(Top Banner Ad)
darts
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thể thao, Giải trí

darts

UK: /dɑːts/ • US: /dɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

phi tiêu môn phi tiêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game in which small pointed missiles are thrown at a circular target.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi trong đó các phi tiêu nhỏ, nhọn được ném vào một mục tiêu hình tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's play darts at the pub tonight."

    "Tối nay chúng ta hãy chơi phi tiêu ở quán rượu nhé."

  • "He is very good at darts."

    "Anh ấy chơi phi tiêu rất giỏi."

  • "She threw the darts with precision."

    "Cô ấy ném những chiếc phi tiêu một cách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dart Lao đi, phóng nhanh; ném phi tiêu
Noun dart Phi tiêu (số ít); vết khâu nhọn (trong may mặc)
Adjective darting Phóng nhanh, chuyển động nhanh (thường dùng để mô tả cái nhìn hoặc sự chuyển động)
Noun (Person) darter Người chơi phi tiêu; một loài cá nhỏ bơi nhanh

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*darothuz
Old Frankish
*darod
Old French
dart
Middle English
dart
Modern English
darts

Từ Vũ Khí Đến Trò Chơi

Từ nguyên của 'dart' (phi tiêu) bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, dùng để chỉ một loại giáo hoặc lao nhỏ (javelin) dùng làm vũ khí. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó vẫn giữ nghĩa là một vật thể nhọn được phóng đi. Phải đến thế kỷ 19, 'darts' mới trở thành tên gọi chính thức của trò chơi giải trí phổ biến ở các quán rượu (pub), nơi những người lính và thợ săn tìm cách tiêu khiển bằng cách ném các vật nhỏ vào đáy thùng rượu hoặc lát gỗ.

Usage Note

Thường được chơi trong quán rượu hoặc các địa điểm giải trí khác. Từ 'darts' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều phi tiêu hoặc trò chơi.

Prepositions

at in

* at: ném phi tiêu *vào* mục tiêu (aiming).
* in: chơi phi tiêu *ở* một địa điểm (location).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + darts
  • play play darts
    (chơi phi tiêu)
  • throw throw a dart
    (ném một phi tiêu)
  • practice practice darts
    (luyện tập chơi phi tiêu)
Adjective + darts
  • professional professional darts
    (môn phi tiêu chuyên nghiệp)
  • competitive competitive darts
    (thi đấu phi tiêu)
Noun + darts
  • darts darts board
    (bảng phi tiêu)
  • darts darts champion
    (nhà vô địch phi tiêu)
  • darts darts match
    (trận đấu phi tiêu)

Idioms

  • The darts of criticism

    Những lời chỉ trích/chê bai sắc bén (ví như những mũi tên)

    "He had to endure the sharp darts of criticism after his performance."

    (Anh ấy đã phải chịu đựng những lời chỉ trích sắc bén sau màn trình diễn của mình.)

  • To hit the double top (in darts)

    Đạt điểm số cao nhất (2 lần 20 điểm ở vòng ngoài cùng); đạt được thành công lớn, mục tiêu quan trọng (thành ngữ lóng)

    "He hit the double top to win the final game."

    (Anh ấy ném trúng vòng ngoài cùng (double top) để thắng ván cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

darts

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một trò chơi trong đó các phi tiêu nhỏ, nhọn được ném vào một mục tiêu hình tròn.

"Let's play darts at the pub tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys many indoor games: darts, chess, and backgammon.
Anh ấy thích nhiều trò chơi trong nhà: ném phi tiêu, cờ vua và cờ bàn.
Phủ định
She doesn't like sports that require precise hand-eye coordination: she prefers games other than darts.
Cô ấy không thích các môn thể thao đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt chính xác: cô ấy thích các trò chơi khác hơn là ném phi tiêu.
Nghi vấn
Are there specific qualities required for a darts player: precision, focus, and a steady hand?
Có những phẩm chất cụ thể nào cần thiết cho một người chơi phi tiêu không: sự chính xác, tập trung và một bàn tay vững vàng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices darts every day, he will improve his accuracy.
Nếu anh ấy luyện tập ném phi tiêu mỗi ngày, anh ấy sẽ cải thiện độ chính xác của mình.
Phủ định
If you don't focus while throwing darts, you won't hit the bullseye.
Nếu bạn không tập trung khi ném phi tiêu, bạn sẽ không trúng hồng tâm.
Nghi vấn
Will she join the darts competition if she wins this match?
Cô ấy có tham gia giải đấu phi tiêu nếu cô ấy thắng trận này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darts".

Văn hóa Pub và Sự Chuyên Nghiệp Hóa

Môn darts là một phần không thể thiếu của văn hóa quán rượu (pub culture) ở Vương quốc Anh. Ban đầu, đây là một trò chơi giải trí bình dân, nhưng ngày nay nó đã phát triển thành một môn thể thao chuyên nghiệp với các tổ chức lớn như PDC (Professional Darts Corporation), tổ chức các giải vô địch thế giới với tiền thưởng khổng lồ và được truyền hình trực tiếp rộng rãi.

Quy tắc Tính Điểm Đặc Trưng

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của trò chơi darts là cách tính điểm ngược. Người chơi thường bắt đầu với 501 điểm và phải trừ điểm mỗi lần ném. Để chiến thắng, họ phải đạt chính xác 0 điểm bằng cách ném trúng một khu vực 'Double' (nhân đôi) hoặc 'Bullseye' (vòng tròn trung tâm) trong lần ném cuối cùng. Điều này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và chiến lược tính toán phức tạp.