(Top Banner Ad)
sprint towards
B2
Động từ B2 Thể thao, Tổng quát

sprint towards

UK: /sprɪnt təˈwɔːdz/ • US: /sprɪnt təˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

chạy hết tốc lực về phía lao nhanh về phía bứt tốc về phía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To run at full speed in the direction of someone or something.

Vietnamese Meaning

Chạy hết tốc lực về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete sprinted towards the finish line."

    "Vận động viên chạy hết tốc lực về phía vạch đích."

  • "The dog sprinted towards the park when its leash was released."

    "Con chó chạy hết tốc lực về phía công viên khi dây xích của nó được tháo ra."

  • "He sprinted towards the exit when he heard the alarm."

    "Anh ấy chạy hết tốc lực về phía lối ra khi nghe thấy tiếng chuông báo động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprint cuộc chạy nước rút, giai đoạn nước rút (trong công việc)
Verb sprint chạy nước rút, tăng tốc
Noun sprinter vận động viên chạy nước rút
Noun sprinting môn chạy nước rút, hành động chạy nước rút
Adjective sprinting thuộc về chạy nước rút

Synonyms

Antonyms

walk away from (đi bộ rời khỏi)stroll away from (tản bộ rời khỏi)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spretta
Middle English
sprenten
Modern English
sprint

Nguồn gốc của 'sprint'

Từ 'sprint' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'spretta', mang nghĩa 'nhảy vọt', 'bật ra' hoặc 'chạy nhanh'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ một đoạn đường ngắn chạy hết tốc lực. Sau này, nó phát triển thành cả danh từ và động từ trong tiếng Anh hiện đại, mô tả hành động chạy nhanh trong một khoảng cách ngắn, thường là để đạt được mục tiêu nào đó. Khi kết hợp với 'towards', nó nhấn mạnh hành động hướng tới một điểm đến cụ thể một cách nhanh chóng và đầy quyết tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động chạy nhanh và quyết liệt để đạt được một mục tiêu hoặc đến gần một người/vật nào đó. Nó nhấn mạnh cả tốc độ và hướng di chuyển. Khác với 'run towards' (chạy về phía), 'sprint towards' ngụ ý một nỗ lực tối đa và một cảm giác cấp bách hơn. 'Dash towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'sprint' nhấn mạnh vào tốc độ cao hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc khẩn cấp.

Prepositions

towards

Giới từ 'towards' chỉ hướng di chuyển. Nó cho biết đối tượng hoặc vị trí mà người/vật đang chạy tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + sprint towards
  • goal sprint towards a goal
    (tăng tốc hướng tới một mục tiêu)
  • finish line sprint towards the finish line
    (chạy nước rút về đích)
  • freedom sprint towards freedom
    (nhanh chóng tiến tới tự do)
  • deadline sprint towards a deadline
    (chạy đua với thời hạn chót)
Adverb + sprint towards
  • desperately desperately sprint towards safety
    (tuyệt vọng chạy nhanh về nơi an toàn)
  • valiantly valiantly sprint towards the enemy line
    (dũng cảm xông lên tuyến địch)
  • quickly quickly sprint towards the exit
    (nhanh chóng lao về lối thoát)

Idioms

  • sprint towards the finish line

    Tăng tốc để hoàn thành công việc hoặc đạt mục tiêu cuối cùng, đặc biệt khi thời gian eo hẹp hoặc áp lực cao.

    "We need to sprint towards the finish line if we want to launch the product next month."

    (Chúng ta cần tăng tốc về đích nếu muốn ra mắt sản phẩm vào tháng tới.)

  • sprint towards a goal/target

    Dồn hết sức lực và tốc độ để nhanh chóng đạt được một mục tiêu hoặc chỉ tiêu đã định.

    "The team is sprinting towards their sales target for the quarter."

    (Đội ngũ đang dồn sức chạy đua để đạt mục tiêu doanh số quý này.)

  • sprint towards a new era

    Nhanh chóng tiến vào một giai đoạn mới, một kỷ nguyên mới, thường mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển, đổi mới.

    "Many countries are sprinting towards a digital-first economy."

    (Nhiều quốc gia đang nhanh chóng tiến tới một nền kinh tế ưu tiên kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprint towards

Động từ
Lật mặt

Chạy hết tốc lực về phía ai đó hoặc cái gì đó.

"The athlete sprinted towards the finish line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint towards".

Chạy nước rút trong thể thao

Trong thể thao, 'sprint' (chạy nước rút) là một nội dung thi đấu quan trọng, đặc biệt trong điền kinh (ví dụ: chạy 100m, 200m). Nó tượng trưng cho tốc độ, sức mạnh và ý chí vượt qua giới hạn của bản thân. Cụm từ 'sprint towards the finish line' không chỉ là hành động thể chất mà còn là ẩn dụ mạnh mẽ cho việc dốc toàn lực để hoàn thành mục tiêu cuối cùng trong cuộc sống hay công việc.

Sprint trong quản lý dự án Agile

Trong phương pháp quản lý dự án Agile (linh hoạt), 'sprint' là một khoảng thời gian cố định (thường là 1-4 tuần) mà trong đó một nhóm làm việc hoàn thành một bộ nhiệm vụ cụ thể để tạo ra một phần sản phẩm có thể sử dụng được. Khái niệm này nhấn mạnh sự tập trung cao độ, làm việc nhanh chóng và lặp đi lặp lại để đạt được các mục tiêu ngắn hạn, góp phần vào thành công tổng thể của dự án.