darts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trò chơi trong đó các phi tiêu nhỏ, nhọn được ném vào một mục tiêu hình tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's play darts at the pub tonight."
"Tối nay chúng ta hãy chơi phi tiêu ở quán rượu nhé."
-
"He is very good at darts."
"Anh ấy chơi phi tiêu rất giỏi."
-
"She threw the darts with precision."
"Cô ấy ném những chiếc phi tiêu một cách chính xác."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được chơi trong quán rượu hoặc các địa điểm giải trí khác. Từ 'darts' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều phi tiêu hoặc trò chơi.
Prepositions
* at: ném phi tiêu *vào* mục tiêu (aiming).
* in: chơi phi tiêu *ở* một địa điểm (location).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play darts (chơi phi tiêu)
-
throw throw a dart (ném một phi tiêu)
-
practice practice darts (luyện tập chơi phi tiêu)
-
professional professional darts (môn phi tiêu chuyên nghiệp)
-
competitive competitive darts (thi đấu phi tiêu)
-
darts darts board (bảng phi tiêu)
-
darts darts champion (nhà vô địch phi tiêu)
-
darts darts match (trận đấu phi tiêu)
Idioms
-
The darts of criticism
Những lời chỉ trích/chê bai sắc bén (ví như những mũi tên)
"He had to endure the sharp darts of criticism after his performance."
(Anh ấy đã phải chịu đựng những lời chỉ trích sắc bén sau màn trình diễn của mình.)
-
To hit the double top (in darts)
Đạt điểm số cao nhất (2 lần 20 điểm ở vòng ngoài cùng); đạt được thành công lớn, mục tiêu quan trọng (thành ngữ lóng)
"He hit the double top to win the final game."
(Anh ấy ném trúng vòng ngoài cùng (double top) để thắng ván cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
darts
Danh từ (số nhiều)Một trò chơi trong đó các phi tiêu nhỏ, nhọn được ném vào một mục tiêu hình tròn.
"Let's play darts at the pub tonight."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys many indoor games: darts, chess, and backgammon. |
Anh ấy thích nhiều trò chơi trong nhà: ném phi tiêu, cờ vua và cờ bàn. |
| Phủ định | She doesn't like sports that require precise hand-eye coordination: she prefers games other than darts. |
Cô ấy không thích các môn thể thao đòi hỏi sự phối hợp tay-mắt chính xác: cô ấy thích các trò chơi khác hơn là ném phi tiêu. |
| Nghi vấn | Are there specific qualities required for a darts player: precision, focus, and a steady hand? |
Có những phẩm chất cụ thể nào cần thiết cho một người chơi phi tiêu không: sự chính xác, tập trung và một bàn tay vững vàng? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he practices darts every day, he will improve his accuracy. |
Nếu anh ấy luyện tập ném phi tiêu mỗi ngày, anh ấy sẽ cải thiện độ chính xác của mình. |
| Phủ định | If you don't focus while throwing darts, you won't hit the bullseye. |
Nếu bạn không tập trung khi ném phi tiêu, bạn sẽ không trúng hồng tâm. |
| Nghi vấn | Will she join the darts competition if she wins this match? |
Cô ấy có tham gia giải đấu phi tiêu nếu cô ấy thắng trận này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darts".
