dartboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circular board marked with numbered segments, used as a target in the game of darts.
Vietnamese Meaning
Một bảng hình tròn được đánh dấu bằng các phân đoạn số, được sử dụng làm mục tiêu trong trò chơi ném phi tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He threw the dart at the dartboard, aiming for the bullseye."
"Anh ấy ném phi tiêu vào bảng phi tiêu, nhắm vào hồng tâm."
-
"The dartboard was hanging on the wall in the pub."
"Bảng phi tiêu được treo trên tường trong quán rượu."
-
"He's very good at darts; he can hit the dartboard with great accuracy."
"Anh ấy rất giỏi ném phi tiêu; anh ấy có thể ném trúng bảng phi tiêu với độ chính xác cao."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dartboard là một danh từ chỉ vật thể cụ thể, không mang nhiều sắc thái nghĩa ẩn dụ. Sự khác biệt với các mục tiêu khác (target, goal) nằm ở việc dartboard gắn liền với trò chơi ném phi tiêu, có thiết kế và luật chơi riêng.
Prepositions
Ví dụ: 'The dart hit on/at the dartboard.' 'On' và 'at' trong trường hợp này có thể dùng thay thế nhau, chỉ vị trí phi tiêu tiếp xúc với bảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw darts at the dartboard (ném phi tiêu vào bảng)
-
hang a dartboard (treo một bảng phi tiêu)
-
hit the dartboard (ném trúng bảng phi tiêu)
-
aim at the dartboard (nhắm vào bảng phi tiêu)
-
professional dartboard (bảng phi tiêu chuyên nghiệp)
-
electronic dartboard (bảng phi tiêu điện tử)
-
bristle dartboard (bảng phi tiêu bằng sợi sisal)
-
magnetic dartboard (bảng phi tiêu nam châm)
Idioms
-
to be a dartboard for criticism/jokes
trở thành mục tiêu cho sự chỉ trích, chế giễu của ai đó.
"After the product failed, the CEO became a dartboard for the angry shareholders."
(Sau khi sản phẩm thất bại, vị CEO đã trở thành mục tiêu chỉ trích của các cổ đông giận dữ.)
-
to use someone's picture as a dartboard
dùng ảnh của ai đó làm bia ném phi tiêu, thường để thể hiện sự tức giận hoặc ghét bỏ.
"She was so mad at her ex-boyfriend that she taped his photo to the wall and used it as a dartboard."
(Cô ấy tức giận bạn trai cũ đến nỗi đã dán ảnh anh ta lên tường và dùng nó làm bia ném phi tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dartboard
nounMột bảng hình tròn được đánh dấu bằng các phân đoạn số, được sử dụng làm mục tiêu trong trò chơi ném phi tiêu.
"He threw the dart at the dartboard, aiming for the bullseye."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dartboard hangs on the wall in the pub. |
Bảng ném phi tiêu treo trên tường trong quán rượu. |
| Phủ định | That dartboard isn't regulation size. |
Bảng ném phi tiêu đó không đúng kích thước tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Is the dartboard made of sisal? |
Bảng ném phi tiêu có được làm từ cây sisal không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be setting up the dartboard for the tournament tomorrow. |
Họ sẽ đang lắp đặt bảng ném phi tiêu cho giải đấu vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be using that dartboard; it's broken. |
Cô ấy sẽ không sử dụng bảng ném phi tiêu đó; nó bị hỏng rồi. |
| Nghi vấn | Will you be painting the dartboard before the party? |
Bạn sẽ đang sơn bảng ném phi tiêu trước bữa tiệc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dartboard".
