(Top Banner Ad)
retreat from
B2
Động từ B2 Tổng quát

retreat from

UK: /rɪˈtriːt frɒm/ • US: /rɪˈtriːt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui khỏi từ bỏ rút lại thối lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw from an attack or a confrontation; to move away from a position of danger or opposition.

Vietnamese Meaning

Rút lui khỏi một cuộc tấn công hoặc đối đầu; rời khỏi một vị trí nguy hiểm hoặc đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army was forced to retreat from the city after suffering heavy losses."

    "Quân đội buộc phải rút lui khỏi thành phố sau khi chịu tổn thất nặng nề."

  • "The company had to retreat from the market due to fierce competition."

    "Công ty đã phải rút lui khỏi thị trường do cạnh tranh khốc liệt."

  • "He retreated from his earlier statement after facing criticism."

    "Anh ấy đã rút lại tuyên bố trước đó sau khi phải đối mặt với những lời chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retreat Sự rút lui; nơi ẩn náu, nơi tĩnh dưỡng.
Verb retreat Rút lui, thoái lui; lánh mình, tìm nơi yên tĩnh.
Adjective (present participle) retreating Đang rút lui; có tính chất rút lui.
Adjective (past participle) retreated Đã rút lui; ẩn dật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + trahere (to pull, draw) = retrahere (to pull back, withdraw)
Old French
retraite (a withdrawal, a going back)
Middle English
retraite (a place of refuge, a withdrawal)
Modern English
retreat (as noun and verb)

Nguồn gốc 'Kéo Lùi'

Từ 'retreat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retrahere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lùi lại') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'kéo lùi' hoặc 'rút về'. Qua tiếng Pháp cổ 'retraite', từ này được du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ một nơi ẩn náu hoặc hành động rút lui, đặc biệt trong quân sự. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa chính là rút lui khỏi một tình huống hoặc nơi nào đó.

Usage Note

Cụm 'retreat from' thường được sử dụng để chỉ hành động rút lui có chủ đích, thường là do áp lực hoặc nhận thấy nguy cơ. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'withdraw' đơn thuần, vì 'retreat' thường ngụ ý một sự rút lui chiến thuật hoặc dưới sức ép.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ ra cái gì (cuộc tấn công, vị trí, quan điểm) mà người hoặc vật đang rút lui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retreat from
  • gradual gradual retreat from
    (rút lui dần dần khỏi)
  • hasty hasty retreat from
    (rút lui vội vàng khỏi)
  • full full retreat from
    (rút lui hoàn toàn khỏi)
  • strategic strategic retreat from
    (rút lui chiến lược khỏi)
Verb + retreat from
  • be forced to be forced to retreat from
    (bị buộc phải rút lui khỏi)
  • decide to decide to retreat from
    (quyết định rút lui khỏi)
  • order a order a retreat from
    (ra lệnh rút lui khỏi)
Noun + retreat from
  • a call for a call for retreat from
    (lời kêu gọi rút lui khỏi)
  • a general a general retreat from
    (sự rút lui chung khỏi)
  • a military a military retreat from
    (sự rút lui quân sự khỏi)

Idioms

  • retreat from the public eye

    Rút lui khỏi sự chú ý của công chúng; sống kín đáo, ẩn dật.

    "After the scandal, the celebrity decided to retreat from the public eye for a while."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã quyết định rút lui khỏi sự chú ý của công chúng một thời gian.)

  • retreat from a commitment/promise

    Rút lại cam kết/lời hứa; thoái thác trách nhiệm đã hứa.

    "The government refused to retreat from its promise to cut taxes."

    (Chính phủ từ chối rút lại lời hứa cắt giảm thuế của mình.)

  • retreat from a position

    Rút lui khỏi một lập trường, quan điểm hoặc vị thế (thường mang tính chiến lược).

    "The company had to retreat from its initial aggressive marketing position."

    (Công ty đã phải rút lui khỏi vị thế tiếp thị hung hăng ban đầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retreat from

Động từ
Lật mặt

Rút lui khỏi một cuộc tấn công hoặc đối đầu; rời khỏi một vị trí nguy hiểm hoặc đối lập.

"The army was forced to retreat from the city after suffering heavy losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the army hadn't retreated from the battle so quickly.
Tôi ước quân đội đã không rút lui khỏi trận chiến quá nhanh.
Phủ định
If only they wouldn't retreat from their promises so easily.
Giá mà họ không rút lui khỏi những lời hứa của mình một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
I wish I could retreat from this stressful situation.
Tôi ước tôi có thể rút lui khỏi tình huống căng thẳng này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retreat from".

Kỳ Tĩnh Tâm (Spiritual Retreats)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các truyền thống tôn giáo, 'retreat' không chỉ là sự rút lui vật lý mà còn là một kỳ tĩnh tâm. Đây là khoảng thời gian và không gian dành cho việc thiền định, tự suy ngẫm, hoặc cầu nguyện, thường diễn ra ở những nơi yên bình, cách xa sự ồn ào của cuộc sống hàng ngày. Mục đích là để tìm lại sự bình yên nội tâm, làm mới tinh thần và định hướng lại bản thân.

Rút Lui Chiến Lược (Strategic Retreat)

Khái niệm 'rút lui' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc kinh doanh với ý nghĩa 'rút lui chiến lược'. Đây không phải là dấu hiệu của thất bại hoàn toàn mà là một quyết định có tính toán để bảo toàn lực lượng, tránh tổn thất lớn hơn, hoặc để tái tổ chức và chờ đợi thời cơ thuận lợi hơn để tấn công hoặc đạt được mục tiêu. Nó thể hiện sự khôn ngoan và tầm nhìn dài hạn.