', 'darkly' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu sáng và thường liên quan đến cảm xúc hoặc không khí u ám hơn. 'Shadowy' và 'obscurely' cũng liên quan đến bóng tối, nhưng 'darkly' nhấn mạnh hơn vào bản chất đen tối hoặc tăm tối của điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mutter darkly (lẩm bẩm một cách hằn học / u ám)
-
smile darkly (cười một cách nham hiểm / bí ẩn)
-
stare darkly (nhìn chằm chằm một cách giận dữ / u ám)
-
hint darkly at something (ám chỉ một cách đáng ngại về điều gì đó)
-
darkly comic (hài hước một cách đen tối / châm biếm)
-
darkly handsome (đẹp trai một cách bí ẩn / cuốn hút)
-
darkly humorous (hài hước một cách u ám / chua cay)
Idioms
-
to see through a glass, darkly
Nhìn nhận hoặc hiểu một vấn đề nào đó một cách không rõ ràng, mơ hồ.
"Right now we are only seeing the problem through a glass, darkly, but hopefully, the investigation will bring clarity."
(Hiện tại chúng ta chỉ đang nhìn nhận vấn đề một cách mơ hồ, nhưng hy vọng cuộc điều tra sẽ làm mọi thứ sáng tỏ.)
-
to hint darkly at something
Ám chỉ một cách đáng ngại hoặc đe dọa về một điều gì đó tiêu cực sắp xảy ra.
"The villain hinted darkly at his plans for the city's destruction."
(Kẻ phản diện đã ám chỉ một cách đáng ngại về kế hoạch phá hủy thành phố của hắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
darkly
AdverbMột cách tối tăm; không có nhiều ánh sáng.
"The room was darkly lit by a single candle."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest was lit darkly by the moon. |
Khu rừng được ánh trăng chiếu sáng một cách tối tăm. |
| Phủ định | She didn't darkly hint at his mistakes. |
Cô ấy đã không ám chỉ một cách mờ ám về những sai lầm của anh ta. |
| Nghi vấn | Did the sky look darkly ominous before the storm? |
Bầu trời có vẻ u ám đáng ngại trước cơn bão không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shadows fell more darkly than before. |
Những bóng tối đổ xuống tối tăm hơn trước. |
| Phủ định | The room was not lit as darkly as the dungeon. |
Căn phòng không được chiếu sáng tối tăm như ngục tối. |
| Nghi vấn | Did the moon shine the most darkly on the graveyard? |
Mặt trăng có chiếu sáng tối tăm nhất trên nghĩa địa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darkly".
