(Top Banner Ad)
dart towards
B2
Verb B2 Chung

dart towards

UK: /dɑːt təˈwɔːdz/ • US: /dɑːrt tɔrdz/

Nghĩa tiếng Việt

lao nhanh về phía vụt về phía nhào về phía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move suddenly and rapidly in a particular direction towards something.

Vietnamese Meaning

Di chuyển đột ngột và nhanh chóng theo một hướng cụ thể về phía cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat darted towards the mouse."

    "Con mèo lao nhanh về phía con chuột."

  • "She darted towards the door when she heard the news."

    "Cô ấy lao nhanh về phía cửa khi nghe tin."

  • "The dog darted towards the ball."

    "Con chó lao nhanh về phía quả bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dart lao tới, phóng đi, vụt đi
Noun dart phi tiêu; sự lao tới nhanh
Noun darter người phóng phi tiêu; một loại chim/cá di chuyển nhanh
Adjective darting di chuyển rất nhanh, chớp nhoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*darōþuz
Frankish
*darod
Old French
dart
Middle English
dart

Từ Mũi Lao đến Cú Lao Nhanh

Từ 'dart' ban đầu có nghĩa là 'mũi lao' hay 'phi tiêu' trong tiếng Pháp cổ. Người ta ném lao đi rất nhanh và thẳng. Dần dần, hành động ném lao này đã truyền cảm hứng để tạo ra động từ 'to dart', miêu tả một chuyển động cực kỳ nhanh, đột ngột và thẳng, giống như một mũi lao được phóng đi. 'Towards' chỉ đơn giản là thêm vào hướng của chuyển động đó.

Usage Note

Cụm động từ 'dart towards' nhấn mạnh sự nhanh chóng và bất ngờ của chuyển động. Nó thường được sử dụng để miêu tả hành động của người, động vật hoặc thậm chí là vật thể, khi chúng di chuyển nhanh về một mục tiêu cụ thể. Khác với 'run towards', 'dart towards' gợi ý sự vội vã hoặc có thể là sự hoảng sợ.

Prepositions

towards

'towards' chỉ hướng di chuyển, nhấn mạnh rằng đối tượng đang di chuyển về phía một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'to' ở chỗ 'towards' có thể không ngụ ý rằng đối tượng nhất thiết sẽ đến đích, chỉ đơn giản là đang di chuyển theo hướng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + dart towards
  • The child darted towards his mother.
    (Đứa trẻ lao về phía mẹ.)
  • A cat darted towards the mouse.
    (Con mèo lao về phía con chuột.)
  • Her eyes darted towards the door.
    (Ánh mắt cô ấy nhanh chóng liếc về phía cửa.)
Adverb + dart towards
  • suddenly dart towards the exit.
    (đột ngột lao về phía lối ra.)
  • quickly dart towards the finish line.
    (nhanh chóng lao về phía vạch đích.)
  • silently dart towards its prey.
    (lặng lẽ lao về phía con mồi.)

Idioms

  • dart a look/glance towards someone

    Liếc nhanh về phía ai đó (thường là một cái nhìn lo lắng, sợ hãi hoặc tò mò).

    "She darted a nervous glance towards the back of the room to see if he was still there."

    (Cô ấy liếc nhanh một cái nhìn lo lắng về phía cuối phòng để xem anh ấy còn ở đó không.)

  • dart towards a conclusion

    (Nghĩa bóng) Vội vàng đi đến một kết luận mà không suy nghĩ kỹ.

    "Let's examine all the evidence before we dart towards a conclusion."

    (Chúng ta hãy xem xét tất cả bằng chứng trước khi vội vàng đi đến kết luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dart towards

Verb
Lật mặt

Di chuyển đột ngột và nhanh chóng theo một hướng cụ thể về phía cái gì đó.

"The cat darted towards the mouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the starting gun fired, the athletes darted towards the finish line with incredible speed.
Sau khi súng hiệu lệnh nổ, các vận động viên lao về đích với tốc độ kinh ngạc.
Phủ định
Unless there was a clear path, the frightened rabbit didn't dart towards the burrow; instead, it froze in place.
Trừ khi có một con đường rõ ràng, con thỏ sợ hãi không lao về phía hang; thay vào đó, nó đứng im.
Nghi vấn
Did the cat dart towards the bird feeder as soon as it saw the finch land there?
Con mèo có lao về phía máng ăn cho chim ngay khi nó thấy chim sẻ đậu ở đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat darted towards the mouse.
Con mèo lao nhanh về phía con chuột.
Phủ định
Never had I seen such speed as when the dog darted towards the ball.
Chưa bao giờ tôi thấy tốc độ nhanh như khi con chó lao về phía quả bóng.
Nghi vấn
Should the bird dart towards the feeder, we will be able to see it clearly.
Nếu con chim lao về phía máng ăn, chúng ta sẽ có thể nhìn thấy nó rõ ràng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dart towards".

Ngôn ngữ trong Bình luận Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'dart towards' rất phổ biến trong bình luận thể thao. Các bình luận viên dùng nó để miêu tả hành động một cầu thủ (bóng đá, bóng rổ) bất ngờ tăng tốc để lao về phía quả bóng, khung thành, hoặc vạch đích. Nó gợi lên hình ảnh về tốc độ, sự nhanh nhẹn và tính quyết đoán của vận động viên.

Phim tài liệu Thiên nhiên

Cụm từ này được sử dụng thường xuyên trong các bộ phim tài liệu về thiên nhiên của Anh và Mỹ. Nó dùng để mô tả cảnh một con thú săn mồi (như báo, thằn lằn) đột ngột lao về phía con mồi, hoặc một con vật nhỏ (như sóc, chuột) vụt chạy về nơi ẩn náu. Cách dùng từ này tạo ra sự kịch tính và nhấn mạnh bản năng sinh tồn trong thế giới tự nhiên.