dart towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move suddenly and rapidly in a particular direction towards something.
Vietnamese Meaning
Di chuyển đột ngột và nhanh chóng theo một hướng cụ thể về phía cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat darted towards the mouse."
"Con mèo lao nhanh về phía con chuột."
-
"She darted towards the door when she heard the news."
"Cô ấy lao nhanh về phía cửa khi nghe tin."
-
"The dog darted towards the ball."
"Con chó lao nhanh về phía quả bóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'dart towards' nhấn mạnh sự nhanh chóng và bất ngờ của chuyển động. Nó thường được sử dụng để miêu tả hành động của người, động vật hoặc thậm chí là vật thể, khi chúng di chuyển nhanh về một mục tiêu cụ thể. Khác với 'run towards', 'dart towards' gợi ý sự vội vã hoặc có thể là sự hoảng sợ.
Prepositions
'towards' chỉ hướng di chuyển, nhấn mạnh rằng đối tượng đang di chuyển về phía một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'to' ở chỗ 'towards' có thể không ngụ ý rằng đối tượng nhất thiết sẽ đến đích, chỉ đơn giản là đang di chuyển theo hướng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The child darted towards his mother. (Đứa trẻ lao về phía mẹ.)
-
A cat darted towards the mouse. (Con mèo lao về phía con chuột.)
-
Her eyes darted towards the door. (Ánh mắt cô ấy nhanh chóng liếc về phía cửa.)
-
suddenly dart towards the exit. (đột ngột lao về phía lối ra.)
-
quickly dart towards the finish line. (nhanh chóng lao về phía vạch đích.)
-
silently dart towards its prey. (lặng lẽ lao về phía con mồi.)
Idioms
-
dart a look/glance towards someone
Liếc nhanh về phía ai đó (thường là một cái nhìn lo lắng, sợ hãi hoặc tò mò).
"She darted a nervous glance towards the back of the room to see if he was still there."
(Cô ấy liếc nhanh một cái nhìn lo lắng về phía cuối phòng để xem anh ấy còn ở đó không.)
-
dart towards a conclusion
(Nghĩa bóng) Vội vàng đi đến một kết luận mà không suy nghĩ kỹ.
"Let's examine all the evidence before we dart towards a conclusion."
(Chúng ta hãy xem xét tất cả bằng chứng trước khi vội vàng đi đến kết luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dart towards
VerbDi chuyển đột ngột và nhanh chóng theo một hướng cụ thể về phía cái gì đó.
"The cat darted towards the mouse."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the starting gun fired, the athletes darted towards the finish line with incredible speed. |
Sau khi súng hiệu lệnh nổ, các vận động viên lao về đích với tốc độ kinh ngạc. |
| Phủ định | Unless there was a clear path, the frightened rabbit didn't dart towards the burrow; instead, it froze in place. |
Trừ khi có một con đường rõ ràng, con thỏ sợ hãi không lao về phía hang; thay vào đó, nó đứng im. |
| Nghi vấn | Did the cat dart towards the bird feeder as soon as it saw the finch land there? |
Con mèo có lao về phía máng ăn cho chim ngay khi nó thấy chim sẻ đậu ở đó không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat darted towards the mouse. |
Con mèo lao nhanh về phía con chuột. |
| Phủ định | Never had I seen such speed as when the dog darted towards the ball. |
Chưa bao giờ tôi thấy tốc độ nhanh như khi con chó lao về phía quả bóng. |
| Nghi vấn | Should the bird dart towards the feeder, we will be able to see it clearly. |
Nếu con chim lao về phía máng ăn, chúng ta sẽ có thể nhìn thấy nó rõ ràng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dart towards".
