sprint towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To run at full speed in the direction of someone or something.
Vietnamese Meaning
Chạy hết tốc lực về phía ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete sprinted towards the finish line."
"Vận động viên chạy hết tốc lực về phía vạch đích."
-
"The dog sprinted towards the park when its leash was released."
"Con chó chạy hết tốc lực về phía công viên khi dây xích của nó được tháo ra."
-
"He sprinted towards the exit when he heard the alarm."
"Anh ấy chạy hết tốc lực về phía lối ra khi nghe thấy tiếng chuông báo động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động chạy nhanh và quyết liệt để đạt được một mục tiêu hoặc đến gần một người/vật nào đó. Nó nhấn mạnh cả tốc độ và hướng di chuyển. Khác với 'run towards' (chạy về phía), 'sprint towards' ngụ ý một nỗ lực tối đa và một cảm giác cấp bách hơn. 'Dash towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'sprint' nhấn mạnh vào tốc độ cao hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc khẩn cấp.
Prepositions
Giới từ 'towards' chỉ hướng di chuyển. Nó cho biết đối tượng hoặc vị trí mà người/vật đang chạy tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
goal sprint towards a goal (tăng tốc hướng tới một mục tiêu)
-
finish line sprint towards the finish line (chạy nước rút về đích)
-
freedom sprint towards freedom (nhanh chóng tiến tới tự do)
-
deadline sprint towards a deadline (chạy đua với thời hạn chót)
-
desperately desperately sprint towards safety (tuyệt vọng chạy nhanh về nơi an toàn)
-
valiantly valiantly sprint towards the enemy line (dũng cảm xông lên tuyến địch)
-
quickly quickly sprint towards the exit (nhanh chóng lao về lối thoát)
Idioms
-
sprint towards the finish line
Tăng tốc để hoàn thành công việc hoặc đạt mục tiêu cuối cùng, đặc biệt khi thời gian eo hẹp hoặc áp lực cao.
"We need to sprint towards the finish line if we want to launch the product next month."
(Chúng ta cần tăng tốc về đích nếu muốn ra mắt sản phẩm vào tháng tới.)
-
sprint towards a goal/target
Dồn hết sức lực và tốc độ để nhanh chóng đạt được một mục tiêu hoặc chỉ tiêu đã định.
"The team is sprinting towards their sales target for the quarter."
(Đội ngũ đang dồn sức chạy đua để đạt mục tiêu doanh số quý này.)
-
sprint towards a new era
Nhanh chóng tiến vào một giai đoạn mới, một kỷ nguyên mới, thường mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển, đổi mới.
"Many countries are sprinting towards a digital-first economy."
(Nhiều quốc gia đang nhanh chóng tiến tới một nền kinh tế ưu tiên kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprint towards
Động từChạy hết tốc lực về phía ai đó hoặc cái gì đó.
"The athlete sprinted towards the finish line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint towards".
