dash towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or run somewhere suddenly and rapidly.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc chạy đến một nơi nào đó một cách đột ngột và nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children dashed towards the ice cream truck."
"Những đứa trẻ lao nhanh về phía xe kem."
-
"She dashed towards the door when she heard the bell."
"Cô ấy lao nhanh về phía cửa khi nghe thấy tiếng chuông."
-
"He dashed towards the finish line, determined to win."
"Anh ấy lao nhanh về đích, quyết tâm giành chiến thắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển nhanh, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc tránh một điều gì đó. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và sự khẩn trương của hành động. 'Dash towards' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'walk towards' hoặc 'move towards'.
Prepositions
'Towards' chỉ hướng di chuyển, cho thấy điểm đến hoặc mục tiêu của hành động 'dash'. Nó nhấn mạnh rằng sự di chuyển nhanh chóng đó có một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly dashed towards the exit. (đột ngột lao về phía lối thoát.)
-
madly dashed towards the finish line. (lao một cách điên cuồng về phía vạch đích.)
-
desperately dashed towards the closing doors. (lao một cách tuyệt vọng về phía cánh cửa đang đóng lại.)
-
safety dash towards the safety of the bunker. (lao về nơi an toàn của hầm trú ẩn.)
-
shelter dash towards shelter from the rain. (chạy nhanh đến chỗ trú mưa.)
-
freedom dash towards freedom. (chạy nước rút đến với tự do.)
Idioms
-
make a dash for something
Chạy thật nhanh để trốn thoát hoặc để đến một nơi nào đó, thường là để tránh điều gì đó (như mưa, nguy hiểm).
"When the alarm rang, the thief made a dash for the back door."
(Khi chuông báo động vang lên, tên trộm đã lao ra cửa sau.)
-
a mad dash towards something
Một cuộc chạy nước rút hoặc một nỗ lực vội vã, điên cuồng để đạt được điều gì đó, thường là trước một thời hạn.
"The last day of the sale was a mad dash towards the checkout counters."
(Ngày cuối cùng của đợt giảm giá là một cuộc chạy đua điên cuồng về phía quầy thanh toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dash towards
Động từDi chuyển hoặc chạy đến một nơi nào đó một cách đột ngột và nhanh chóng.
"The children dashed towards the ice cream truck."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had dashed towards the finish line when she heard the gunshot. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lao về đích khi nghe thấy tiếng súng. |
| Phủ định | He told me that he did not dash towards the burning building because it was too dangerous. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lao về phía tòa nhà đang cháy vì nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | The officer asked if the suspect had dashed away from the scene of the crime. |
Viên cảnh sát hỏi liệu nghi phạm có lao khỏi hiện trường vụ án hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dashed towards the finish line, didn't she? |
Cô ấy lao về đích, phải không? |
| Phủ định | They didn't dash towards the exit, did they? |
Họ đã không lao về phía lối ra, phải không? |
| Nghi vấn | He isn't going to dash towards the ball, is he? |
Anh ấy sẽ không lao về phía quả bóng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dash towards".
