(Top Banner Ad)
Walk away from
B1
Phrasal Verb B1 Giao tiếp hàng ngày

Walk away from

UK: /wɔːk əˈweɪ frɒm/ • US: /wɔk əˈweɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ rời bỏ quay lưng dứt áo ra đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave or abandon something, often a situation or relationship, especially when it becomes difficult or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Rời đi hoặc từ bỏ một cái gì đó, thường là một tình huống hoặc mối quan hệ, đặc biệt khi nó trở nên khó khăn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to walk away from the deal when he realized it was a bad investment."

    "Anh ấy quyết định từ bỏ thỏa thuận khi nhận ra đó là một khoản đầu tư tồi."

  • "Sometimes, the best thing to do is to walk away from an argument."

    "Đôi khi, điều tốt nhất nên làm là rời khỏi một cuộc tranh cãi."

  • "She had to walk away from her dream job because of the toxic work environment."

    "Cô ấy phải từ bỏ công việc mơ ước của mình vì môi trường làm việc độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, bước đi
Noun walkway lối đi bộ
Noun walker người đi bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wealcan
Middle English
walken
Modern English
walk away from

Nguồn gốc của 'Walk'

Từ 'walk' trong tiếng Anh cổ 'wealcan' có nghĩa là 'lăn, cuộn', sau đó phát triển thành 'đi bộ'. Cụm 'walk away from' mang ý nghĩa rời đi một cách dứt khoát, thường là để tránh một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn. Nó cho thấy sự chủ động và quyết đoán trong hành động.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc bất lực trong việc giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh hành động chủ động rời bỏ thay vì cố gắng sửa chữa hoặc đối mặt. Khác với 'leave', 'walk away from' thường ngụ ý sự dứt khoát và có thể là một quyết định khó khăn.

Prepositions

from

'From' xác định đối tượng hoặc tình huống mà người đó đang rời đi. Nó chỉ rõ nguồn gốc của sự rời bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Walk away from
  • easily easily walk away from
    (dễ dàng từ bỏ/rời bỏ)
  • willingly willingly walk away from
    (sẵn lòng từ bỏ/rời bỏ)
Verb + Walk away from
  • decide to decide to walk away from
    (quyết định từ bỏ/rời bỏ)
  • refuse to refuse to walk away from
    (từ chối từ bỏ/rời bỏ)

Idioms

  • Walk away from something unscathed

    thoát khỏi cái gì đó mà không bị tổn hại

    "He walked away from the accident unscathed."

    (Anh ấy thoát khỏi vụ tai nạn mà không bị tổn hại gì.)

  • Walk away from a deal

    từ bỏ một thỏa thuận

    "They decided to walk away from the deal because the terms were not acceptable."

    (Họ quyết định từ bỏ thỏa thuận vì các điều khoản không thể chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Walk away from

Phrasal Verb
Lật mặt

Rời đi hoặc từ bỏ một cái gì đó, thường là một tình huống hoặc mối quan hệ, đặc biệt khi nó trở nên khó khăn hoặc khó chịu.

"He decided to walk away from the deal when he realized it was a bad investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he keeps arguing like that, I will walk away from the conversation.
Nếu anh ấy cứ tiếp tục tranh cãi như vậy, tôi sẽ bỏ đi khỏi cuộc trò chuyện.
Phủ định
If you don't walk away from a bad deal, you will regret it later.
Nếu bạn không từ bỏ một thỏa thuận tồi tệ, bạn sẽ hối hận sau này.
Nghi vấn
Will she walk away from the relationship if he cheats on her again?
Liệu cô ấy có rời bỏ mối quan hệ nếu anh ta lại lừa dối cô ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he was a liar, she would walk away from the relationship now.
Nếu cô ấy biết anh ta là một kẻ nói dối, cô ấy sẽ rời bỏ mối quan hệ ngay bây giờ.
Phủ định
If I hadn't been so naive, I wouldn't walk away from the opportunity now.
Nếu tôi không quá ngây thơ, tôi sẽ không từ bỏ cơ hội ngay bây giờ.
Nghi vấn
If they had offered you a better deal, would you walk away from your current job?
Nếu họ đã đề nghị cho bạn một thỏa thuận tốt hơn, bạn có rời bỏ công việc hiện tại của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he was a liar, she would have walked away from the relationship immediately.
Nếu cô ấy biết anh ta là một kẻ nói dối, cô ấy đã rời bỏ mối quan hệ ngay lập tức.
Phủ định
If he hadn't walked away from the deal, he might not have been successful in his new venture.
Nếu anh ấy đã không từ bỏ thỏa thuận đó, có lẽ anh ấy đã không thành công trong dự án mới của mình.
Nghi vấn
Would she have walked away from the negotiation if she had realized their demands were unreasonable?
Liệu cô ấy có rời khỏi cuộc đàm phán nếu cô ấy nhận ra những yêu cầu của họ là không hợp lý không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toxic work environment is walked away from by many employees.
Môi trường làm việc độc hại bị nhiều nhân viên bỏ đi.
Phủ định
The potential danger was not walked away from by the rescue team.
Nguy cơ tiềm ẩn không bị đội cứu hộ bỏ qua.
Nghi vấn
Will the bad deal be walked away from if the terms are not met?
Thỏa thuận tồi tệ sẽ bị từ bỏ nếu các điều khoản không được đáp ứng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had walked away from the argument before it escalated.
Cô ấy đã bỏ đi khỏi cuộc tranh cãi trước khi nó leo thang.
Phủ định
They hadn't walked away from the negotiation, even though it was difficult.
Họ đã không bỏ dở cuộc đàm phán, mặc dù nó rất khó khăn.
Nghi vấn
Had he walked away from the deal before realizing its potential?
Anh ấy đã bỏ qua thỏa thuận trước khi nhận ra tiềm năng của nó sao?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been walking away from the argument for hours before he finally apologized.
Cô ấy đã cố gắng tránh cuộc tranh cãi hàng giờ trước khi anh ấy cuối cùng xin lỗi.
Phủ định
They hadn't been walking away from their responsibilities, they were simply delegating tasks.
Họ đã không trốn tránh trách nhiệm của mình, họ chỉ đơn giản là phân công nhiệm vụ.
Nghi vấn
Had he been walking away from the problem all along, or was he genuinely trying to solve it?
Có phải anh ấy đã luôn né tránh vấn đề, hay anh ấy thực sự đang cố gắng giải quyết nó?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has walked away from every difficult situation she's faced.
Cô ấy đã bỏ đi khỏi mọi tình huống khó khăn mà cô ấy phải đối mặt.
Phủ định
They haven't walked away from their responsibilities, despite the challenges.
Họ đã không trốn tránh trách nhiệm của mình, bất chấp những khó khăn.
Nghi vấn
Has he ever walked away from a promise he made?
Anh ấy đã bao giờ thất hứa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Walk away from".

Quyền tự do cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc 'walk away from' một tình huống không hài lòng được xem là một biểu hiện của quyền tự do cá nhân và sự tự chủ. Quyết định này thể hiện khả năng tự quyết định và bảo vệ hạnh phúc cá nhân.