(Top Banner Ad)
dashi
A2
Danh từ A2 Ẩm thực Nhật Bản

dashi

UK: /ˈdɑːʃi/ • US: /ˈdɑːʃi/

Nghĩa tiếng Việt

nước dùng dashi nước dùng của Nhật (làm từ tảo bẹ và cá ngừ bào)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese soup stock made from dried seaweed (kombu), dried fish flakes (katsuobushi), dried shiitake mushrooms, or small dried sardines.

Vietnamese Meaning

Một loại nước dùng của Nhật Bản được làm từ tảo bẹ khô (kombu), vảy cá bào khô (katsuobushi), nấm hương khô hoặc cá mòi khô nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Japanese dishes, such as miso soup and ramen, use dashi as their base."

    "Nhiều món ăn Nhật Bản, chẳng hạn như súp miso và ramen, sử dụng dashi làm nền."

  • "She made a delicious dashi for her udon noodles."

    "Cô ấy đã làm một món dashi ngon tuyệt cho món mì udon của mình."

  • "Making dashi from scratch is simple but requires high-quality ingredients."

    "Việc tự làm dashi rất đơn giản nhưng đòi hỏi các nguyên liệu chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dashi stock Nước dùng dashi đã hoàn thành
Noun dashi powder Bột dashi (dạng gia vị hòa tan)
Compound Noun awase dashi Dashi hỗn hợp (thường là cá bào và tảo bẹ)

Synonyms

Japanese soup stock (Nước dùng Nhật Bản)

Related Words

kombu (tảo bẹ)katsuobushi (vảy cá ngừ bào)miso (tương miso)umami (vị umami (vị ngọt thịt))

Subject Area

Ẩm thực Nhật Bản

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
出汁 (だし / dashi)
English
dashi

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi “dashi” xuất phát từ động từ Nhật Bản 'daseru' (xuất) có nghĩa là 'rút ra' hoặc 'chiết xuất', và 'shiru' (chất lỏng/nước cốt). Tên này mô tả chính xác quá trình làm ra loại nước dùng này bằng cách chiết xuất hương vị Umami từ các nguyên liệu như cá khô và tảo bẹ.

Sự Đơn Giản và Tinh Tế

Dashi không phải là một món ăn mà là nền tảng hương vị. Mặc dù công thức có vẻ đơn giản (chỉ cần nước và nguyên liệu thô), nhưng quá trình chiết xuất và nhiệt độ nấu quyết định độ sâu của hương vị, thể hiện sự tinh tế của ẩm thực Nhật Bản.

Usage Note

Dashi là nền tảng của nhiều món ăn Nhật Bản, cung cấp hương vị umami đậm đà và tinh tế. Nó khác với các loại nước dùng khác ở chỗ nó không được làm từ xương hoặc thịt mà chủ yếu dựa vào các nguyên liệu thực vật và hải sản để tạo hương vị. Có nhiều loại dashi khác nhau, mỗi loại có hương vị riêng biệt tùy thuộc vào nguyên liệu được sử dụng. So với broth hoặc stock phương Tây, dashi thường có hương vị thanh và nhẹ hơn, tập trung vào sự tinh khiết của hương vị tự nhiên.

Prepositions

with in

* **with:** Dùng để chỉ nguyên liệu hoặc món ăn ăn kèm với dashi. Ví dụ: 'Dashi with kombu is a popular base.' (Dashi với kombu là một nền phổ biến.)
* **in:** Dùng để chỉ dashi được dùng trong món ăn nào. Ví dụ: 'Miso soup with dashi is a classic Japanese dish.' (Súp miso với dashi là một món ăn cổ điển của Nhật Bản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Dashi (Hành động)
  • make make dashi
    (Làm/nấu nước dùng dashi)
  • simmer simmer the dashi
    (Hầm dashi (thường ở lửa nhỏ))
  • strain strain the dashi
    (Lọc nước dashi)
Adjective + Dashi (Đặc tính/Loại)
  • instant instant dashi
    (Dashi ăn liền (dạng hạt hoặc bột))
  • rich rich dashi flavor
    (Hương vị dashi đậm đà)
  • homemade homemade dashi
    (Dashi tự làm tại nhà)
Noun + Dashi (Thành phần)
  • kombu kombu dashi
    (Dashi làm từ tảo bẹ kombu (thuần chay))
  • bonito bonito dashi
    (Dashi làm từ cá bào khô (katsuobushi))

Idioms

  • the foundation of Japanese cuisine

    Nền tảng của ẩm thực Nhật Bản

    "Dashi is often called the foundation of Japanese cuisine, similar to broth in Western cooking."

    (Dashi thường được gọi là nền tảng của ẩm thực Nhật Bản, tương tự như nước dùng trong nấu ăn phương Tây.)

  • to draw out the umami in dashi

    Chiết xuất hương vị umami trong dashi

    "A low, slow simmer is key to drawing out the umami in dashi."

    (Việc hầm nhỏ lửa, chậm rãi là chìa khóa để chiết xuất hương vị umami trong dashi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dashi

Danh từ
Lật mặt

Một loại nước dùng của Nhật Bản được làm từ tảo bẹ khô (kombu), vảy cá bào khô (katsuobushi), nấm hương khô hoặc cá mòi khô nhỏ.

"Many Japanese dishes, such as miso soup and ramen, use dashi as their base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dashi".

Chất Tạo Vị Umami

Dashi là nguồn cung cấp hương vị Umami tự nhiên và mạnh mẽ nhất, được coi là vị cơ bản thứ năm (ngọt, chua, mặn, đắng, umami). Dashi đạt đến đỉnh cao Umami nhờ sự kết hợp giữa inosinate (từ cá khô) và glutamate (từ tảo bẹ).

Xương Sống của Washoku

Dashi được xem là 'xương sống' của Washoku (ẩm thực truyền thống Nhật Bản). Hầu hết các món ăn truyền thống như súp miso, mì udon, hay các món hầm nimono, đều phụ thuộc vào chất lượng của dashi để có được hương vị cân bằng và hài hòa.