(Top Banner Ad)
dash towards
B2
Động từ B2 Chung

dash towards

UK: /dæʃ təˈwɔːdz/ • US: /dæʃ tɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

lao nhanh về phía xông về phía chạy nhanh về phía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or run somewhere suddenly and rapidly.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc chạy đến một nơi nào đó một cách đột ngột và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children dashed towards the ice cream truck."

    "Những đứa trẻ lao nhanh về phía xe kem."

  • "She dashed towards the door when she heard the bell."

    "Cô ấy lao nhanh về phía cửa khi nghe thấy tiếng chuông."

  • "He dashed towards the finish line, determined to win."

    "Anh ấy lao nhanh về đích, quyết tâm giành chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dash Lao tới, xông tới, chạy nhanh
Noun dash Sự lao tới, cuộc chạy nước rút
Adjective dashing Bảnh bao, hăng hái, lanh lợi (thường dùng cho nam giới)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
daska (to strike)
Middle English
dashen (to rush violently)
Modern English
dash

Từ Âm Thanh Đến Hành Động

Từ 'dash' có thể bắt nguồn từ một từ tượng thanh. Hãy tưởng tượng âm thanh 'dask!' của một cú va chạm đột ngột hoặc tiếng nước bắn tung tóe. Theo thời gian, từ mô tả âm thanh này đã phát triển để chỉ chính hành động tạo ra nó: một chuyển động cực kỳ nhanh và đột ngột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển nhanh, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc tránh một điều gì đó. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và sự khẩn trương của hành động. 'Dash towards' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'walk towards' hoặc 'move towards'.

Prepositions

towards

'Towards' chỉ hướng di chuyển, cho thấy điểm đến hoặc mục tiêu của hành động 'dash'. Nó nhấn mạnh rằng sự di chuyển nhanh chóng đó có một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dash towards
  • suddenly dashed towards the exit.
    (đột ngột lao về phía lối thoát.)
  • madly dashed towards the finish line.
    (lao một cách điên cuồng về phía vạch đích.)
  • desperately dashed towards the closing doors.
    (lao một cách tuyệt vọng về phía cánh cửa đang đóng lại.)
dash towards + Noun (Purpose)
  • safety dash towards the safety of the bunker.
    (lao về nơi an toàn của hầm trú ẩn.)
  • shelter dash towards shelter from the rain.
    (chạy nhanh đến chỗ trú mưa.)
  • freedom dash towards freedom.
    (chạy nước rút đến với tự do.)

Idioms

  • make a dash for something

    Chạy thật nhanh để trốn thoát hoặc để đến một nơi nào đó, thường là để tránh điều gì đó (như mưa, nguy hiểm).

    "When the alarm rang, the thief made a dash for the back door."

    (Khi chuông báo động vang lên, tên trộm đã lao ra cửa sau.)

  • a mad dash towards something

    Một cuộc chạy nước rút hoặc một nỗ lực vội vã, điên cuồng để đạt được điều gì đó, thường là trước một thời hạn.

    "The last day of the sale was a mad dash towards the checkout counters."

    (Ngày cuối cùng của đợt giảm giá là một cuộc chạy đua điên cuồng về phía quầy thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dash towards

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc chạy đến một nơi nào đó một cách đột ngột và nhanh chóng.

"The children dashed towards the ice cream truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had dashed towards the finish line when she heard the gunshot.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lao về đích khi nghe thấy tiếng súng.
Phủ định
He told me that he did not dash towards the burning building because it was too dangerous.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lao về phía tòa nhà đang cháy vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
The officer asked if the suspect had dashed away from the scene of the crime.
Viên cảnh sát hỏi liệu nghi phạm có lao khỏi hiện trường vụ án hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dashed towards the finish line, didn't she?
Cô ấy lao về đích, phải không?
Phủ định
They didn't dash towards the exit, did they?
Họ đã không lao về phía lối ra, phải không?
Nghi vấn
He isn't going to dash towards the ball, is he?
Anh ấy sẽ không lao về phía quả bóng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dash towards".

Vạch Đích: Không Chỉ Trong Thể Thao

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'dash towards the finish line' (lao về vạch đích) là một ẩn dụ đầy sức mạnh. Nó không chỉ được dùng trong các cuộc đua mà còn cho bất kỳ dự án, thời hạn hay mục tiêu nào (như hoàn thành việc học hay một dự án lớn). Nó gợi lên cảm giác khẩn trương, nỗ lực cuối cùng và sự phấn khích khi sắp hoàn thành.

Cuộc Chạy Đua Ngày 'Black Friday'

Một ví dụ thực tế và hiện đại là 'cuộc chạy đua Black Friday'. Tin tức thường chiếu cảnh đám đông người mua sắm thực sự lao về phía cửa ra vào của cửa hàng và các mặt hàng giảm giá ngay khi cửa mở. Điều này đã trở thành một hình ảnh văn hóa đại diện cho chủ nghĩa tiêu dùng và cuộc săn lùng hàng giá rẻ.