(Top Banner Ad)
darkly
C1
Adverb C1 Văn học, Mô tả

darkly

UK: /ˈdɑːrkli/ • US: /ˈdɑːrkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tối tăm một cách mờ ám một cách hiểm độc lờ mờ ảm đạm hiểm độc đe dọa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dark way; without much light.

Vietnamese Meaning

Một cách tối tăm; không có nhiều ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was darkly lit by a single candle."

    "Căn phòng được thắp sáng lờ mờ bởi một ngọn nến duy nhất."

  • "She darkly hinted at a secret."

    "Cô ấy ám chỉ một cách mờ ám về một bí mật."

  • "The forest loomed darkly in the distance."

    "Khu rừng hiện ra tối tăm ở đằng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dark tối, sẫm màu; u ám, buồn bã; độc ác
Noun darkness bóng tối, sự tối tăm; sự ngu dốt; sự độc ác
Verb darken làm cho tối đi, sẫm lại; trở nên buồn bã, u ám
Adverb darkly một cách u ám, bí ẩn, đầy ác ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*derkaz
Old English
deorc
Middle English
derk, dark
Modern English
darkly

Từ Bóng Tối Vật Lý đến Bóng Tối Tâm Hồn

Từ 'darkly' bắt nguồn từ từ 'dark' (bóng tối). Ban đầu, 'dark' chỉ đơn giản có nghĩa là 'thiếu ánh sáng'. Theo thời gian, con người bắt đầu liên kết bóng tối với sự nguy hiểm, nỗi sợ hãi và những điều không xác định. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để mô tả cả những cảm xúc và ý định tiêu cực, bí ẩn. Vì vậy, 'darkly' không chỉ có nghĩa là 'trong bóng tối' mà còn mang nghĩa 'một cách u ám, nham hiểm, hoặc bi quan'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả nơi thiếu ánh sáng hoặc ánh sáng yếu. Ngoài ra, còn có thể dùng để mô tả một cách ẩn ý, u ám, hoặc tiêu cực (trong nghĩa bóng). So với 'dimly', 'darkly' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu sáng và thường liên quan đến cảm xúc hoặc không khí u ám hơn. 'Shadowy' và 'obscurely' cũng liên quan đến bóng tối, nhưng 'darkly' nhấn mạnh hơn vào bản chất đen tối hoặc tăm tối của điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + darkly
  • mutter darkly
    (lẩm bẩm một cách hằn học / u ám)
  • smile darkly
    (cười một cách nham hiểm / bí ẩn)
  • stare darkly
    (nhìn chằm chằm một cách giận dữ / u ám)
  • hint darkly at something
    (ám chỉ một cách đáng ngại về điều gì đó)
Adjective + darkly
  • darkly comic
    (hài hước một cách đen tối / châm biếm)
  • darkly handsome
    (đẹp trai một cách bí ẩn / cuốn hút)
  • darkly humorous
    (hài hước một cách u ám / chua cay)

Idioms

  • to see through a glass, darkly

    Nhìn nhận hoặc hiểu một vấn đề nào đó một cách không rõ ràng, mơ hồ.

    "Right now we are only seeing the problem through a glass, darkly, but hopefully, the investigation will bring clarity."

    (Hiện tại chúng ta chỉ đang nhìn nhận vấn đề một cách mơ hồ, nhưng hy vọng cuộc điều tra sẽ làm mọi thứ sáng tỏ.)

  • to hint darkly at something

    Ám chỉ một cách đáng ngại hoặc đe dọa về một điều gì đó tiêu cực sắp xảy ra.

    "The villain hinted darkly at his plans for the city's destruction."

    (Kẻ phản diện đã ám chỉ một cách đáng ngại về kế hoạch phá hủy thành phố của hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

darkly

Adverb
Lật mặt

Một cách tối tăm; không có nhiều ánh sáng.

"The room was darkly lit by a single candle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest was lit darkly by the moon.
Khu rừng được ánh trăng chiếu sáng một cách tối tăm.
Phủ định
She didn't darkly hint at his mistakes.
Cô ấy đã không ám chỉ một cách mờ ám về những sai lầm của anh ta.
Nghi vấn
Did the sky look darkly ominous before the storm?
Bầu trời có vẻ u ám đáng ngại trước cơn bão không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shadows fell more darkly than before.
Những bóng tối đổ xuống tối tăm hơn trước.
Phủ định
The room was not lit as darkly as the dungeon.
Căn phòng không được chiếu sáng tối tăm như ngục tối.
Nghi vấn
Did the moon shine the most darkly on the graveyard?
Mặt trăng có chiếu sáng tối tăm nhất trên nghĩa địa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darkly".

Văn học Gothic và Chủ nghĩa Lãng mạn Đen tối

Trong văn hóa phương Tây, 'darkly' gắn liền với thể loại văn học Gothic. Các tác giả như Edgar Allan Poe và Mary Shelley thường sử dụng những khung cảnh u ám, cảm xúc mãnh liệt và các yếu tố siêu nhiên để khám phá những mặt tối của tâm lý con người. 'Darkly' mô tả hoàn hảo không khí bí ẩn, sợ hãi và bi quan đặc trưng của thể loại này.

Hài kịch Đen (Dark Comedy)

Cụm từ 'darkly comic' hay 'darkly humorous' mô tả một thể loại hài kịch đặc biệt, trong đó những chủ đề nghiêm túc, cấm kỵ hoặc bi thảm như chiến tranh, bệnh tật, cái chết được đề cập một cách hài hước. Đây là một cách để đối mặt và chế giễu những khía cạnh khó khăn của cuộc sống, thể hiện một góc nhìn văn hóa độc đáo về sự hài hước.