(Top Banner Ad)
dartboard
B1
noun B1 Trò chơi, Giải trí

dartboard

UK: /ˈdɑːtbɔːd/ • US: /ˈdɑːrtbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng phi tiêu bảng ném phi tiêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circular board marked with numbered segments, used as a target in the game of darts.

Vietnamese Meaning

Một bảng hình tròn được đánh dấu bằng các phân đoạn số, được sử dụng làm mục tiêu trong trò chơi ném phi tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He threw the dart at the dartboard, aiming for the bullseye."

    "Anh ấy ném phi tiêu vào bảng phi tiêu, nhắm vào hồng tâm."

  • "The dartboard was hanging on the wall in the pub."

    "Bảng phi tiêu được treo trên tường trong quán rượu."

  • "He's very good at darts; he can hit the dartboard with great accuracy."

    "Anh ấy rất giỏi ném phi tiêu; anh ấy có thể ném trúng bảng phi tiêu với độ chính xác cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dart phi tiêu
Verb dart lao tới, phóng đi nhanh
Noun darts môn chơi phi tiêu
Noun dartboard bảng phi tiêu

Related Words

Subject Area

Trò chơi, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dart (mũi lao, vật nhọn để ném)
Middle English
dart
Old English
bord (tấm ván, cái bàn)
Modern English
dart + board -> dartboard (khoảng cuối thế kỷ 19)

Từ Thùng Rượu Tới Bảng Phi Tiêu

Trò chơi ném phi tiêu có nguồn gốc từ việc các binh lính giải trí bằng cách ném mũi tên ngắn hoặc dao găm vào đáy của một thùng rượu rỗng. Các vòng gỗ và vết nứt tự nhiên trên mặt thùng đã trở thành hệ thống tính điểm sơ khai, dần dần phát triển thành bảng phi tiêu tiêu chuẩn mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Dartboard là một danh từ chỉ vật thể cụ thể, không mang nhiều sắc thái nghĩa ẩn dụ. Sự khác biệt với các mục tiêu khác (target, goal) nằm ở việc dartboard gắn liền với trò chơi ném phi tiêu, có thiết kế và luật chơi riêng.

Prepositions

on at

Ví dụ: 'The dart hit on/at the dartboard.' 'On' và 'at' trong trường hợp này có thể dùng thay thế nhau, chỉ vị trí phi tiêu tiếp xúc với bảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dartboard
  • throw darts at the dartboard
    (ném phi tiêu vào bảng)
  • hang a dartboard
    (treo một bảng phi tiêu)
  • hit the dartboard
    (ném trúng bảng phi tiêu)
  • aim at the dartboard
    (nhắm vào bảng phi tiêu)
Tính từ / Danh từ + dartboard
  • professional dartboard
    (bảng phi tiêu chuyên nghiệp)
  • electronic dartboard
    (bảng phi tiêu điện tử)
  • bristle dartboard
    (bảng phi tiêu bằng sợi sisal)
  • magnetic dartboard
    (bảng phi tiêu nam châm)

Idioms

  • to be a dartboard for criticism/jokes

    trở thành mục tiêu cho sự chỉ trích, chế giễu của ai đó.

    "After the product failed, the CEO became a dartboard for the angry shareholders."

    (Sau khi sản phẩm thất bại, vị CEO đã trở thành mục tiêu chỉ trích của các cổ đông giận dữ.)

  • to use someone's picture as a dartboard

    dùng ảnh của ai đó làm bia ném phi tiêu, thường để thể hiện sự tức giận hoặc ghét bỏ.

    "She was so mad at her ex-boyfriend that she taped his photo to the wall and used it as a dartboard."

    (Cô ấy tức giận bạn trai cũ đến nỗi đã dán ảnh anh ta lên tường và dùng nó làm bia ném phi tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dartboard

noun
Lật mặt

Một bảng hình tròn được đánh dấu bằng các phân đoạn số, được sử dụng làm mục tiêu trong trò chơi ném phi tiêu.

"He threw the dart at the dartboard, aiming for the bullseye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dartboard hangs on the wall in the pub.
Bảng ném phi tiêu treo trên tường trong quán rượu.
Phủ định
That dartboard isn't regulation size.
Bảng ném phi tiêu đó không đúng kích thước tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is the dartboard made of sisal?
Bảng ném phi tiêu có được làm từ cây sisal không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be setting up the dartboard for the tournament tomorrow.
Họ sẽ đang lắp đặt bảng ném phi tiêu cho giải đấu vào ngày mai.
Phủ định
She won't be using that dartboard; it's broken.
Cô ấy sẽ không sử dụng bảng ném phi tiêu đó; nó bị hỏng rồi.
Nghi vấn
Will you be painting the dartboard before the party?
Bạn sẽ đang sơn bảng ném phi tiêu trước bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dartboard".

Văn Hóa Quán Rượu (Pub Culture)

Ở Vương quốc Anh và nhiều nước phương Tây, phi tiêu là một trò chơi không thể thiếu trong các quán rượu (pub). Nó không chỉ là một môn thể thao thi đấu mà còn là một hoạt động xã hội quan trọng, giúp mọi người kết nối và thư giãn với bạn bè sau giờ làm việc.

Thiết Kế 'Trừng Phạt' Người Chơi

Cách sắp xếp các con số trên bảng phi tiêu tiêu chuẩn không phải là ngẫu nhiên. Các số điểm cao như 20 được đặt cạnh các số điểm rất thấp như 1 và 5. Thiết kế này nhằm thử thách kỹ năng và sự chính xác của người chơi, vì một cú ném trượt có thể khiến họ mất rất nhiều điểm.