(Top Banner Ad)
the lowest point
B1
Danh từ B1 Tổng quát

the lowest point

UK: /ˈləʊɪst pɔɪnt/ • US: /ˈloʊɪst pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thấp nhất thời điểm tồi tệ nhất đáy vực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The worst or most unsuccessful moment or situation.

Vietnamese Meaning

Thời điểm tồi tệ nhất, không thành công nhất hoặc tình huống khó khăn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Losing my job was the lowest point in my life."

    "Mất việc là thời điểm tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi."

  • "The company reached its lowest point during the recession."

    "Công ty đã đạt đến điểm thấp nhất trong thời kỳ suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun low Thấp
Adjective lowest Thấp nhất
Verb lower Hạ thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một thời kỳ hoặc sự kiện khi mọi thứ trở nên khó khăn hoặc tồi tệ nhất. Nó có thể ám chỉ sự thất bại, tuyệt vọng, hoặc một khoảnh khắc khủng hoảng. 'Lowest point' nhấn mạnh đến tính chất cực đoan của tình huống.

Prepositions

in of

'In' thường dùng khi nói về 'lowest point' trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in my career). 'Of' thường dùng để chỉ 'lowest point' của một cái gì đó (ví dụ: of the company's performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the lowest point
  • absolute absolute the lowest point
    (Điểm thấp tuyệt đối)
  • all-time all-time the lowest point
    (Điểm thấp nhất mọi thời đại)
  • record record the lowest point
    (Điểm thấp kỷ lục)
Verb + the lowest point
  • reach reach the lowest point
    (Đạt đến điểm thấp nhất)
  • hit hit the lowest point
    (Chạm đáy, đến điểm thấp nhất)
  • sink to sink to the lowest point
    (Rơi xuống điểm thấp nhất)

Idioms

  • hit rock bottom

    Chạm đáy vực, rơi vào tình huống tồi tệ nhất

    "After losing his job and his house, he finally hit rock bottom."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, cuối cùng anh ấy đã chạm đáy vực.)

  • at a low ebb

    Trong tình trạng suy yếu hoặc khó khăn

    "His career was at a low ebb after the scandal."

    (Sự nghiệp của anh ấy đang ở trong tình trạng khó khăn sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the lowest point

Danh từ
Lật mặt

Thời điểm tồi tệ nhất, không thành công nhất hoặc tình huống khó khăn nhất.

"Losing my job was the lowest point in my life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should reach the lowest point of the mountain by nightfall.
Anh ấy nên đến điểm thấp nhất của ngọn núi trước khi trời tối.
Phủ định
She cannot believe this is the lowest point in her career.
Cô ấy không thể tin rằng đây là điểm thấp nhất trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Could this be the lowest point we'll ever experience?
Liệu đây có phải là điểm thấp nhất mà chúng ta từng trải qua không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't reached the lowest point in my career last year.
Tôi ước tôi đã không đạt đến điểm thấp nhất trong sự nghiệp của mình năm ngoái.
Phủ định
If only she hadn't believed that reaching the lowest point meant she should give up.
Giá mà cô ấy không tin rằng việc đạt đến điểm thấp nhất có nghĩa là cô ấy nên từ bỏ.
Nghi vấn
If only they could avoid reaching the lowest point in their relationship, would they be happier?
Giá mà họ có thể tránh đạt đến điểm thấp nhất trong mối quan hệ của họ, liệu họ có hạnh phúc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the lowest point".

The Nadir

Trong thiên văn học, 'nadir' là điểm thấp nhất trên thiên cầu, đối diện với thiên đỉnh. Nó thường được dùng để chỉ thời điểm tồi tệ nhất hoặc sự xuống dốc lớn nhất.